Tổng quan về Chương trình GDPT 2018 và yêu cầu cần đạt môn Tiếng Việt lớp 2

Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Việt cấp tiểu học, đặc biệt ở lớp 2, đã có những bước chuyển mình quan trọng nhằm đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản và toàn diện nền giáo dục.

Mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực

Chương trình GDPT 2018 định hướng chuyển từ nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang nền giáo dục phát triển toàn diện cả về phẩm chất và năng lực cho học sinh. Đối với môn Tiếng Việt lớp 2, mục tiêu cốt lõi là hình thành và phát triển các năng lực chung, năng lực ngôn ngữ cùng các phẩm chất chủ yếu cho các em ngay từ bậc học nền tảng.

Về mặt phẩm chất, môn học góp phần bồi dưỡng cho học sinh tình yêu quê hương, đất nước, ý thức cội nguồn, lòng nhân ái, sự trung thực và tinh thần trách nhiệm thông qua hệ thống ngữ liệu nhân văn. Về mặt năng lực ngôn ngữ, học sinh được tạo cơ hội tối đa để rèn luyện thông thạo bốn kỹ năng cơ bản: đọc, viết, nói và nghe. Các yêu cầu cần đạt được xây dựng dựa trên nguyên tắc gắn liền ngôn ngữ với đời sống thực tiễn, giúp các em biết sử dụng tiếng Việt làm công cụ giao tiếp hiệu quả trong học tập và sinh hoạt hằng ngày.

Định hướng nội dung giáo dục tiểu học

Định hướng nội dung giáo dục môn Tiếng Việt lớp 2 được thiết kế dựa trên nền tảng các ngữ liệu mới mẻ, hiện đại nhưng vẫn giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Nội dung chương trình chú trọng tính vừa sức, phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi và tư duy trực quan của học sinh lớp 2, khi các em chuyển từ giai đoạn tập đọc, tập viết sang giai đoạn đọc hiểu và tạo lập văn bản ngắn.

Cấu trúc nội dung chương trình được chia thành các mạch rõ ràng, đảm bảo sự liên thông chặt chẽ giữa lớp 1 lên lớp 2 và các lớp tiếp theo trong cấp tiểu học:

Mạch nội dung Định hướng và yêu cầu cốt lõi
Ngữ liệu và Văn bản Sử dụng đa dạng các loại văn bản (văn bản văn học, văn bản thông tin) với độ dài và cấu trúc phù hợp với nhận thức của học sinh 7 tuổi.
Kỹ năng ngôn ngữ Phát triển đồng bộ kỹ năng đọc (thành tiếng và đọc hiểu), kỹ năng viết (chính tả, viết câu và đoạn văn), cùng kỹ năng nói - nghe tương tác.
Kiến thức tiếng Việt Cung cấp hệ thống từ vựng theo chủ điểm sinh động, quy tắc ngữ pháp cơ bản và cách sử dụng đúng các dấu câu trong câu đơn, câu ghép ngắn.

Yêu cầu cần đạt về kỹ năng đọc thành tiếng và đọc hiểu

Kỹ năng đọc đóng vai trò là nền tảng cốt lõi trong việc tiếp thu kiến thức và phát triển tư duy ngữ văn ở bậc tiểu học. Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, năng lực đọc của học sinh lớp 2 được quy định cụ thể nhằm đảm bảo tính chuẩn xác, trôi chảy và khả năng nắm bắt nội dung văn bản một cách toàn diện.

Yêu cầu về đọc thành tiếng

Đọc thành tiếng là tiêu chí quan trọng để đánh giá kỹ năng phát âm, tốc độ và ngữ điệu của học sinh trong quá trình chuyển hóa từ chữ viết thành lời nói. Ở lớp 2, các chuẩn năng lực về đọc thành tiếng được quy định rõ ràng nhằm rèn luyện sự tự tin và chính xác cho người học:

  • Phát âm chuẩn xác: Học sinh phải phát âm đúng các âm, vần, tiếng, thanh điệu, đặc biệt là việc khắc phục các lỗi phát âm địa phương hoặc các phụ âm đầu, vần dễ lẫn lộn.
  • Tốc độ đọc phù hợp: Đảm bảo tốc độ đọc vừa phải, không đọc quá chậm (đánh vần ngắt quãng) cũng không đọc quá nhanh làm mất nét biểu cảm. Tốc độ định hướng thường yêu cầu đạt mức tối thiểu theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo cho giai đoạn giữa và cuối năm học lớp 2.
  • Ngắt nghỉ đúng nhịp: Biết ngắt, nghỉ hơi hợp lý ở các dấu câu (dấu phẩy, dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than) và ở các cụm từ có nghĩa để làm rõ nội dung văn bản.
  • Thể hiện ngữ điệu: Bước đầu biết đọc diễn cảm, thể hiện được sắc thái tình cảm của nhân vật hoặc giọng đọc phù hợp với nội dung đoạn văn, bài thơ (vui tươi, trang nghiêm, nhẹ nhàng).

