Thi bằng B1 tiếng Anh có thực sự khó không?

Học viên đeo tai nghe tập trung làm bài thi nghe tiếng Anh B1 trên máy tính
Thí sinh tập trung làm phần thi nghe trên máy tính trong kỳ thi tiếng Anh B1

Mức độ khó của một kỳ thi ngoại ngữ luôn là mối quan tâm hàng đầu của người học khi bắt đầu xây dựng kế hoạch ôn tập. Để có cái nhìn khách quan và chính xác, chúng ta cần phân tích cấu trúc của khung chuẩn cũng như những rào cản thực tế mà thí sinh thường gặp phải trong quá trình ôn luyện.

Đánh giá tổng quan khung chuẩn B1

Trình độ B1 tiếng Anh nằm ở bậc 3 trong Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (được Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành vào tháng 3 năm 2015) và tương đương với bậc B1 theo Khung tham chiếu chung châu Âu (CEFR). Ở cấp độ này, người học được kỳ vọng có thể hiểu các điểm chính của các văn bản quen thuộc, xử lý hầu hết các tình huống có thể phát sinh khi đi du lịch, và viết các văn bản đơn giản liên quan đến chủ đề quen thuộc hoặc cá nhân.

Nhìn chung, VSTEP là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc với đủ cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Nếu nhìn vào khung chuẩn cũng như phương thức thi, để đạt được chứng chỉ B1 không phải là một thử thách bất khả thi, nhưng chắc chắn đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc. Thang điểm đánh giá thường được quy về hệ điểm 10 cho toàn bài, trong đó mức điểm từ 4.0/104.0/10 trở lên được công nhận đạt bậc B1 (tùy thuộc vào quy định cụ thể của từng đơn vị tổ chức và mục đích sử dụng).

Những thách thức thường gặp của thí sinh

Mặc dù B1 không phải là mức độ quá cao trong học thuật, nhiều người học vẫn gặp khó khăn đáng kể khi bước vào kỳ thi thực tế, xuất phát từ những nguyên nhân sau:

  • Sự chênh lệch giữa các kỹ năng: Phần lớn người học tiếng Anh tại Việt Nam có thế mạnh về ngữ pháp và đọc hiểu, nhưng lại yếu rõ rệt ở hai kỹ năng chủ động là Nghe và Nói. Việc thiếu môi trường giao tiếp thực tế khiến phản xạ nghe hiểu và phát âm chuẩn xác trở thành rào cản lớn.
  • Áp lực về thời gian và tâm lý phòng thi: Các bài thi đánh giá năng lực hiện nay, đặc biệt là hình thức thi trên máy tính, đòi hỏi thí sinh phải phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần. Trong phòng thi kỹ năng Nói, áp lực phải thu âm trực tiếp trong khoảng thời gian ngắn thường khiến thí sinh bị lúng túng, quên ý hoặc mất bình tĩnh.
  • Độ bao phủ của từ vựng và chủ đề: Trình độ B1 không chỉ giới hạn trong giao tiếp hàng ngày mà đôi khi mở rộng sang các chủ đề xã hội quen thuộc, công việc và học tập cơ bản. Nếu lượng từ vựng bị hạn chế hoặc ôn tập theo lối học vẹt, thí sinh sẽ khó xử lý các dạng bài đọc hiểu sâu hoặc viết đoạn văn mạch lạc.

Cấu trúc đề thi và thang điểm B1 4 kỹ năng

Để chinh phục thành công chứng chỉ B1, thí sinh cần nắm vững cấu trúc toàn diện của bài thi trên cả bốn phương diện ngôn ngữ cùng phương thức đánh giá năng lực tương ứng.

