• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 58690 Nguyễn Thị Mỹ Hiếu 1997 Cử Nhân
2 84100 Huỳnh Thị Mỹ Duyên 2004 Sinh Viên
3 80246 VÕ NGỌC ANH 2002 Sinh Viên
4 65273 Huỳnh Tiến Hải 1994 Giáo Viên
5 53567 Lê Thị Thủy 1994 Giáo Viên
6 43952 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1994 Giáo Viên
7 68690 Lê Minh Thi 2000 Sinh Viên
8 85521 Nguyễn Thị Minh Hiền 2002 Sinh Viên
9 77150 Khưu Kim Phụng 2002 Sinh Viên
10 82207 Huỳnh Thị Diểm 1996 Cử Nhân
11 83408 Bùi Trọng Tấn 2004 Sinh Viên
12 79442 Nguyễn Văn Phúc Thiện 2000 Sinh Viên
13 57967 Phạm Minh Châu 1998 Cử Nhân
14 83756 Đỗ Đăng Khoa 2004 Sinh Viên
15 61765 Tôn Nữ Khánh Thủy 1961 Cử nhân sư phạm
16 77002 Bùi Thị Bích Lợi 2000 Giáo Viên
17 79531 Nguyễn Thị Xuân 1996 Giáo Viên
18 81996 Hoàng Phạm Thanh Hà 2004 Sinh Viên
19 75247 Nguyễn Trần Thanh Phương 2000 Sinh Viên
20 72777 Nguyễn Thị Xuân Quỳnh 2000 Sinh Viên
21 79452 Nguyễn Thị Phượng Oanh 1979 Giáo Viên
22 79790 Lê Hà Ngọc Thi 2002 Sinh Viên
23 79408 Lê Đỗ Hoài Diệp 1999 Sinh Viên
24 75401 Phạm Thị Quý 1996 Giáo Viên
25 82244 Trần Tấn Duy Phú 2004 Sinh Viên
26 78586 Huỳnh Tâm Như 1999 Sinh Viên
27 70655 Nguyễn Trần Kim Chi 1995 Giáo Viên
28 37700 Bùi thị lành 1990 Giáo Viên
29 82053 Đỗ thị thanh hảo 1997 Cử Nhân
30 79902 Lê Thị Minh Hảo 2000 Sinh Viên
31 78997 Nguyễn Hà Phương 1993 Giáo Viên
32 82248 Lê Thị Thu Hằng 2004 Sinh Viên
33 80284 Cao Vương Minh Như 2003 Sinh Viên
34 55815 Nguyễn Minh Tuấn 1997 Giáo Viên
35 76859 Phạm Thị Ngân Hà 1987 Cử Nhân
36 61898 Lê Lan 2003 Cử Nhân
37 84045 Đoàn Thị Kim Thoa 1991 Giáo Viên
38 80844 Nguyễn Văn Danh 2001 Kỹ Sư
39 77706 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1998 Sinh Viên
40 75113 Nguyễn Thành Đạt 1999 Sinh Viên
41 79371 Lý Bích Hà 2001 Cử Nhân
42 76777 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
43 61767 Đinh Viết Văn 1991 Cử nhân sư phạm
44 75749 Trần Thị Thu Thủy 2001 Sinh Viên
45 65638 Lý Thị Thoa 1994 Giáo Viên
46 59355 Lê Thị Hồng 1996 Giáo Viên
47 44488 Nguyễn Thị Anh Thư 1994 Giáo Viên
48 45917 Phạm Thị Kim Ngân 1997 Bằng Khác
49 76810 Nguyễn Minh Hoàng 2001 Sinh Viên
50 61749 Vũ thị Huệ 1985 Giáo Viên
51 40526 Bùi Mỹ Hạnh 1997 Giáo Viên
52 83188 Trương Ngọc Ánh 2004 Sinh Viên
53 77568 Lê Thị Mai Trinh 1997 Cử Nhân
54 34322 Nguyễn Thị Kiều Thi 1994 Giáo Viên
55 68933 Nguyễn Tuấn Huy 1996 Cử Nhân
56 40579 Nguyễn Nam Cường 1987 Giáo Viên
57 32133 Huỳnh Thị Kiều Duyên 1996 Cử Nhân
58 80357 Đinh Nguyễn Tuấn Kiệt 2003 Sinh Viên
59 84371 Nguyễn Ngọc Kim Quyên 2004 Sinh Viên
60 37387 Bùi Thanh Thủy 1972 Giáo Viên
61 77523 Phan Thị Thùy Vân 2000 Giáo Viên
62 54646 Lầu Phụng Linh 1995 Cử Nhân
63 42787 Lê Minh Hiếu 1988 Giáo Viên
64 65922 Hà Mỹ Hoa 1993 Cử Nhân
65 61111 Lưu Ánh Minh 1993 Cử nhân sư phạm
66 59940 Trần Thị Bích Liễu 1999 Sinh Viên
67 76163 Lê Thị Linh 2000 Sinh Viên
68 77185 Trần Thị Hồng Vân 1990 Cử Nhân
69 77011 Nguyễn Thị Thùy Dung 2002 Sinh Viên
70 53311 Trần Thị Hồng 1993 Cử Nhân
71 84221 Trần Thị Phương Thảo 2005 Sinh Viên
72 76883 Nguyễn Thanh Thúy 1975 Cử nhân sư phạm
73 75916 Quách Thiên Trâm 1999 Sinh Viên
74 79029 Nguyễn Phạm Hà Phương 2002 Sinh viên sư phạm
75 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
76 46670 Lê Thị Thanh Tuyền 1987 Cử nhân sư phạm
77 75616 Chu Thị Quỳnh 2001 Sinh Viên
78 80870 Dương Tấn Phát 2003 Sinh Viên
79 1119 Nguyễn Như Hạ Vy 1986 Giáo Viên
80 83505 Lê Ngọc Kỳ Duyên 2004 Sinh Viên
81 75116 Huỳnh Thị Bé Tâm 1999 Sinh viên sư phạm
82 82036 Đỗ Điền Uyển My 2003 Sinh Viên