Kỹ năng đọc hiểu văn bản thông tin và văn học

Bên cạnh việc phát âm thành tiếng, năng lực đọc hiểu đòi hỏi học sinh phải thâm nhập sâu hơn vào nội dung ý nghĩa của văn bản. Chương trình phân định rõ hai nhóm ngữ liệu chính gồm văn bản văn học (thơ, truyện cổ tích, ngụ ngôn, đồng dao) và văn bản thông tin (tin tức ngắn, bản hướng dẫn đơn giản, biểu bảng):

  • Hiểu nghĩa từ ngữ và chi tiết: Học sinh cần nhận biết và hiểu nghĩa của các từ ngữ thông dụng trong văn bản, tìm được các chi tiết, hình ảnh tiêu biểu trực tiếp xuất hiện trong câu chuyện hoặc bài thơ.
  • Nắm bắt nội dung chính: Xác định được nhân vật, sự việc chính hoặc thông điệp cốt lõi mà đoạn văn, bài văn muốn truyền tải. Đối với văn bản thông tin, học sinh phải nhận diện được thông tin chỉ dẫn cơ bản.
  • Kỹ năng suy luận và liên hệ: Bước đầu biết suy luận đơn giản về nguyên nhân - kết quả của sự việc, cảm xúc của nhân vật qua hành động, lời nói; đồng thời biết liên hệ, rút ra bài học ứng xử thực tế phù hợp với lứa tuổi.

Trình định hướng Yêu cầu cần đạt Tiếng Việt lớp 2

Lựa chọn kỹ năng và mức độ quan tâm để đối chiếu chuẩn kiến thức GDPT 2018 và gợi ý giải pháp hỗ trợ con tại nhà.

1. Chọn kỹ năng trọng tâm cần rèn luyện

2. Rào cản hoặc mục tiêu hiện tại của phụ huynh

Chuẩn định hướng sư phạm & Giải pháp đề xuất:

Kỹ năng Đọc: Học sinh lớp 2 cần đạt tốc độ đọc vừa phải, phát âm rõ ràng, hiểu nội dung chính của văn bản ngắn, trả lời được câu hỏi về chi tiết trong bài và bước đầu biết liên hệ thực tế. Để đồng hành hiệu quả, phụ huynh nên kết hợp cùng gia sư tiểu học ôn tập bám sát SGK và sử dụng kho tài liệu bài tập chuẩn hóa.

Yêu cầu cần đạt về kỹ năng viết chính tả và viết đoạn văn

Học sinh tiểu học ngồi viết bài trong vở tại bàn học trong lớp, minh họa cho hoạt động luyện viết chữ và chính tả môn Tiếng Việt lớp 2.
Học sinh lớp 2 tập trung luyện viết chữ, rèn kỹ năng chính tả và cấu trúc đoạn văn ngắn trong giờ học Tiếng Việt.

Bên cạnh kỹ năng đọc, kỹ năng viết trong Chương trình môn Tiếng Việt lớp 2 đóng vai trò cốt lõi trong việc hình thành năng lực diễn đạt bằng văn bản, đòi hỏi học sinh chuyển từ giai đoạn làm quen mặt chữ sang thực hành viết đúng chính tả và tạo lập các đoạn văn ngắn có cấu trúc mạch lạc.

Quy định về viết chữ và chính tả

Về kỹ năng viết chữ, học sinh lớp 2 tiếp tục được củng cố và nâng cao kỹ năng viết chữ cỡ chữ nhỏ, tuân thủ đúng quy định về độ cao, khoảng cách và kiểu chữ theo chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Các em cần viết đúng chữ viết thường, chữ viết hoa, các chữ ghép, số và dấu thanh; bảo đảm tốc độ viết đạt yêu cầu cơ bản (khoảng 50 đến 60 chữ trong 15 phút).