Chi tiết 4 kỹ năng trong đề thi

Bài thi chuẩn hóa năng lực tiếng Anh bậc 3 (trình độ B1) theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (VSTEP) hoặc các định dạng quốc tế phổ biến thường được thiết kế để đánh giá toàn diện bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Cấu trúc chi tiết của từng phần thi được quy chuẩn như sau:

  • Kỹ năng Ng nghe: Đánh giá khả năng hiểu các thông tin ngắn, đoạn hội thoại hàng ngày và các bài thuyết trình, phỏng vấn có chủ đề quen thuộc. Thí sinh thường trải qua ba phần nhỏ với thời gian khoảng 25 đến 35 phút, tổng số lượng câu hỏi rơi vào khoảng 35 câu trắc nghiệm.
  • Kỹ năng Đọc hiểu: Kiểm tra khả năng xử lý thông tin từ các văn bản thông báo ngắn, bài báo khoa học thường thức, hoặc văn bản phân tích xã hội. Thí sinh có khoảng 60 phút để hoàn thành từ 4 đến 5 bài đọc với tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm, bao gồm các dạng bài điền từ, đọc hiểu thông tin chi tiết và tìm ý chính.
  • Kỹ năng Viết: Yêu cầu thí sinh thể hiện tư duy logic và khả năng diễn đạt văn bản qua hai phần chính trong thời gian 60 phút. Phần đầu là viết thư hoặc email phản hồi thông tin với độ dài khoảng 120 từ, phần tiếp theo là viết một bài luận ngắn khoảng 250 từ bàn về một vấn đề xã hội hoặc quan điểm cá nhân.
  • Kỹ năng Nói: Diễn ra trong vòng 10 đến 12 phút dưới hình thức phỏng vấn trực tiếp giữa thí sinh và giám khảo (hoặc thi trên máy tính có ghi âm). Kỹ năng này chia thành ba phần: tương tác xã hội (thảo luận chủ đề quen thuộc), thảo luận giải pháp (trình bày quan điểm lựa chọn phương án tối ưu) và phát triển chủ đề (trình bày một vấn đề mở rộng dựa trên gợi ý).

Thang điểm cho mỗi kỹ năng được quy về hệ điểm từ 0 đến 10, sau đó làm tròn đến 0.5 điểm. Điểm tổng của toàn bài thi là trung bình cộng của bốn kỹ năng. Để đạt chứng chỉ B1, thí sinh cần đạt tổng điểm tối thiểu từ 4.0/10.04.0/10.0 trở lên (đối với VSTEP tại các trường đại học) hoặc đạt mức điểm quy đổi tương đương theo thang điểm quốc tế (ví dụ IELTS từ 4.04.0 đến 5.05.0, hoặc TOEIC bốn kỹ năng đạt mức điểm chuẩn tương ứng).

Phương thức và hình thức thi

Hiện nay, các kỳ thi chứng chỉ B1 được tổ chức dưới hai hình thức chính phụ thuộc vào đơn vị cấp phép và nhu cầu của thí sinh: thi trên giấy truyền thống và thi trên máy tính.

  • Hình thức thi trên máy tính: Phổ biến tại các trung tâm khảo thí hiện đại và nhiều trường đại học được Bộ Giáo dục và Đào tạo cấp phép. Thí sinh thực hiện các phần thi Nghe, Đọc, Viết trực tiếp trên màn hình máy tính và ghi âm phần thi Nói qua tai nghe chuyên dụng. Ưu điểm của hình thức này là thời gian có kết quả thi nhanh chóng, thao tác chỉnh sửa bài viết thuận tiện và âm thanh phần thi Nghe rõ ràng, đồng đều.
  • Hình thức thi trên giấy: Thí sinh nhận đề thi in sẵn, làm bài trắc nghiệm phần Nghe và Đọc trên phiếu trả lời trắc nghiệm tô bằng bút chì, viết bài tự luận phần Viết bằng bút mực. Phần thi Nói được tổ chức theo hình thức đối thoại trực tiếp với hội đồng giám khảo. Hình thức này phù hợp với những thí sinh quen thuộc với phương pháp kiểm tra truyền thống, tuy nhiên thời gian chờ kết quả thường kéo dài hơn so với thi trên máy tính.