83 61759 Nguyễn Trần Minh Thư 1999 Sinh Viên
84 28982 Đoàn Thị Kim Lâm 1992 Giáo Viên
85 49606 Trần Đoàn Phương Uyên 1998 Giáo Viên
86 77613 Cao Thị Tuyết Hường 1995 Giáo Viên
87 85361 Trương Như Quỳnh 2006 Sinh Viên
88 4317 Nguyễn Đăng Phương 1988 Cử Nhân
89 75203 Ngô Trần Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
90 79224 KÝ THỊ MỸ CHÂU 2001 Sinh Viên
91 39871 Lưu Thị Thuý Nhung 1991 Giáo Viên
92 75579 Lữ Tiểu Hạ 1998 Sinh viên sư phạm
93 80268 Nguyễn Thị Kiều Linh 1998 Sinh Viên
94 80719 Lê Thị Hồng Nga 2003 Sinh Viên
95 43162 Nguyễn Thanh Tú 1994 Giáo Viên
96 34968 Thạch Thị Thuý 1990 Giáo Viên
97 80506 Nguyễn Hương Ngân 2003 Sinh Viên
98 68042 Lê Thị Tuyết Vân 1988 Giáo Viên
99 49568 Nguyễn Thị Dung Nhi 1998 Cử Nhân
100 78007 Vũ Thị Thanh Thuỷ 1989 Giáo Viên
101 70019 Đặng thị Lê Vi 1993 Cử Nhân
102 80107 Nguyễn Trọng Quý 2003 Sinh Viên
103 74595 Nguyễn Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
104 75450 Nguyễn Thị Bích Trâm 2000 Kỹ Sư
105 78398 Trương Tấn An 2001 Sinh Viên
106 68518 Huỳnh Thiên Kim 1991 Cử Nhân
107 83249 Nguyễn thị thắm 1993 Giáo Viên
108 79444 Trần Thị Hạnh 1997 Cử Nhân
109 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
110 52122 Trần Ngọc Vân Anh 1997 Cử Nhân
111 78497 Nguyễn Thị Hiền Linh 2000 Giáo Viên
112 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
113 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
114 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
115 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
116 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
117 61232 Nguyễn Thị Kim Trâm 1994 Giáo Viên
118 80703 Nguyễn Thị Ngọc Mai 2003 Sinh Viên
119 64242 Lê Trọng Quý 1999 Cử Nhân
120 85077 Phan Minh Phước 1998 Giáo Viên
121 77431 Từ Thị Minh Thư 1993 Giáo Viên
122 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
123 72569 TRƯƠNG THỊ THỦY 1989 Giáo Viên
124 81514 Trần Việt Khang 2003 Sinh Viên
125 2221 Huỳnh Nguyễn Trúc Mai 1994 Cử Nhân
126 76969 Đặng Thị Thu Phương 2002 Sinh Viên
127 60272 Hoàng Thị Mộng Loan 1991 Giáo Viên
128 70857 Nguyễn Bích Trâm 2000 Cử Nhân
129 79969 Hồng Mai 2003 Sinh Viên
130 78108 NGUYỄN THỊ TÂM NGỌC 1984 Cử Nhân
131 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
132 57574 Trần Minh Quang 1998 Sinh Viên
133 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
134 42710 Đỗ Minh Quang 1993 Giáo Viên
135 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
136 78675 Hoàng Thị Thái Bình 1997 Giáo Viên
137 25357 Đoàn Thị Loan 1995 Cử Nhân
138 84268 Nguyễn Thị Ngân 2005 Sinh Viên
139 81555 Nguyễn Đang Phát Tài 2002 Sinh Viên
140 76985 Huỳnh Thị Mỹ Huyền 1998 Cử Nhân
141 83319 Lê Thị Châu Thuy 2004 Sinh Viên
142 80483 Trương Thị Quế Thanh 2003 Giáo Viên
143 80146 Mai Ngọc Quỳnh Thư 2002 Sinh Viên
144 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
145 72975 NGUYỄN NGỌC KIM THANH 1994 Giáo Viên
146 80421 Nguyễn Đức Trường 2001 Cử Nhân
147 59514 NGUYỄN THÙY TRANG 1993 Cử Nhân
148 84382 Nguyễn Thị Thảo Linh 2005 Sinh Viên
149 63297 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2000 Sinh Viên
150 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
151 78969 Trần Đoàn Nhiên Hương 1992 Giáo Viên
152 82945 Nguyễn Tấn Thọ 2002 Sinh Viên
153 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
154 84491 Lê Thị Hồng Phượng 2003 Sinh Viên
155 66140 Thới Duy Phát 1997 Cử Nhân
156 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
157 82883 Phí Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