Về chính tả, yêu cầu cần đạt đặt ra là học sinh phải viết đúng các từ ngữ có vần dễ lẫn lộn (như an/angan/ang, in/inhin/inh, ac/atac/at), các tiếng có phụ âm đầu dễ phát âm sai do phương ngữ (như l/nl/n, s/xs/x, tr/chtr/ch, d/gi/vd/gi/v). Các em cần thành thạo việc nghe - viết lại các đoạn văn ngắn (khoảng 30 đến 40 chữ) với độ chính xác cao, ít lỗi chính tả, đồng thời biết điền đúng các chữ cái hoặc vần, từ ngữ vào chỗ trống theo yêu cầu của bài tập chính tả.

Yêu cầu viết đoạn văn ngắn

Ở giai đoạn lớp 2, yêu cầu viết đoạn văn ngắn đánh dấu một bước chuyển quan trọng khi học sinh phải tự sắp xếp ý tưởng để viết từ 33 đến 55 câu hoàn chỉnh về một chủ đề quen thuộc (như tả một đồ vật, kể về một người thân, hoặc thuật lại một sự việc ngắn đã trải qua).

Cấu trúc của đoạn văn đòi hỏi sự liên kết cơ bản: câu mở đầu giới thiệu đối tượng, các câu tiếp theo phát triển nội dung làm rõ đặc điểm hoặc sự việc, và câu cuối kết luận hoặc nêu cảm nghĩ. Mặc dù vốn từ vựng chưa phong phú và câu văn đôi khi còn đơn giản, học sinh cần bảo đảm các câu viết đúng ngữ pháp, có đủ chủ ngữ và vị ngữ, liên kết logic với nhau và kết thúc câu bằng dấu chấm đúng quy định. Quá trình này giúp các em làm quen với các dạng bài tập tìm từ, đặt câu với từ cho sẵn, sắp xếp các ý lộn xộn thành câu đúng nghĩa để chuẩn bị nền tảng vững chắc cho các bậc học cao hơn.

Yêu cầu cần đạt về kỹ năng nói và nghe

Hai nữ sinh tiểu học ngồi ngoài trời ở công viên trò chuyện và nhìn nhau.
Học sinh tiểu học thảo luận và thực hành kỹ năng nói nghe trong không gian tự nhiên.

Bên cạnh việc đọc và viết, năng lực giao tiếp bằng lời nói đóng vai trò cốt lõi trong việc hình thành sự tự tin và tư duy ngôn ngữ cho học sinh lớp 2. Chương trình giáo dục phổ thông mới chú trọng trang bị cho các em kỹ năng tiếp nhận thông tin từ người khác và biết cách diễn đạt ý kiến của bản thân một cách rõ ràng, chuẩn mực trước tập thể.

Kỹ năng nghe hiểu và tóm tắt câu chuyện

Ở lứa tuổi lớp 2, yêu cầu về kỹ năng nghe không chỉ dừng lại ở việc nghe rõ và hiểu nghĩa đen của từ ngữ mà còn đòi hỏi khả năng nắm bắt nội dung chính của văn bản được nghe. Cụ thể, học sinh cần đạt được các chuẩn đánh giá sau:

  • Nghe hiểu văn bản ngắn: Nghe giáo viên hoặc bạn bè đọc/kể các câu chuyện, bài thơ, đoạn thông tin ngắn phù hợp với lứa tuổi và trả lời được các câu hỏi cơ bản về nhân vật, sự việc chính hoặc ý nghĩa rút ra từ câu chuyện.
  • Tóm tắt và kể lại: Biết cách sắp xếp lại các sự việc theo trình tự thời gian hợp lý (như mở đầu, diễn biến, kết thúc) để kể lại một câu chuyện đã nghe. Quá trình này đòi hỏi học sinh rèn luyện tư duy logic, khả năng ghi nhớ và chọn lọc các chi tiết trọng tâm.
  • Thái độ lắng nghe chuẩn mực: Thể hiện sự tôn trọng người nói thông qua việc chú ý lắng nghe, không ngắt lời khi người khác đang phát biểu, và biết đưa ra ý kiến phản hồi hoặc đặt câu hỏi ngắn liên quan đến nội dung vừa nghe.

