"Bàn làm việc" trong tiếng Trung là gì
"Bàn làm việc" trong tiếng Trung là 办公桌 (bàngōngzhuō). Khám phá ngay ý nghĩa, phiên âm Pinyin và các từ vựng đồ dùng văn phòng phổ biến.
"Bàn làm việc" trong tiếng Trung là gì? Định nghĩa và cách viết chuẩn
Trong hệ thống từ vựng tiếng Trung công sở, việc nắm vững danh pháp cốt lõi của các trang thiết bị nội thất là nền tảng quan trọng giúp người học giao tiếp chuyên nghiệp. Thuật ngữ biểu thị chiếc bàn phục vụ cho các hoạt động hành chính và tác nghiệp hàng ngày được quy chuẩn cụ thể qua các dạng thức chữ viết và hệ thống ngữ âm dưới đây.
Chữ Hán giản thể và phồn thể
Từ vựng chỉ "bàn làm việc" trong tiếng Trung phổ thông là 办公桌 , bao gồm hai hình thức thể hiện chính trong hệ thống chữ Hán hiện đại: