• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 81970 Nguyễn Thị Thùy Dung 2002 Sinh Viên
2 55415 Nguyễn Thị Thảo 1998 Sinh Viên
3 80278 Huỳnh Xuân Quỳnh 1999 Giáo Viên
4 78160 Nguyễn Thanh Thuý 1996 Cử Nhân
5 86035 Phùng Ngọc Cẩm Bình 2004 Sinh Viên
6 77297 Lưu Hoàng Anh 2001 Sinh Viên
7 78011 Phạm Thị Thuỳ Giang 1998 Sinh Viên
8 74853 Nguyễn Thị Thu Hiền 2001 Sinh Viên
9 81534 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ 2002 Sinh Viên
10 79995 NGUYỄN MINH TÚ 1993 Giáo Viên
11 63047 Bùi Đình Khan 1997 Cử Nhân
12 80695 Hoàng Thùy Linh 2003 Sinh Viên
13 83323 Huỳnh Sơn Dũng 2002 Sinh Viên
14 82579 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Giáo Viên
15 75298 Võ Trần Bích Trâm 2000 Thạc Sỹ
16 79191 Nguyễn Thị Huyền Linh 1995 Giáo Viên
17 81536 Nguyễn Thị Yến Phi 2000 Giáo Viên
18 62794 Nguyễn Thị Kim Chi 1995 Giáo Viên
19 68361 Trần Thị Thanh Hiền 1997 Giáo Viên
20 30920 Nguyễn Anh Minh 1986 Thạc Sỹ
21 74127 Lê Nguyễn Thùy Trang 1999 Giáo Viên
22 62338 Đặng Hoàng Luôn 1996 Giáo Viên
23 65911 Nguyễn Thái Thảo Nguyên 1994 Cử Nhân
24 42660 Bạch Ngọc Hải Yến 1980 Giáo Viên
25 58500 Nguyễn Vũ Hoàng 1991 Giáo Viên
26 80190 Lê Thị Hồng Kiểm 1989 Giáo Viên
27 77886 Phan Thị Thùy Oanh 1999 Sinh Viên
28 84194 Lê Thị Kim Linh 2002 Cử Nhân
29 26957 Nguyễn Thị Thu Thủy 1967 Giáo Viên
30 66319 Nguyễn Thị Kiều My 1998 Cử Nhân
31 78164 Vỏ Thị Tiết Nhi 1997 Cử Nhân
32 50353 Huỳnh Thị Lộc Minh 1990 Cử nhân sư phạm
33 79948 HOÀNG NGỌC BẢO TRANG 1993 Giáo Viên
34 78456 Trần Ánh Mai 2002 Sinh Viên
35 80383 Lê Vũ Nhật Vy 2002 Sinh Viên
36 57623 Nguyễn Ái Nguyệt 1988 Giáo Viên
37 74890 Lê Thị Phương Thảo 1996 Giáo Viên
38 80897 Lê Ngọc Minh Ngân 2002 Sinh Viên
39 29214 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1986 Giáo Viên
40 70213 Bùi Quang Trung Hiếu 2000 Sinh viên sư phạm
41 72967 Trịnh Thảo Nguyên 1992 Cử Nhân
42 68473 NGUYỄN VŨ KIM HẬU 1993 Cử Nhân
43 75886 Vương Thị Ngọc Hồng 2002 Sinh Viên
44 56193 Lê Thị Ngân 1999 Cử Nhân
45 81593 Đặng Vi Vân Anh 2003 Sinh Viên
46 76940 Bùi Thị Quỳnh Hương 2002 Sinh Viên
47 27160 Trần Thị Bích Ngọc 1987 Cử Nhân
48 77106 Phạm Thị Nhiệm 1981 Giáo Viên
49 75695 Lê Thị Cẩm Hằng 1997 Giáo Viên
50 84487 Đặng Ngọc Hân 2005 Sinh Viên
51 38742 Bùi Nhật Hạ 1994 Giáo Viên
52 81513 Nguyễn Minh Đoan 2004 Sinh Viên
53 84845 Nguyễn Thị Minh Nở 2005 Sinh Viên
54 79354 Trần Thị Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
55 61992 Tô Văn Thức 1984 Giáo Viên
56 84060 Ngô Thị Hồng Vân 1997 Giáo Viên
57 82081 Nguyễn Trần Thanh Ngân 2001 Sinh Viên
58 66292 Lê Thị Thanh Trúc 2000 Sinh Viên
59 79996 Trần Thanh Phước 2002 Sinh Viên
60 53195 Lưu Huy Hoàng 1999 Sinh Viên
61 77785 Ngô Thị Diệu My 1993 Thạc Sỹ
