• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 80107 Nguyễn Trọng Quý 2003 Sinh Viên
2 74595 Nguyễn Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
3 75450 Nguyễn Thị Bích Trâm 2000 Kỹ Sư
4 78398 Trương Tấn An 2001 Sinh Viên
5 68518 Huỳnh Thiên Kim 1991 Cử Nhân
6 83249 Nguyễn thị thắm 1993 Giáo Viên
7 79444 Trần Thị Hạnh 1997 Cử Nhân
8 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
9 52122 Trần Ngọc Vân Anh 1997 Cử Nhân
10 78497 Nguyễn Thị Hiền Linh 2000 Giáo Viên
11 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
12 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
13 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
14 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
15 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
16 61232 Nguyễn Thị Kim Trâm 1994 Giáo Viên
17 80703 Nguyễn Thị Ngọc Mai 2003 Sinh Viên
18 64242 Lê Trọng Quý 1999 Cử Nhân
19 85077 Phan Minh Phước 1998 Giáo Viên
20 77431 Từ Thị Minh Thư 1993 Giáo Viên
21 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
22 72569 TRƯƠNG THỊ THỦY 1989 Giáo Viên
23 81514 Trần Việt Khang 2003 Sinh Viên
24 2221 Huỳnh Nguyễn Trúc Mai 1994 Cử Nhân
25 76969 Đặng Thị Thu Phương 2002 Sinh Viên
26 60272 Hoàng Thị Mộng Loan 1991 Giáo Viên
27 70857 Nguyễn Bích Trâm 2000 Cử Nhân
28 79969 Hồng Mai 2003 Sinh Viên
29 78108 NGUYỄN THỊ TÂM NGỌC 1984 Cử Nhân
30 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
31 57574 Trần Minh Quang 1998 Sinh Viên
32 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
33 42710 Đỗ Minh Quang 1993 Giáo Viên
34 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
35 78675 Hoàng Thị Thái Bình 1997 Giáo Viên
36 25357 Đoàn Thị Loan 1995 Cử Nhân
37 84268 Nguyễn Thị Ngân 2005 Sinh Viên
38 81555 Nguyễn Đang Phát Tài 2002 Sinh Viên
39 76985 Huỳnh Thị Mỹ Huyền 1998 Cử Nhân
40 83319 Lê Thị Châu Thuy 2004 Sinh Viên
41 80483 Trương Thị Quế Thanh 2003 Giáo Viên
42 80146 Mai Ngọc Quỳnh Thư 2002 Sinh Viên
43 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
44 72975 NGUYỄN NGỌC KIM THANH 1994 Giáo Viên
45 80421 Nguyễn Đức Trường 2001 Cử Nhân
46 59514 NGUYỄN THÙY TRANG 1993 Cử Nhân
47 84382 Nguyễn Thị Thảo Linh 2005 Sinh Viên
48 63297 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2000 Sinh Viên
49 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
50 78969 Trần Đoàn Nhiên Hương 1992 Giáo Viên
51 82945 Nguyễn Tấn Thọ 2002 Sinh Viên
52 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
53 84491 Lê Thị Hồng Phượng 2003 Sinh Viên
54 66140 Thới Duy Phát 1997 Cử Nhân
55 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
56 82883 Phí Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
57 82272 Nguyễn Kim Hiện 2004 Sinh Viên
58 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
59 85297 Đặng Thị Phương Uyên 2005 Sinh Viên
60 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
61 39952 Hà Thị Thanh Vân 1995 Cử Nhân
62 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
63 72483 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2001 Sinh Viên
64 75069 Trịnh Quốc Thắng 2001 Sinh Viên
65 81986 Nguyễn Anh Khoa 2000 Sinh Viên
66 51977 Nguyễn Thị Phương Hiền 1991 Giáo Viên
67 75514 Chung Yến Nhi 2001 Sinh Viên
68 31879 Nguyễn Thị Ngọc Thạch 1993 Cử Nhân
69 77270 Nguyễn Ngọc Phương Vân 1991 Cử Nhân
70 66785 Lê Thị Thu Hiền 1993 Cử Nhân
71 82889 Trần Nguyễn Trà My 2004 Sinh Viên
72 50917 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 1997 Cử Nhân
73 78621 Bạch Trang Thư 2002 Sinh Viên
74 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
75 64725 Lê Thanh Thuý 1998 Sinh viên sư phạm
76 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
77 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
78 78543 Nguyễn Thụy Thiên Thư 2000 Sinh Viên
79 57510 Lê thị mỹ chi 1994 Giáo Viên
80 81507 Trần Thị Lý 1985 Giáo Viên
81 73876 Nguyễn Hồng Hoa 2001 Sinh Viên
82 83548 Chế Thanh Quan 2004 Sinh Viên
83 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
84 38125 Võ Thị Phương Quỳnh 1995 Giáo Viên
85 56799 Bùi Thị Trúc Hà 1990 Cử Nhân
86 79920 HUỲNH QUÔC HẬU 1996 Kỹ Sư
87 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
88 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
89 80610 Đỗ Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
90 84496 Trần Nguyễn Kiều Oanh 2005 Sinh Viên
91 85132 Nguyễn võ huỳnh vân 1991 Giáo Viên
92 81108 Nguyễn Thị Tường Hoa 2002 Sinh Viên
93 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
94 73480 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2001 Cử Nhân
95 77732 Huy Thịnh 2000 Sinh Viên
96 74855 Võ Tường Vi 2001 Sinh Viên
97 77780 Ngô Thị Nhã Trang 1990 Thạc Sỹ
98 81933 Nguyễn Văn Hiệu 2003 Sinh Viên
99 84592 Phan Huỳnh Giáng Ngọc 2001 Sinh Viên
100 85020 Nguyễn Thị Hoài Thương 2003 Sinh Viên
101 38052 Nguyễn Thị Kim Trâm 1986 Giáo Viên
102 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
103 81100 Phan Nguyễn Phương Linh 2003 Sinh Viên
104 84297 Lâm Ngọc Nhi 1999 Cử Nhân
105 35025 Nguyễn Văn Thập 1993 Giáo Viên
106 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
107 52333 Võ Xuân Trường 1991 Giáo Viên
108 81127 Đinh Thị Ngân Anh 2003 Sinh Viên
109 74048 Lê Ngọc Diễm Quỳnh 2000 Sinh Viên
110 76436 Nguyễn Thị Hồng Thủy 1993 Giáo Viên
111 77379 Đỗ Thị Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
112 81876 Huỳnh Thị Kiều Như 1998 Cử Nhân
113 72644 Đào Văn Nam 2001 Sinh Viên
114 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
115 62781 Lê Thị Bích Ngọc 1995 Giáo Viên
116 82929 Nguyễn Thị Bảo Trân 2001 Sinh Viên
117 84593 Lê Tuyết My 2005 Sinh Viên
118 82686 Đặng Thị Ngọc Khánh 2003 Sinh Viên
119 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
120 27354 Phạm Xuân Công 1989 Cử Nhân
121 81865 Trịnh Ngọc Phương Như 2001 Sinh Viên
122 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
123 84898 Huỳnh Thị Tuyết Mai 2002 Giáo Viên
124 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
125 81867 Đinh Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
126 81740 Nguyễn Hoàng Như 2001 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92788598
Your IP : 216.73.216.47