158 82272 Nguyễn Kim Hiện 2004 Sinh Viên
159 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
160 85297 Đặng Thị Phương Uyên 2005 Sinh Viên
161 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
162 39952 Hà Thị Thanh Vân 1995 Cử Nhân
163 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
164 72483 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2001 Sinh Viên
165 75069 Trịnh Quốc Thắng 2001 Sinh Viên
166 81986 Nguyễn Anh Khoa 2000 Sinh Viên
167 51977 Nguyễn Thị Phương Hiền 1991 Giáo Viên
168 75514 Chung Yến Nhi 2001 Sinh Viên
169 31879 Nguyễn Thị Ngọc Thạch 1993 Cử Nhân
170 77270 Nguyễn Ngọc Phương Vân 1991 Cử Nhân
171 66785 Lê Thị Thu Hiền 1993 Cử Nhân
172 82889 Trần Nguyễn Trà My 2004 Sinh Viên
173 50917 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 1997 Cử Nhân
174 78621 Bạch Trang Thư 2002 Sinh Viên
175 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
176 64725 Lê Thanh Thuý 1998 Sinh viên sư phạm
177 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
178 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
179 78543 Nguyễn Thụy Thiên Thư 2000 Sinh Viên
180 57510 Lê thị mỹ chi 1994 Giáo Viên
181 81507 Trần Thị Lý 1985 Giáo Viên
182 73876 Nguyễn Hồng Hoa 2001 Sinh Viên
183 83548 Chế Thanh Quan 2004 Sinh Viên
184 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
185 38125 Võ Thị Phương Quỳnh 1995 Giáo Viên
186 56799 Bùi Thị Trúc Hà 1990 Cử Nhân
187 79920 HUỲNH QUÔC HẬU 1996 Kỹ Sư
188 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
189 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
190 80610 Đỗ Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
191 84496 Trần Nguyễn Kiều Oanh 2005 Sinh Viên
192 85132 Nguyễn võ huỳnh vân 1991 Giáo Viên
193 81108 Nguyễn Thị Tường Hoa 2002 Sinh Viên
194 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
195 73480 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2001 Cử Nhân
196 77732 Huy Thịnh 2000 Sinh Viên
197 74855 Võ Tường Vi 2001 Sinh Viên
198 77780 Ngô Thị Nhã Trang 1990 Thạc Sỹ
199 81933 Nguyễn Văn Hiệu 2003 Sinh Viên
200 84592 Phan Huỳnh Giáng Ngọc 2001 Sinh Viên
201 85020 Nguyễn Thị Hoài Thương 2003 Sinh Viên
202 38052 Nguyễn Thị Kim Trâm 1986 Giáo Viên
203 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
204 81100 Phan Nguyễn Phương Linh 2003 Sinh Viên
205 84297 Lâm Ngọc Nhi 1999 Cử Nhân
206 35025 Nguyễn Văn Thập 1993 Giáo Viên
207 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
208 52333 Võ Xuân Trường 1991 Giáo Viên
209 81127 Đinh Thị Ngân Anh 2003 Sinh Viên
210 74048 Lê Ngọc Diễm Quỳnh 2000 Sinh Viên
211 76436 Nguyễn Thị Hồng Thủy 1993 Giáo Viên
212 77379 Đỗ Thị Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
213 81876 Huỳnh Thị Kiều Như 1998 Cử Nhân
214 72644 Đào Văn Nam 2001 Sinh Viên
215 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
216 62781 Lê Thị Bích Ngọc 1995 Giáo Viên
217 82929 Nguyễn Thị Bảo Trân 2001 Sinh Viên
218 84593 Lê Tuyết My 2005 Sinh Viên
219 82686 Đặng Thị Ngọc Khánh 2003 Sinh Viên
220 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
221 27354 Phạm Xuân Công 1989 Cử Nhân
222 81865 Trịnh Ngọc Phương Như 2001 Sinh Viên
223 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
224 84898 Huỳnh Thị Tuyết Mai 2002 Giáo Viên
225 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
226 81867 Đinh Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
227 81740 Nguyễn Hoàng Như 2001 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92788601
Your IP : 216.73.216.47