• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 75409 Huỳnh Ngọc Hương 1979 Giáo Viên
2 75481 Phạm Trần Nhật Vy 1995 Cử nhân sư phạm
3 75693 Nguyễn Đình Tâm 1983 Cử Nhân
4 62037 Phan Thị Phương Nhung 1993 Giáo Viên
5 71863 Bùi Thị Thanh Tùng 2001 Sinh Viên
6 80928 Nguyễn Thị Khánh Ly 1999 Giáo Viên
7 79280 Cao Lê Thiên Hằng 2002 Sinh Viên
8 28095 Nguyễn Trần Tâm Anh 1989 Giáo Viên
9 71841 Huỳnh Hữu Tiên 1978 Giáo Viên
10 28092 Trần Thúy Dư 1984 Giáo Viên
11 85362 Huỳnh Long Khả Di 2005 Sinh Viên
12 3608 Tô Thị Thanh Uyên 1994 Cử Nhân
13 79347 Võ Thị Kim Hằng 2002 Sinh Viên
14 80583 Huỳnh Thị Tuyết Lâm 2003 Sinh Viên
15 83066 Nguyễn Trần Minh Thư 2003 Sinh Viên
16 73196 Nguyễn Thị Hồng Thu 1999 Sinh Viên
17 80923 Mai Nguyễn Uyển Nhi 1995 Giáo Viên
18 28846 Phạm Mai Thành Đạt 1996 Sinh Viên
19 70099 Phan Đức Thành 1973 Giáo Viên
20 57883 Nguyễn Thị Mỹ Hậu 1996 Giáo Viên
21 79867 LÊ HUỲNH THANH TRÂM 2003 Sinh Viên
22 80924 Nguyễn Thị Hoàng Như Thủy 1977 Giáo Viên
23 79129 Nguyễn Thanh Ngân 2002 Sinh Viên
24 37255 Trịnh Á Lực 1995 Sinh Viên
25 66901 Nguyễn Phương Tiến 1993 Cử nhân sư phạm
26 82022 Trương Ngọc Hân 2000 Kỹ Sư
27 84458 Nguyễn Tấn Tài 2002 Cử Nhân
28 84256 Huỳnh Nguyễn Mộng Huyền 2005 Sinh Viên
29 82028 Lương Gia Thủy Tuyền 2003 Sinh viên sư phạm
30 80562 Phạm Thị Ngọc Thảo 2002 Sinh Viên
31 80799 Hoàng Thùy Dung 2003 Sinh Viên
32 59657 Phan Thị Ý Nhi 1998 Cử Nhân
33 83391 Nguyễn Thị Minh Thư 2004 Sinh Viên
34 5619 Lê Thị Thúy An 1990 Giáo Viên
35 79823 Lê Nguyễn Hồng Nhi 2001 Sinh Viên
36 72200 Đỗ Nguyễn Minh Thư 2000 Sinh Viên
37 68246 Đặng Thị Anh Thư 1997 Giáo Viên
38 73502 Trần Minh Quân 2001 Sinh Viên
39 79218 Võ Ngọc Thương Ngân 1999 Cử Nhân
40 80688 Trần Gia Linh 2003 Sinh Viên
41 83453 Trần Thiện Minh Thư 1983 Giáo Viên
42 85287 Nguyễn Phương Thảo 2006 Sinh Viên
43 78196 Lê Minh Hy 2002 Sinh Viên
44 80512 Hồ Thị Bích Uyên 2002 Sinh Viên
45 77003 Phạm Thị Kim Vui 2001 Sinh Viên
46 80367 Võ Hoàng Duy 2002 Sinh Viên
47 23189 Lương Ánh Trang 1964 Giáo Viên
48 75238 Nguyễn Thị Thanh Thuý 1999 Cử Nhân
49 67222 Nguyễn Thị Ân 1996 Giáo Viên
50 80564 Trần Nguyễn Băng Tâm 1998 Cử Nhân
51 76143 Lâm Kim Yến 1998 Giáo Viên
52 85257 Nguyễn Phạm Tuyết Nhung 2006 Sinh Viên
53 82109 Phạm Thị Hoài Như 2002 Sinh Viên
54 43778 Lưu Thảo Uyên 1994 Cử Nhân
55 78598 Nguyễn Hữu Khương 2001 Sinh Viên
56 30755 Lê Thị Diệp 1993 Cử Nhân
57 85063 Đinh Thị Thanh 1999 Sinh Viên
58 66842 Cao Nguyễn Hoàng Duy 1996 Cử Nhân
59 78941 Lương Thuỵ Ngọc Thuỷ 2001 Sinh Viên
60 23479 Nguyễn Thị Hồng Đào 1992 Sinh Viên
61 74187 Trần Quỳnh Nhiên 1998 Cử Nhân