Tình huống giao tiếp tự nhiên trong đời sống

Để khắc phục tình trạng học sinh nói bị gò ép, rập khuôn hoặc học thuộc lòng một cách máy móc, chương trình đặc biệt chú trọng việc xây dựng các tình huống giao tiếp gắn liền với thực tiễn đời sống. Các chuẩn đánh giá được thiết kế nhằm khuyến khích học sinh bộc lộ tư duy và cảm xúc thật:

  • Giao tiếp theo chủ đề thực tế: Học sinh được tạo cơ hội trình bày ý kiến cá nhân về các chủ đề gần gũi như gia đình, bạn bè, trường lớp, thầy cô hoặc các hiện tượng tự nhiên quen thuộc. Các em học cách thể hiện tình cảm, thái độ lịch sự (biết chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, xin phép) phù hợp với từng đối tượng và hoàn cảnh giao tiếp.
  • Phát âm và ngữ điệu: Rèn luyện thói quen nói rõ ràng, phát âm chuẩn chính tả (tránh phát âm lẫn lộn các phụ âm đầu hoặc vần địa phương), biết điều chỉnh âm lượng vừa đủ nghe và sử dụng ngữ điệu phù hợp để biểu cảm.
  • Tác phong khi trình bày: Khi đứng trước lớp hoặc nhóm đông người, học sinh từng bước làm quen với việc giữ bình tĩnh, nhìn về phía người nghe, kết hợp cử chỉ, điệu bộ tự nhiên để tăng hiệu quả truyền đạt thông tin.

Yêu cầu về kiến thức tiếng Việt: Từ vựng, ngữ pháp và dấu câu

Đúng vậy, song song với việc rèn luyện các kỹ năng giao tiếp, chương trình còn trang bị cho học sinh một hệ thống kiến thức ngôn ngữ nền tảng, giúp các em hiểu rõ cấu trúc và quy tắc sử dụng tiếng mẹ đẻ.

Kiến thức tiếng Việt ở lớp 2 đóng vai trò là công cụ định hình tư duy logic và khả năng diễn đạt chính xác cho học sinh. Các nội dung được thiết kế theo hướng mở rộng vốn từ gắn liền với các chủ điểm đời sống quen thuộc, đồng thời xây dựng những bước đi đầu tiên về mặt cấu trúc ngữ pháp và quy tắc chính tả câu.

Hệ thống từ ngữ và từ loại cơ bản

Về mặt từ vựng, học sinh lớp 2 tiếp tục mở rộng vốn từ theo các chủ điểm học tập quen thuộc như trường học, gia đình, thiên nhiên, xã hội và cảm xúc con người. Yêu cầu đặt ra không dừng lại ở việc nhận diện nghĩa của từ mà còn đòi hỏi học sinh biết sử dụng từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.

Về mặt từ loại và cấu trúc từ, chương trình yêu cầu học sinh làm quen và nhận biết các loại từ cơ bản thông qua thực hành đặt câu và làm bài tập:

  • Từ chỉ sự vật: Bao gồm các danh từ chỉ người, con vật, cây cối, đồ vật, hiện tượng tự nhiên (ví dụ: em học sinh, con mèo, cây bàng, cái bàn, cơn mưa).
  • Từ chỉ hoạt động, trạng thái: Bao gồm các động từ chỉ hành động của con người hoặc sự vật, cũng như trạng thái cảm xúc (ví dụ: chạy nhảy, đọc sách, vui vẻ, buồn bã).
  • Từ chỉ đặc điểm, tính chất: Bao gồm các tính từ miêu tả màu sắc, hình dáng, kích thước hoặc tính chất của sự vật (ví dụ: xanh biếc, cao lớn, thông minh, mềm mại).
  • Mở rộng vốn từ qua cấu tạo: Học sinh được giới thiệu bước đầu về từ ghép, từ láy đơn giản thông qua các bài tập tìm từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa hoặc các thành ngữ, tục ngữ ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp với lứa tuổi.

Quy tắc sử dụng các dấu câu

Dấu câu là thành phần quan trọng giúp văn bản có mạch lạc và biểu đạt đúng ý đồ của người viết. Ở bậc tiểu học nói chung và lớp 2 nói riêng, học sinh được yêu cầu nắm vững chức năng và cách đặt các dấu câu cơ bản trong câu đơn và đoạn văn ngắn.