62 29551 Nguyễn Thị Thúy Nga 1990 Giáo Viên
63 76116 Lê Thị Hoàng Anh 1999 Sinh Viên
64 81702 Trần Thị Thanh Kiều 1999 Cử Nhân
65 79493 Ngô Thị Ngọc Anh 1994 Giáo Viên
66 80330 NGUYỄN ÁI BĂNG 2000 Sinh Viên
67 80354 Lý Mỹ Ngân 2003 Sinh Viên
68 82114 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 2004 Sinh Viên
69 52498 Tạ Thị Bích Ngọc 1994 Giáo Viên
70 73595 Nguyễn Hữu Quân 1990 Giáo Viên
71 78933 Huỳnh Thị Thương Thương 1999 Sinh Viên
72 80629 Trần Thị Thúy Thanh 2002 Sinh Viên
73 49249 Nguyen Thi Y Tien 1982 Cử Nhân
74 63084 Võ Thị Anh Đào 1995 Bằng Khác
75 84003 Võ Duy Tel 2004 Sinh Viên
76 85075 Mai Thiên Nhật 2004 Sinh Viên
77 74089 Nguyễn Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
78 83576 Đỗ Thi Hiếu Ngân 2003 Sinh Viên
79 62530 Hoàng Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
80 40383 Phạm Thị Thu Thuý 1992 Giáo Viên
81 37806 Phạm Thị Diễm Ngọc 1995 Giáo Viên
82 76964 Bùi Thị Như Huyền 2002 Sinh Viên
83 81524 Trương Huy Hoàng 2002 Sinh Viên
84 78782 Nguyễn Mai Phương 1987 Cử Nhân
85 53479 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
86 72287 Phạm Minh Kim Phú 1984 Giáo Viên
87 84797 Hà Tâm Như 2004 Sinh Viên
88 82971 Nguyễn Lê Yến Nhi 2004 Sinh Viên
89 56776 Nguyễn Thị Kim Ngân 1999 Giáo Viên
90 71671 Đoàn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
91 66998 Nguyễn Thuỷ Thanh 2000 Sinh Viên
92 47920 Nguyễn Hiệp Thịnh 1997 Giáo Viên
93 73797 Trương Ngọc Hân 1989 Giáo Viên
94 23434 Mạc Thị Nhạng 1991 Giáo Viên
95 84565 Nguyễn Ngọc Nhi 2004 Sinh Viên
96 83144 Nguyễn Hồng Bảo Nhi 2000 Sinh Viên
97 84701 Đặng Nhật Ánh 2001 Giáo Viên
98 79556 Đoàn Thị Diệu Hiền 1998 Sinh Viên
99 57444 Lê Thu Uyên 1998 Giáo Viên
100 31715 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
101 80159 Lê Thảo Mi 2001 Sinh Viên
102 72556 Lê Hoàng Phong 1999 Sinh Viên
103 78929 Võ thị anh thư 2002 Sinh Viên
104 35353 Lê Phương Ngọc Hạnh 1985 Giáo Viên
105 31979 Đặng Thị Thu Vân 1985 Giáo Viên
106 84062 Trần Hùng Anh 2004 Sinh Viên
107 84139 Nguyễn Hiền An 2005 Sinh Viên
108 55483 Phạm Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
109 82277 Khổng Quốc Trọng 2004 Sinh Viên
110 83541 Phạm Nguyễn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
111 81975 Phạm Thị Thuý Quỳnh 2003 Sinh Viên
112 85096 Lê Nguyễn Ngọc Trinh 2002 Cử Nhân
113 84435 Huỳnh Đoàn Trúc Ly 2005 Sinh Viên
114 84599 Nguyễn Hồng Phương Vy 2003 Sinh Viên
115 82844 Nguyễn ngọc phương ly 2004 Sinh Viên
116 82879 Huỳnh Nguyễn Song Thương 2002 Sinh viên sư phạm
117 78553 Nguyễn Thị Thanh Hiền 2000 Sinh Viên
118 64027 kiều phúc lộc 2000 Sinh Viên
119 82906 Nguyễn Quỳnh Nga 2002 Sinh Viên
120 76934 Phan Thị Kiều Trang 2000 Sinh Viên
121 84876 Hoàng Huy Hiếu 2006 Sinh Viên
