• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 85669 Nguyễn Ngọc Tú 1999 Cử Nhân
2 78372 Trần Thị Thảo Vân 2000 Sinh Viên
3 33640 Võ Thành Đạt 1991 Giáo Viên
4 79387 Phạm Văn Việt 1976 Giáo Viên
5 75795 Nguyễn Hải Thanh 1994 Giáo Viên
6 33642 Lâm Quốc Trình 1982 Giáo Viên
7 38434 Nguyễn Thị Kim Anh 1989 Giáo Viên
8 80472 Nguyễn Văn Thoại 2000 Sinh Viên
9 66186 Nguyễn Ngọc Hân 1993 Giáo Viên
10 43947 Trần Xuân Hiếu 1992 Giáo Viên
11 27182 Lê Huỳnh Tiên 1985 Giáo Viên
12 75174 Nguyễn Thị Vân 1981 Giáo Viên
13 76209 Đặng Trần Phương Uyên 2000 Cử Nhân
14 76235 Lê Hữu Phước 1999 Cử Nhân
15 82252 Võ Như Tâm 2003 Sinh Viên
16 83607 Nguyễn Thị Yến Nhi 1999 Cử Nhân
17 75748 Lê Hữu Anh Quân 2001 Sinh Viên
18 85398 Mai Loan Tuyền 2005 Sinh Viên
19 76133 Lê Thủy Tiên 2000 Sinh Viên
20 63452 Nguyễn Thái Tiến 1983 Giáo Viên
21 77319 Chu Thị Nụ 1987 Giáo Viên
22 67875 DƯƠNG CÔNG NÚI 1985 Giáo Viên
23 79403 Lê Đỗ Đạt Huy 1999 Giáo Viên
24 77776 Nguyễn Như Quỳnh 2002 Sinh Viên
25 45386 Trần Xuân Hùng 1989 Giáo Viên
26 75737 Phan Thị Hong Nhi 1994 Cử Nhân
27 38458 Đoàn Minh Tuấn 1993 Bằng Khác
28 53764 Hồ Minh Trí 1999 Cử Nhân
29 75345 Trần Tú Quyên 1999 Giáo Viên
30 59460 Le Van Khai 1969 Cử Nhân
31 80240 TRỊNH GIA HUY 2002 Sinh Viên
32 49072 Nguyễn Thành Đạt 1997 Cử Nhân
33 85146 Tống Ngọc Phương Mai 2001 Giáo Viên
34 70302 Nguyễn Thị Bích Phê 1999 Sinh Viên
35 24015 Huỳnh Tuyết Cúc 1980 Giáo Viên
36 62746 Phạm Thị Hiền 1986 Giáo Viên
37 69190 Nguyễn Thị Oanh Ly 1990 Giáo Viên
38 42350 Lê Thị Phú Quý 1997 Sinh Viên
39 50977 Hồ Thị Tuyến 1976 Giáo Viên
40 31498 Lầu Hà Sâm Quí 1993 Giáo Viên
41 63254 Võ Thành Long 1976 Giáo Viên
42 82172 Lê Văn Liêu 2003 Sinh Viên
43 78571 Hồ Thị Thảo Ngân 2002 Sinh Viên
44 30480 Phan Anh Tình Em 1997 Sinh Viên
45 79011 Lê Ngọc Bảo Khanh 2001 Sinh Viên
46 85238 Đỗ Duy Trung 2005 Sinh Viên
47 82070 VÕ HUỲNH HỒNG CẨM 2002 Sinh Viên
48 1924 Nguyễn Minh Trang 1994 Giáo Viên
49 67674 Hà Thị Long 1982 Giáo Viên
50 80343 Vũ Kim Thùy 1995 Giáo Viên
51 53315 Nguyễn Thị Hòa Khanh 1996 Giáo Viên
52 37388 Huynh Thi Phi Linh 1986 Giáo Viên
53 22197 Lê Thị Út 1984 Giáo Viên
54 77616 Lê Thị Tiên 1993 Thạc Sỹ
55 59101 Lê Thị Quỳnh 1997 Cử Nhân
56 54339 Tô Quốc Việt 1993 Sinh Viên
57 49635 Huỳnh Công Triều 1957 Cử nhân sư phạm
58 80501 Lê Thị Giang 1976 Giáo Viên
59 77629 Trần Xuân Mai 1991 Cử Nhân
60 77856 Huỳnh Thị Ngọc Anh 1999 Cử Nhân
61 80860 Phan Thị Như Quỳnh 1999 Sinh viên sư phạm
62 84046 Trương Kim Long 2002 Sinh Viên
63 80540 Chu Thị Lương 1998 Giáo Viên
64 85506 Nguyễn Đức Sùng 1978 Giáo Viên
65 83340 PHAN XUÂN HƯNG 1998 Cử Nhân
66 51616 Nguyễn Xuân Long 1987 Giáo Viên
67 25176 Pham Thị Loan 1964 Giáo Viên
68 68357 Nguyễn Thị Trang 1996 Giáo Viên
69 33118 Đặng Thanh Sang 1994 Sinh Viên
70 70284 Nguyễn Thị Anh Đào 1977 Giáo Viên
71 85393 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 1999 Cử Nhân
72 84654 Nguyễn hồng loan 1992 Giáo Viên
73 78394 Phan Lâm Xuyên Viên 2000 Sinh Viên
74 83998 Đào Thị Hoàng Dịu 2002 Sinh Viên
75 34319 Nguyễn Thị Hường 1992 Giáo Viên
76 75912 Nguyễn Lê Thanh 2001 Sinh Viên
77 36904 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
78 74766 Võ Hoàng Phương 2000 Cử Nhân
79 60501 Nguyễn Thị Mai Thu 1958 Bằng Khác
80 27137 nguyễn thị hà 1988 Giáo Viên
81 31098 Lê Minh Anh 1997 Sinh Viên
82 64811 Võ Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
83 27712 Phạm Ngọc Phương Loan 1982 Giáo Viên
84 83396 Nguyễn Thị Thanh Thảo 2004 Sinh Viên
85 60616 Trần Thị Trúc Đào 1995 Giáo Viên
86 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
87 81532 Nguyễn Ngọc Tường Vi 2004 Sinh Viên
88 58326 Trịnh Thị Tuyết 1997 Sinh Viên
89 51319 Lê thị Đức 1996 Giáo Viên
90 75872 Nguyễn Thu Huyền 1997 Giáo Viên
91 62719 Nguyễn Thị Thu Thảo 1997 Giáo Viên
92 57499 Đặng Như Hảo 1998 Cử Nhân
93 44464 Hà Thị Liên 1994 Giáo Viên
94 82134 Trần Thị Thanh Thúy 2004 Sinh Viên
95 84140 Vũ Giang Linh 2002 Sinh Viên
96 28425 Huỳnh Lương Lý 1991 Giáo Viên
97 85044 Nguyễn Võ Quỳnh Ly 2005 Sinh Viên
98 74880 Trần Thế Luân 1988 Cử Nhân
99 25130 quỳnh như 1987 Giáo Viên
100 85195 Nguyễn Khải Huân 2005 Sinh Viên
101 80749 Nguyễn Ngọc Tuyền 2000 Sinh Viên
102 84198 Trần Thị Kim Hường 2005 Sinh Viên
103 36117 dương huỳnh thanh túy 1990 Thạc Sỹ
104 58379 Đỗ Thị Lan 1995 Cử nhân sư phạm
105 44374 Lê Văn Vượng 1987 Giáo Viên
106 40551 Lê Hoàng Nhân 1990 Giáo Viên
107 58526 Phan Doãn Hồng 1989 Giáo Viên
108 74109 phạm thị ngọc trinh 2000 Sinh Viên
109 78706 Nguyễn Thị Thanh Hiền 2001 Sinh Viên
110 24654 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1983 Giáo Viên
111 79630 Lưu Thị Bảo Ngọc 2000 Sinh Viên
112 64311 Phùng Bảo Uyên 1991 Giáo Viên
113 73343 Cao Quốc Đông 1996 Giáo Viên
114 79990 Đặng Nguyễn Minh Thi 2002 Sinh Viên
115 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
116 28894 Lê Nguyễn Thái Xuyên 1984 Giáo Viên
117 41116 Hoàng Thị Nhung 1993 Giáo Viên
118 81003 Phạm Võ Thị Mỹ Linh 2000 Sinh viên sư phạm
119 85345 Trần Thanh Thúy 1994 Giáo Viên
120 62613 Nguyễn Anh Vũ 1991 Giáo Viên
121 52968 Nguyễn Thị Thu Uyên 1997 Cử Nhân
122 58107 Văn Thị Thủy 1993 Giáo Viên
123 67806 Mai Nguyễn Thảo Uyên 1999 Cử Nhân
124 81519 Huỳnh thị mỹ Hạnh 1974 Cử Nhân
125 82135 Lý Gia Hân 2001 Sinh Viên
126 78805 Nguyễn Thị Thu Hà 1985 Cử Nhân
127 30514 Nguyễn Duy Linh 1997 Cử Nhân
128 78505 Đào Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
129 80526 Nguyễn Trần Khánh Linh 2003 Sinh Viên
130 39990 Lê Thị Nga 1988 Giáo Viên
131 82598 Nguyễn Hoàng Hiệp 2003 Sinh Viên
132 84579 Nguyễn Đức Dũng 2005 Sinh Viên
133 80527 VÕ CAO THẮNG 1984 Thạc Sỹ
134 56946 Nguyễn Văn Ngọc 1986 Giáo Viên
135 78948 Trần Nguyễn Tâm Như 2002 Sinh Viên
136 50931 Đặng Thị Hằng 1993 Giáo Viên
137 84716 Nguyễn Hoài Ân 2004 Sinh Viên
138 36888 Nguyễn Văn Đông 1982 Thạc Sỹ
139 85615 Vũ Phương Linh 2006 Sinh Viên
140 83163 Dương Thị Diễm Quỳnh 2004 Sinh Viên
141 83388 Huỳnh Thị Phương Liên 1989 Thạc Sỹ
142 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
143 85059 Trần Văn Tân 1988 Giáo Viên
144 49590 Phạm Văn Phú 1986 Giáo Viên
145 72996 Nguyễn Thị Thuỷ Thương 2000 Sinh viên sư phạm
146 84877 Nguyễn Tấn Khoa 1990 Giáo Viên
147 52344 Lê Thị Hòa 1996 Cử Nhân
148 27811 Phan Quốc Bảo 1993 Sinh Viên
149 82985 VŨ TRẦN NGÂN TÂM 2004 Sinh Viên
150 85328 Nguyễn Thị Thanh Mai 2003 Sinh Viên
151 82965 Trần Đắc Thắng 1977 Giáo Viên
152 84764 Đoàn Tấn Minh Tân 2005 Sinh Viên
153 72234 Bùi Thị Minh Anh 1998 Giáo Viên
154 61387 Trần Thị Kim Thảo 1992 Kỹ Sư
155 85880 Trương Nguyệt Minh 2007 Sinh Viên
156 27785 Nguyễn Thị Lựu 1983 Giáo Viên
157 82828 Nguyễn Thị Bảo Vy 2004 Sinh Viên
158 83550 Nguyễn Trần Thanh Ngân 2001 Sinh Viên
159 80821 LÊ VĂN QUYỄN 1995 Giáo Viên
160 66838 Đinh Văn Trang 1968 Giáo Viên
161 82767 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Sinh viên sư phạm
162 76919 nguyễn Đình Đa 1992 Giáo Viên
163 83469 Nguyễn Phương Mai 2004 Sinh Viên
164 84867 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 2003 Sinh Viên
165 42538 Trần Thị Duyên 1991 Giáo Viên
166 82967 Nguyễn Thị Trúc Linh 2000 Cử Nhân
167 81283 Võ Thông 1984 Giáo Viên
168 71667 Võ Anh Tuấn 1993 Giáo Viên
169 82772 Nguyễn Thị Kim Thoa 2004 Sinh Viên
170 35351 Trần Ngọc Sương 1981 Thạc Sỹ
171 84736 Lê Thị Tuyết Nhung 2005 Sinh Viên
172 85896 Lại Thị Ngọc 1995 Cử Nhân
173 81833 Huỳnh Nguyễn Nhật Minh 2003 Sinh Viên
174 53065 Lâm hữu trọng 1997 Giáo Viên
175 83775 Trịnh Bảo Trân 2005 Sinh Viên
176 59066 Sơn Hồng Hải 1980 Giáo Viên
177 80791 Đặng Yến Linh 2002 Sinh Viên