Việc lựa chọn phương thức thi phù hợp với năng lực thao tác công nghệ và thói quen làm bài sẽ giúp thí sinh giảm bớt áp lực tâm lý, tối ưu hóa thời gian làm bài trong phòng thi chính thức.

Công cụ tự đánh giá năng lực & dự báo khả năng đỗ B1 tiếng Anh

Lựa chọn định dạng thi và đánh giá nhanh mức độ sẵn sàng của bạn trước khi ôn tập.

Dự báo khả năng đạt mục tiêu B1: 45%

Với nền tảng hiện tại và định hướng thi VSTEP B1, bạn cần khoảng 2 đến 3 tháng ôn luyện tập trung. Trọng tâm cần cải thiện là kỹ năng Nói và Viết để tránh mất điểm ở các phần tương tác trực tiếp.

Chi phí luyện thi và lệ phí thi chứng chỉ B1

Nhân viên văn phòng ngồi bàn làm việc ghi chép thông tin tài chính và chi phí ôn thi
Nắm rõ các khoản lệ phí thi chính thức và chi phí luyện thi giúp thí sinh chủ động lập kế hoạch tài chính phù hợp.

Bên cạnh năng lực học tập, vấn đề tài chính dành cho việc ôn luyện và đăng ký dự thi luôn là mối quan tâm lớn của người học. Việc nắm bắt rõ các khoản chi phí này giúp thí sinh chủ động lập kế hoạch tài chính phù hợp với điều kiện cá nhân.

Lệ phí thi chính thức tại các trường

Lệ phí đăng ký dự thi chứng chỉ B1 (đặc biệt là định dạng VSTEP) thường dao động tùy theo quy định của từng cơ sở giáo dục được Bộ Giáo dục và Đào tạo cấp phép tổ chức thi. Mức phí này nhìn chung nằm trong khoảng từ 1.500.0001.500.000 đến 1.800.0001.800.000 đồng cho một lần thi đối với thí sinh tự do, đã bao gồm chi phí chấm thi và cấp phát chứng chỉ nếu đạt yêu cầu.

Ví dụ cụ thể tại Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật thuộc trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, mức lệ phí thi chính thức hiện được niêm yết ở mức 1.800.0001.800.000 đồng. Thí sinh cần lưu ý kiểm tra kỹ thông báo tuyển sinh của từng trường để cập nhật chính xác mức lệ phí mới nhất, vì khoản phí này có thể được điều chỉnh theo chi phí cơ sở vật chất và vận hành thực tế của đơn vị tổ chức vào từng thời điểm trong năm.

Chi phí tham gia các khóa luyện thi

Khoản đầu tư cho các khóa học ôn thi B1 tại các trung tâm ngoại ngữ có sự chênh lệch lớn, phụ thuộc vào hình thức học tập, thời lượng chương trình và uy tín của cơ sở đào tạo. Đối với các lớp học đại trà theo hình thức trực tiếp hoặc trực tuyến có quy mô vừa và lớn, học phí thường dao động từ 2.000.0002.000.000 đến 3.500.0003.500.000 đồng cho một khóa học kéo dài khoảng 1010 đến 1515 buổi. Chẳng hạn, các khóa luyện thi B1 đại trà tại Đại học Bách Khoa Hà Nội có mức học phí khoảng 2.500.0002.500.000 đồng cho 1010 buổi tối tập trung trang bị kiến thức và kỹ năng làm bài.

Ngược lại, nếu lựa chọn hình thức học kèm riêng (1 kèm 1), các lớp cấp tốc cam kết đầu ra hoặc các chương trình do giảng viên chuyên sâu trực tiếp hướng dẫn, chi phí có thể tăng lên từ 4.000.0004.000.000 đến trên 7.000.0007.000.000 đồng mỗi khóa. Do đó, người học cần đánh giá đúng năng lực nền tảng của bản thân để lựa chọn hình thức ôn luyện phù hợp, tránh lãng phí ngân sách vào những khóa học không cần thiết.