  • Dấu chấm (.): Đặt ở cuối câu kể, câu nêu nhận định hoặc giới thiệu sự việc khi kết thúc một ý trọn vẹn, báo hiệu người viết đã hoàn thành một đơn vị thông tin.
  • Dấu phẩy (,): Dùng để ngăn cách các từ cùng chức vụ trong câu (ví dụ: liệt kê các sự vật, hoạt động, đặc điểm) hoặc tách các bộ phận phụ với bộ phận chính, giúp câu văn nhịp nhàng, dễ đọc.
  • Dấu hỏi (?) và dấu chấm than (!): Được giới thiệu để phân biệt rõ mục đích của câu hỏi (thắc mắc, tìm kiếm thông tin) và câu cảm thán (bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên, vui mừng, thán phục).
  • Yêu cầu thực hành: Học sinh cần tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc viết hoa chữ cái đầu tiên sau dấu chấm kết thúc câu và viết hoa danh từ riêng, đồng thời đặt dấu câu đúng vị trí để tránh làm sai lệch nghĩa của câu văn.

Đánh giá thực tế và giải pháp đồng hành cùng học sinh lớp 2

Việc triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đối với môn Tiếng Việt lớp 2 mang đến nhiều đổi mới tích cực nhằm phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực học sinh. Tuy nhiên, quá trình chuyển hóa các yêu cầu cần đạt từ lý thuyết sách giáo khoa vào thực tiễn giảng dạy và học tập tại gia đình đã đặt ra không ít thách thức đối với cả nhà trường, giáo viên và phụ huynh.

Góc nhìn thực tế từ phụ huynh và giáo viên

Từ góc độ thực tế triển khai chương trình mới, học sinh lớp 2 phải đối mặt với khối lượng yêu cầu cao hơn đáng kể so với trước đây. Các em không chỉ dừng lại ở việc đọc trơn hay viết đúng chính tả từng từ đơn lẻ, mà ngay từ học kỳ đầu đã phải làm quen với việc viết vài câu thành đoạn văn ngắn, thực hiện các dạng bài tập tìm từ, đặt câu với từ cho sẵn, sắp xếp các từ ngữ lộn xộn thành câu đúng nghĩa, cũng như lựa chọn từ viết đúng chính tả để điền vào chỗ trống.

Thực tế này tạo ra một số áp lực nhất định khi đối chiếu với năng lực nhận thức và vốn từ vựng còn hạn chế ở độ tuổi lên bảy, lên tám. Nhiều học sinh còn bỡ ngỡ, câu văn diễn đạt đôi khi còn ngô nghê, chưa phân biệt rõ ràng các quy tắc chính tả phức tạp nhưng đã phải đối mặt với các dạng bài tập mang tính vận dụng cao. Phụ huynh đôi khi cảm thấy lúng túng hoặc quá tải khi hướng dẫn con học ở nhà, do phương pháp sư phạm hiện đại yêu cầu tính chủ động, tư duy phản biện và khả năng liên hệ thực tế cao hơn thay vì chỉ học thuộc lòng hay chép mẫu như trước.

Vai trò phối hợp giữa gia đình và nhà trường

Để giải quyết những khoảng cách giữa yêu cầu cần đạt và năng lực thực tế của học sinh, sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường đóng vai trò quyết định. Giáo viên cần tiếp tục đóng vai trò định hướng phương pháp, linh hoạt điều chỉnh tiến độ và khối lượng bài tập phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh trong lớp, tránh tạo ra tâm lý căng thẳng, sợ hãi môn học.

Về phía gia đình, phụ huynh cần chuyển đổi từ vai trò "kiểm tra kết quả" sang vai trò "người đồng hành cùng con". Cụ thể, cha mẹ có thể hỗ trợ học sinh qua các phương thức sau:

  • Tạo môi trường đọc sách thường xuyên tại nhà: Khuyến khích trẻ đọc các loại văn bản phù hợp với lứa tuổi, qua đó mở rộng vốn từ vựng một cách tự nhiên mà không gây áp lực học thuật.
  • Kiên nhẫn lắng nghe và hướng dẫn rèn luyện kỹ năng nói - nghe: Tận dụng các tình huống giao tiếp thường ngày trong gia đình để rèn luyện cho trẻ tác phong tự tin, cách diễn đạt trọn vẹn ý kiến cá nhân.
  • Giữ kênh liên lạc thường xuyên với giáo viên chủ nhiệm: Kịp thời nắm bắt những điểm yếu của học sinh để có hướng bổ trợ phù hợp, tránh để tình trạng hụt hẫng kiến thức kéo dài.