178 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
179 83628 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1999 Cử Nhân
180 83792 Huỳnh Thị Thanh Tuyết 2004 Sinh Viên
181 81674 Trần Đắc Thắng 1977 Giáo Viên
182 82641 Huỳnh Hồng Duyên 2002 Sinh Viên
183 81295 Lê Như Tâm 2001 Giáo Viên
184 77573 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 2002 Sinh Viên
185 81875 Trương Thị Thanh Chúc 2003 Sinh Viên
186 81489 LÊ ĐỨC LỘC 2002 Sinh Viên
187 74626 Huỳnh Thị Tố Uyên 2001 Sinh Viên
188 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
189 80861 LÊ HÀ HUỆ TRINH 1996 Thạc Sỹ
190 84524 Liêu Quốc Khánh 2005 Sinh Viên
191 85733 Trương Ái Vân 2006 Sinh Viên
192 72430 Nguyễn Thế Hải 2001 Giáo Viên
193 82464 Lưu Văn Tính 1988 Giáo Viên
194 84918 Nguyễn Thanh Vy 1998 Thạc Sỹ
195 82212 Trần Thị Thuỳ Dương 2002 Sinh Viên
196 83216 Đổng Thị Mộng Thu 1988 Giáo Viên
197 41421 Nguyễn Minh Tâm 1998 Giáo Viên
198 51813 Danh Thị Phương Anh 1994 Cử Nhân
199 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
200 78942 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1989 Thạc Sỹ
201 62268 Châu Hùng Em 1987 Thạc Sỹ
202 84827 Nguyễn Văn Phúc 1971 Giáo Viên
203 62280 Tăng Kim Uyên 1998 Cử Nhân
204 81467 Lê Lương Minh Trang 2003 Sinh Viên
205 81452 Bùi Thị Hạnh 1996 Giáo Viên
206 84814 Trần Ý Nhi 2001 Giáo Viên
207 83494 Vương Nghệ Linh 2004 Sinh Viên
208 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
209 83662 Phạm Thị Thùy Duyên 1995 Giáo Viên
210 81150 Hồ Trần Thủy Tâm 2001 Sinh Viên
211 81357 Hoàng Thị Tuyết 1982 Giáo Viên
212 74224 Phạm Kim Khánh 1988 Giáo Viên
213 83823 Phan Thị Riêng Tình 1993 Giáo Viên
214 81678 Hồ Hoàng Đoan Nguyên 2002 Sinh Viên
215 70750 Vũ Thị Vaba 1991 Giáo Viên
216 82794 Nguyễn Đức 1980 Giáo Viên
217 81410 Nguyễn Phương Phi Nhung 2000 Cử Nhân
218 84862 Trần Nhật Trường 2002 Sinh Viên
219 72354 Tô Nam Bình 1999 Sinh Viên
220 63892 Phạm Thị Thanh Ngân 2000 Sinh Viên
221 81119 PHẠM THỊ MỸ HẠNH 1984 Giáo Viên
222 81039 Nguyễn Khang Hy 2003 Sinh Viên
223 83895 Nguyễn Thị Huyền My 2003 Sinh Viên
224 82354 Lê Thị Mộng Bình 1996 Cử Nhân
225 73721 ĐINH VĂN TRƯNG 1957 Giáo Viên
226 81251 Đặng Thị Quỳnh Thư 2003 Sinh Viên
227 85856 Trần Thị Tuyết Mai 2004 Cử Nhân
228 82757 Đỗ Đình Lên 1988 Giáo Viên
229 71773 Đinh Hoàng Phương Uyên 2000 Sinh Viên
230 81921 Đoàn Linh Chi 2003 Sinh Viên
231 84039 Nguyễn Thị Thanh Thúy 2004 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92764958
Your IP : 216.73.216.47