So sánh chứng chỉ VSTEP và các chứng chỉ quốc tế

Khi quyết định chinh phục bậc năng lực ngoại ngữ này, người học thường đứng trước hai lựa chọn phổ biến là kỳ thi VSTEP trong nước hoặc các chứng chỉ quốc tế tương đương. Việc phân tích kỹ lưỡng đặc thù của từng loại văn bằng sẽ giúp thí sinh định hướng đúng đắn cho lộ trình học tập và phát triển sự nghiệp của mình.

Phạm vi công nhận trong và ngoài nước

Xét về bản chất, VSTEP (Vietnamese Standardized Test of Proficiency) là khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, được Bộ Giáo dục và Đào tạo phát triển và áp dụng từ cuối năm 2014. Do ra đời muộn hơn so với các hệ thống khảo thí toàn cầu, độ nhận diện thương hiệu của VSTEP chủ yếu giới hạn trong phạm vi quốc gia. Chứng chỉ này được công nhận rộng rãi bởi hầu hết các trường đại học, cơ quan nhà nước, và đơn vị sự nghiệp tại Việt Nam để xét tốt nghiệp thạc sĩ, tiến sĩ, đầu vào nghiên cứu sinh hoặc chuẩn đầu ra cử nhân.

Ngược lại, các chứng chỉ quốc tế như IELTS (General hoặc Academic), TOEFL hay Cambridge PET lại sở hữu mạng lưới công nhận toàn cầu. Mặc dù chứng chỉ PET tương đương khung B1 có giá trị vĩnh viễn và được công nhận quốc tế, mức độ phổ biến của nó tại Việt Nam đôi khi kém hơn IELTS. Về phía VSTEP, mặc dù đáp ứng rất tốt các tiêu chuẩn hành chính trong nước, độ nhận diện tại một số khối ngành đặc thù hoặc các tổ chức giáo dục đa quốc gia tại Việt Nam vẫn có phần hạn chế so với chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế lâu đời.

Tiêu chí lựa chọn loại chứng chỉ phù hợp

Để đưa ra quyết định tối ưu giữa VSTEP và chứng chỉ quốc tế, người học cần căn cứ vào ba tiêu chí cốt lõi bao gồm mục đích sử dụng, nguồn lực tài chính và nền tảng năng lực cá nhân. Cụ thể được tổng hợp qua bảng phân tích sau:

Tiêu chí đối chiếu Chứng chỉ VSTEP Chứng chỉ quốc tế (PET, IELTS)
Mục đích sử dụng Phục vụ học tập, xét tốt nghiệp, bổ nhiệm công chức, viên chức trong nước. Du học, định cư, làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia hoặc học chương trình liên kết.
Cấu trúc và định dạng đề thi Thiết kế sát với văn phong, ngữ cảnh sử dụng tiếng Anh tại Việt Nam. Mang tính hàn lâm cao, đòi hỏi tư duy logic và kỹ năng xã hội rộng.
Chi phí và thời gian Lệ phí thấp (khoảng 1.500.0001.500.000 đến 1.800.0001.800.000 đồng), lịch thi dày đặc. Lệ phí cao hơn đáng kể (từ 4.000.0004.000.000 đến trên 4.700.0004.700.000 đồng), thủ tục đăng ký cần thời gian chuẩn bị.

Nếu định hướng tương lai chỉ xoay quanh nhu cầu hoàn thiện hồ sơ trong nước, VSTEP là lựa chọn kinh tế và thực tế nhất. Ngược lại, khi mục tiêu cá nhân hướng đến môi trường quốc tế hoặc yêu cầu tính di động cao của văn bằng, các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế sẽ là chìa khóa mở ra nhiều cơ hội rộng mở hơn.