62 59722 Phan Vũ Thanh Nhã 1994 Cử Nhân
63 82863 Trương Diễm Quỳnh 2001 Sinh Viên
64 58514 Hường Thiên Thanh 1998 Cử Nhân
65 80592 Hoàng Trung Hiếu 2002 Sinh Viên
66 76446 Tôn nữ thanh chung 1987 Giáo Viên
67 36257 Bùi Xuân Hương 1967 Giáo Viên
68 74523 Nguyễn Ái Băng 2000 Sinh Viên
69 83531 Mai Thị Trang 1999 Cử Nhân
70 84945 Lê Minh Tiến 2005 Sinh Viên
71 74979 Phạm Phúc Hậu 1997 Cử Nhân
72 84744 Lương Nguyễn Thủy Tiên 2005 Sinh Viên
73 83671 Hồ Huỳnh Gia Bảo 2002 Cử Nhân
74 51128 Lê Thị Mỹ Ngọc 1997 Sinh Viên
75 81371 Hoàng Anh Huy Khánh 2003 Sinh Viên
76 84944 Hoàng Thị Hồng Phương 2002 Sinh Viên
77 51970 Lê Thị Bích Ngọc 1991 Cử Nhân
78 80612 Lê Hồng Phượng Châu 1977 Thạc Sỹ
79 80631 Nguyễn Phương Linh 2000 Sinh Viên
80 76601 Phan Lan Anh 1987 Thạc Sỹ
81 82497 Lê thị minh châu 2001 Sinh Viên
82 81677 Trần Thị Thu Nguyệt 2003 Sinh Viên
83 83885 Diệp Nguyễn Thanh Nhàn 2004 Sinh Viên
84 83963 Bùi Thị Hà My 1993 Cử Nhân
85 82284 Lê Hồng Phới 2003 Sinh Viên
86 81641 Đinh Thị Thùy Dương 2001 Sinh Viên
87 83846 Nguyễn Thị Yến Nhi 2001 Sinh Viên
88 85216 Nguyễn Huỳnh Nguyên Kim 2004 Sinh Viên
89 85316 Trương Thuỵ Khánh Như 2004 Sinh Viên
90 85230 Cao Trần Hồng Ân 2004 Sinh Viên
91 83887 Tạ Quốc Duy 2004 Sinh Viên
92 82955 Đồng Thị Kim Thai Hy 2003 Sinh Viên
93 81335 Nguyễn Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
94 81395 Nguyễn Phan Quỳnh Trang 2004 Sinh Viên
95 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
96 81386 Trần Kim Ngân 1998 Giáo Viên
97 82764 Trần Thị Kim Ngân 2002 Sinh Viên
98 84431 Nguyễn Thảo Nguyên 2005 Sinh Viên
99 81729 Mã Thị Nhật Linh 2002 Sinh Viên
100 83682 Huỳnh Thị Thùy Trân 2002 Sinh viên sư phạm
101 84826 Lê Minh Huỳnh Kim 2000 Cử Nhân
102 84823 Trần Đăng Khoa 2005 Sinh viên sư phạm
103 81101 Nguyễn Nữ Hoài Phương 2002 Sinh Viên
104 65921 Phạm Tâm Tuấn Khương 1992 Cử Nhân
105 76942 Quách Thị Lệ Hoa 1994 Giáo Viên
106 83760 Phạm Thị Ngọc Anh 2001 Giáo Viên
107 85963 TRẦN GIA KIỆT 2006 Sinh Viên
108 83514 Trần Ngọc Thanh Tú 2004 Sinh Viên
109 84910 Võ Nguyễn Trúc Uyên 2002 Sinh Viên
110 84926 Nguyễn Thị Như Ý 1984 Kỹ Sư
111 80154 Trần Ngọc Khánh Vy 2003 Sinh viên sư phạm
112 83810 Nguyễn Thị Minh Tâm 2003 Sinh Viên
113 78848 Nguyễn Thị Lệ Hằng 2001 Sinh Viên
114 72342 Trần Thị Hiếu 1999 Sinh Viên
115 83820 Lê Ngọc Thuyên Minh 2005 Sinh Viên
116 81715 Trần Thị Thuỳ Linh 2004 Sinh Viên
117 81456 Nguyễn Thùy Linh 1996 Giáo Viên
118 81214 Phạm Thị Ngọc Thương 2002 Sinh Viên
119 81156 Nguyễn Phương Thuý Ngọc 2002 Sinh Viên
120 81851 Đỗ Huyền Trân 2003 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92768411
Your IP : 216.73.216.47