Gia sư để tham khảo

Trần Thị Hải Yến

Trần Thị Hải Yến

#ND2722

Đại học Tài Chính - Marketing · Tài Chính - Ngân Hàng · Đại học

5.0 (1 đánh giá) • 6+ năm kinh nghiệm
Học phí: 150.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch
Lê Như Quỳnh

Lê Như Quỳnh

#ND1473

Đại học Sư Phạm Thành Phố Hồ Chí Minh · Ngôn ngữ Nhật · Đại học

5.0 (1 đánh giá) • 3+ năm kinh nghiệm
Học phí: 100.000 - 130.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch
Hoàng Nguyễn Minh Phương

Hoàng Nguyễn Minh Phương

#ND2161

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn · Việt Nam học · Đại học

5.0 (1 đánh giá) • 3+ năm kinh nghiệm
Học phí: 100.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch
Nguyễn Huỳnh Hồng Yến

Nguyễn Huỳnh Hồng Yến

#ND4375

Học viện Hàng không Việt Nam · Quản lý hoạt động bay · Đại học

5.0 (1 đánh giá) • 3+ năm kinh nghiệm
Học phí: 90.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch

Giải pháp hỗ trợ học tập và kết nối gia sư môn Tiếng Việt lớp 2

Để giải quyết những vướng mắc trong quá trình đồng hành cùng học sinh chinh phục chuẩn kiến thức Tiếng Việt lớp 2, việc ứng dụng các nền tảng công nghệ giáo dục hỗ trợ đắc lực cho cả phụ huynh, học sinh và giáo viên là xu hướng tất yếu. Nền tảng DayThem cung cấp các giải pháp toàn diện giúp tối ưu hóa quá trình ôn tập và rèn luyện kỹ năng cho các em.

Kết nối gia sư chuyên môn và định hình hình thức học tập phù hợp

Phụ huynh có thể dễ dàng tìm kiếm đội ngũ gia sư chất lượng thông qua tính năng Tìm và chọn gia sư. Hệ thống cho phép lọc theo môn học, tìm theo khu vực sinh sống và tham khảo hệ thống đánh giá thực tế từ cộng đồng để chọn người dạy phù hợp nhất với năng lực và tính cách của học sinh lớp 2. Bên cạnh đó, tính năng Học tại nhà hoặc trực tuyến mang đến sự linh hoạt tuyệt đối trong việc lựa chọn hình thức tiếp thu kiến thức, giúp tối ưu thời gian di chuyển và đảm bảo sự tập trung tối đa cho trẻ.

Kho học liệu chuẩn hóa và hệ thống quản lý bài tập

Nhằm khắc phục tình trạng thiếu hụt tài liệu luyện tập bám sát Chương trình GDPT 2018, hệ thống Tài liệu và bài tập cung cấp nguồn tài nguyên phong phú bao gồm các bài tập luyện đọc, đề thi định kỳ và bài giảng tham khảo trực quan. Đồng thời, công cụ giao và chấm bài hỗ trợ giáo viên và gia sư giao nhiệm vụ theo từng buổi, nhận bài làm trực tuyến và tiến hành chấm điểm để theo dõi sát sao tiến trình tiến bộ của học sinh, đảm bảo các em nắm vững toàn diện cả năm kỹ năng cốt lõi đã đề ra.

Tài liệu, bài tập và đề thi tham khảo

Yêu Cầu Cần Đạt Môn Tiếng Việt 2
Tài liệuPDF7 trang

Yêu Cầu Cần Đạt Môn Tiếng Việt 2

Bùi Việt Quang Quang

Xem chi tiết →
Yêu Cầu Cần Đạt Môn Tiếng Việt Lớp 2
Tài liệuPDF7 trang

Yêu Cầu Cần Đạt Môn Tiếng Việt Lớp 2

Hà Quốc Phúc

Xem chi tiết →
Yêu Cầu Cần Đạt Tiếng Việt 2
Tài liệuPDF5 trang

Yêu Cầu Cần Đạt Tiếng Việt 2

Phan Thành Quang

Xem chi tiết →
Trắc nghiệm Từ chỉ hoạt động; Đặt câu hỏi Ở đâu? có đáp án BÀI TẬP
Bài tập trắc nghiệm5 câu

Trắc nghiệm Từ chỉ hoạt động; Đặt câu hỏi Ở đâu? có đáp án

Lê Ngọc Nhi

Xem chi tiết →