122 44424 Nguyễn Ngọc Bảo Nhi 1997 Giáo Viên
123 82271 Hoàng Thị Thu Hương 1998 Cử Nhân
124 85891 Nguyễn Tấn Đại 2005 Sinh Viên
125 84428 Hình lê ngọc hiệp 2000 Sinh Viên
126 30806 Mai Ngọc Huyền 1985 Giáo Viên
127 43424 Lê Thị Thanh Nga 1984 Giáo Viên
128 39077 Nguyễn Văn Hoàng 1995 Giáo Viên
129 66278 Nguyễn Thị Lan Hương 1995 Cử Nhân
130 82887 Nguyễn Thị Phương Dung 1999 Sinh Viên
131 73883 Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
132 84474 Phùng Ngọc Bảo Nhi 2005 Sinh Viên
133 82976 Đỗ Trần Ngọc Minh 2005 Sinh Viên
134 74566 Đào Thị Hồng Hoa 1995 Cử Nhân
135 29732 phạm thị ngọc bích 1969 Giáo Viên
136 55308 Trần Thị Hoài Anh 1999 Sinh Viên
137 82123 Nguyễn Thiên Diệp 2001 Cử Nhân
138 73801 Bùi Nguyễn Ngọc Thủy 1987 Cử Nhân
139 84976 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 2005 Sinh Viên
140 59034 Hoàng Ngọc Thái Bảo 1995 Giáo Viên
141 83772 Nguyễn Bá Duy 2004 Sinh Viên
142 49483 Nguyễn Thanh Hiền 1989 Giáo Viên
143 82536 Trần Thị Thu Thảo 2004 Sinh Viên
144 57954 Nguyễn Thị Ngọc My 1999 Sinh viên sư phạm
145 81609 PHAN THÀNH VINH 2004 Sinh Viên
146 56904 Huỳnh Thị Bạch Tuyết 1967 Cử nhân sư phạm
147 31828 Bùi Phạm Ngọc Mai 1989 Cử Nhân
148 78584 Nguyễn thị thanh hoài 2002 Sinh Viên
149 39812 Hoàng Đại Lâm 1982 Giáo Viên
150 54476 Võ Thị Tuyết Trâm 1991 Giáo Viên
151 76947 HỒ THỊ PHƯƠNG HỒNG 1986 Giáo Viên
152 77564 Lê Thị Hoài Như 1998 Cử Nhân
153 72512 Trần Ngọc Hải Yến 1985 Giáo Viên
154 82489 Nguyễn Thị Thùy Nhung 2002 Sinh Viên
155 86020 Đỗ Huyền Trân 2003 Cử Nhân
156 82835 Nguyễn Thị Thu Hà 1997 Giáo Viên
157 76450 Nguyễn Thu Phương 2000 Sinh Viên
158 83845 Đinh Ngọc Anh 2005 Sinh Viên
159 68981 Đặng Thị Thúy Linh 1985 Giáo Viên
160 77963 Nguyễn Thị Thanh Hoài 2002 Sinh Viên
161 85833 LÊ THỊ LINH 2005 Sinh Viên
162 74812 Đậu Thị Trang 1996 Giáo Viên
163 82833 Trịnh Ngọc Minh Vy 2005 Sinh Viên
164 82274 Lê Thị Ánh 1999 Cử Nhân
165 72517 lê thị ngọc ánh 2001 Sinh Viên
166 76943 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1998 Sinh Viên
167 82530 Đặng xuân hồng 1982 Giáo Viên
168 84061 Phạm Thị Sô 1966 Giáo Viên
169 86026 Lê Thị Thùy Duyên 2003 Sinh Viên
170 84529 Phương Nguyễn Thúy Trân 2004 Sinh Viên
171 77764 Nguyễn Thị Huyền Diệu 2000 Sinh Viên
172 28144 Nguyễn Thị Bích Phụng 1987 Giáo Viên
173 84723 Nguyễn Thị Bích hạnh 1997 Cử Nhân
174 72920 Nguyễn Thị Ngọc Giàu 2001 Sinh Viên
175 71571 Lê Trương Kim Tuyết 1997 Giáo Viên
176 80619 Trương Thị Hồng Thảo 2000 Cử Nhân
177 82222 Phan Thanh Đông 2003 Sinh Viên
178 75068 Lê Minh Chiến 2001 Sinh Viên
179 81827 Phan Trần Thiên Thanh 2003 Sinh Viên
180 62111 Lê Thị Minh Hiền 1999 Cử Nhân
181 82980 Trần Thị Thảo Vi 2001 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92788817
Your IP : 216.73.216.47