Lộ trình và phương pháp ôn thi B1 hiệu quả từ con số không

Nếu định hướng tương lai chỉ xoay quanh nhu cầu hoàn thiện hồ sơ trong nước, VSTEP là lựa chọn kinh tế và thực tế nhất. Ngược lại, khi mục tiêu cá nhân hướng đến môi trường quốc tế hoặc yêu cầu tính di động cao của văn bằng, các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế sẽ là chìa khóa mở ra nhiều cơ hội rộng mở hơn.

Việc chuyển hóa một nền tảng ngoại ngữ xuất phát từ điểm số không hoặc đã mai một đòi hỏi một chiến lược bài bản, sự kiên trì và phân bổ nguồn lực hợp lý.

Xây dựng mốc thời gian ôn tập hợp lý

Đối với người học bắt đầu từ trình độ cơ bản, một lộ trình ôn tập kéo dài từ 3 đến 6 tháng với cường độ từ 5 đến 10 giờ mỗi tuần là khoảng thời gian tối ưu để củng cố kiến thức và làm quen với áp lực phòng thi. Toàn bộ quá trình này nên được chia thành ba giai đoạn cụ thể nhằm đảm bảo tiến độ và đo lường hiệu quả học tập:

  • Giai đoạn 1 (Tháng đầu tiên): Tập trung củng cố nền tảng ngữ pháp cốt lõi và mở rộng vốn từ vựng thuộc các chủ đề quen thuộc trong đời sống xã hội. Người học cần nắm vững các thì cơ bản, cấu trúc câu ghép, mệnh đề quan hệ và các dạng từ loại.
  • Giai đoạn 2 (Tháng thứ hai và thứ ba): Rèn luyện chuyên sâu từng kỹ năng thành phần. Đây là giai đoạn áp dụng từ vựng và ngữ pháp vào việc luyện tập các dạng bài đọc hiểu, nghe hiểu, đồng thời bắt đầu tiếp cận cấu trúc bài viết đoạn văn và phản xạ hội thoại.
  • Giai đoạn 3 (Tháng cuối cùng): Tập trung hoàn toàn vào việc giải đề thi thử dưới áp lực thời gian thực, phân tích kỹ các lỗi sai thường gặp và tinh chỉnh tốc độ làm bài để đạt điểm số ngưỡng an toàn từ 4.04.0 đến 8.58.5 quy đổi tùy theo định dạng VSTEP hoặc quốc tế.

Chiến lược chinh phục hai kỹ năng Nói và Viết

Hai kỹ năng sản sinh (Nói và Viết) thường là thử thách lớn nhất đối với đa số thí sinh do đòi hỏi khả năng tư duy logic và diễn đạt ngôn từ trôi chảy. Để vượt qua rào cản này, người học cần áp dụng các phương pháp luyện tập khoa học:

  • Đối với kỹ năng Viết: Thay vì học thuộc lòng các bài mẫu dễ dẫn đến tình trạng lạc đề hoặc bị trừ điểm do văn phong máy móc, thí sinh nên nắm vững cấu trúc chuẩn của bài viết bao gồm phần mở đầu, các đoạn thân bài có câu chủ đề rõ ràng và phần kết luận. Việc luyện tập viết các đoạn văn ngắn từ 120 đến 150 từ cho Task 1 và bài luận từ 250 từ cho Task 2 giúp rèn luyện khả năng liên kết câu thông qua các từ nối học thuật.
  • Đối với kỹ năng Nói: Cần xây dựng phản xạ thông qua việc luyện tập trả lời các câu hỏi ngắn theo chủ đề quen thuộc như gia đình, công việc, sở thích, du lịch. Đối với phần thảo luận giải pháp hoặc tương tác, thí sinh nên ghi âm lại câu trả lời của chính mình để tự đánh giá về độ trôi chảy, phát âm, ngữ điệu và ngữ pháp, từ đó kịp thời điều chỉnh trước khi bước vào kỳ thi chính thức.

Thông tin tham khảo từ DayThem

Trắc Nghiệm Tương Tác: Tiếng Anh

Làm bài và kiểm tra kiến thức trực tiếp (Có đáp án & giải thích)

1 Choose the most appropriate word to complete the sentence: 'If you want to apply for the position of Marketing Manager, please submit your __________ and a cover letter by Friday.'

2 Which of the following sentences uses the Present Perfect tense correctly to describe an action with a result relevant to the present?

3 Identify the synonym of the word 'crucial' in the following context: 'Effective communication is crucial for building a successful team in the workplace.'

Nguồn: Đề kiểm tra DayThem Luyện thêm hàng ngàn đề thi khác →

Đồng hành cùng chuyên gia để vượt qua kỳ thi B1 tiếng Anh

Mặc dù lộ trình tự học và các phương pháp chiến lược đã được vạch ra rõ ràng, việc tự mình khắc phục những điểm yếu cố hữu ở kỹ năng Nói và Viết đôi khi vẫn là một thách thức lớn đối với người học. Những lỗi sai về ngữ pháp, phát âm hay sự lúng túng trong tư duy phản xạ ngoại ngữ rất cần được sự soi chiếu, định hướng chuẩn mực từ những người có chuyên môn.

Để giải quyết bài toán này, việc kết nối với các giải pháp hỗ trợ học tập cá nhân hóa sẽ giúp người học tối ưu hóa thời gian và công sức ôn luyện. Nền tảng kết nối giáo dục DayThem cung cấp các giải pháp thiết thực nhằm thu hẹp khoảng cách giữa người học và mục tiêu chứng chỉ B1.

Giải pháp kết nối gia sư và tài liệu chuyên sâu

Thông qua hệ thống Tìm và chọn gia sư, học viên có thể chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ trực tiếp từ các giảng viên hoặc gia sư giàu kinh nghiệm. Người học được phép lựa chọn theo môn học, khu vực sinh sống, hoặc Học tại nhà hoặc trực tuyến tùy thuộc vào điều kiện thời gian cá nhân. Việc tham khảo đánh giá từ những học viên đi trước giúp người học chọn được người đồng hành phù hợp nhất, đặc biệt hữu ích trong việc luyện tập tương tác 1-1 cho kỹ năng Nói.

Bên cạnh đó, kho Tài liệu và bài tập cung cấp nguồn tài nguyên phong phú bao gồm các bộ đề thi thử, bài tập bám sát cấu trúc chuẩn và các bài giảng mẫu. Thí sinh có thể tận dụng hệ thống này để làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện kỹ năng giải đề và củng cố nền tảng từ vựng, ngữ pháp trước ngày thi chính thức.

Gia sư để tham khảo

Huỳnh Minh Huy

Huỳnh Minh Huy

#ND4676

THPT Nguyễn Thị Minh Khai · Toán, Vật Lí, Tiếng Anh · TH Phổ thông

5.0 (1 đánh giá) • 4+ năm kinh nghiệm
Học phí: 110.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch
Võ Thị Mỹ Linh

Võ Thị Mỹ Linh

#ND1104

Đại học Ngân hàng · Ngôn ngữ Anh · Đại học

5.0 (1 đánh giá) • 3+ năm kinh nghiệm
Học phí: 300.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch
Phùng Dương Bảo Khánh

Phùng Dương Bảo Khánh

#ND4121

Cao Đẳng Sư Phạm Gia Lai · Ngôn ngữ Anh · Cao đẳng

5.0 (1 đánh giá) • 6+ năm kinh nghiệm
Học phí: 150.000 - 250.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch
Nguyễn Thuỵ Hoàng Anh

Nguyễn Thuỵ Hoàng Anh

#ND4240

Đại học sư phạm Hồ Chí Minh · Ngoại ngữ · Đại học

5.0 (1 đánh giá) • 6+ năm kinh nghiệm
Học phí: 300.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch