• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 76356 Võ Mai Ly 2001 Sinh Viên
2 65719 Nguyễn Thị Hằng 1987 Giáo Viên
3 55237 Nguyễn Thanh Tùng 1996 Cử Nhân
4 85376 Võ Thị Mai Hồng 2005 Sinh Viên
5 83308 Đỗ Ngọc Huyền Trang 2005 Sinh Viên
6 64772 Trần Huỳnh Đăng Khoa 2000 Sinh Viên
7 76596 Nguyễn Thành Hưng 1995 Sinh Viên
8 70601 Nguyễn Triệu Kiều My 1998 Cử Nhân
9 85342 Nguyễn Hương Giang 2004 Sinh Viên
10 78070 Phạm Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
11 85129 Phan Ngọc Hân 2000 Giáo Viên
12 64150 Hà Cẩm Tú 1996 Cử nhân sư phạm
13 80643 Nguyễn Thuý Đình 2002 Sinh viên sư phạm
14 75153 Trần Thị Hạnh 1999 Sinh Viên
15 46646 Nguyễn Anh Trường 1996 Giáo Viên
16 68574 Phạm Hồng Liên 1984 Giáo Viên
17 21136 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1988 Giáo Viên
18 48533 Nguyễn Bích Thuận 1982 Giáo Viên
19 86012 Lê Hồng Diễm Trân 2005 Sinh Viên
20 80899 Đoàn Mỹ Dung 1994 Giáo Viên
21 85458 Bạch Hoàng Giang 2006 Sinh Viên
22 68977 Nguyễn Ngọc Thoa 2000 Cử Nhân
23 75977 Trần Trọng Tâm Như 2000 Sinh Viên
24 75965 Bùi Thị Linh Đan 1996 Cử Nhân
25 71295 Phan Thị Ngọc Thư 1996 Thạc Sỹ
26 27477 Đỗ Thị Thị 1991 Giáo Viên
27 63289 Trần Quang Hải 2000 Sinh Viên
28 79800 Phùng Như Hảo 2003 Sinh Viên
29 80917 Hồ Kiều Anh 1998 Cử Nhân
30 82095 Đặng bảo thăng 1986 Giáo Viên
31 80485 Huỳnh Kim Tùng 1997 Giáo Viên
32 83753 Nguyễn Thị Thu Thuận 1997 Kỹ Sư
33 80642 Nguyễn Trúc Loan 2001 Sinh Viên
34 42816 Lê Thị Bích Dân 1992 Giáo Viên
35 64413 Nguyễn Vũ Bảo Khuyên 1999 Giáo Viên
36 79018 Lê Thị Ánh Loan 1997 Giáo Viên
37 33485 Ngô Thị Tú 1995 Thạc Sỹ
38 36833 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1990 Giáo Viên
39 75103 Lê Hoàng Uyên 2001 Giáo Viên
40 80677 Lâm Hữu Trọng 1997 Giáo Viên
41 58972 Nguyễn Thị Kim Phụng 1985 Giáo Viên
42 77546 Trần Thị Thu Hà 1998 Cử Nhân
43 33252 Nguyễn Xuân Trọng 1991 Giáo Viên
44 79480 Trần Anh Thọ 1989 Giáo Viên
45 84356 Lưu Huệ Mẫn 2004 Sinh Viên
46 82452 Diệp Trần Ngọc Trân 2003 Sinh Viên
47 65567 Lê Đức Hải 1999 Sinh Viên
48 76452 Đặng Tuấn Khoa 2005 Sinh Viên
49 77853 Kim Phương Vy 2002 Sinh Viên
50 58690 Nguyễn Thị Mỹ Hiếu 1997 Cử Nhân
51 84100 Huỳnh Thị Mỹ Duyên 2004 Sinh Viên
52 80246 VÕ NGỌC ANH 2002 Sinh Viên
53 65273 Huỳnh Tiến Hải 1994 Giáo Viên
54 53567 Lê Thị Thủy 1994 Giáo Viên
55 43952 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1994 Giáo Viên
56 68690 Lê Minh Thi 2000 Sinh Viên
57 85521 Nguyễn Thị Minh Hiền 2002 Sinh Viên
58 77150 Khưu Kim Phụng 2002 Sinh Viên
59 82207 Huỳnh Thị Diểm 1996 Cử Nhân
60 83408 Bùi Trọng Tấn 2004 Sinh Viên
61 79442 Nguyễn Văn Phúc Thiện 2000 Sinh Viên
62 57967 Phạm Minh Châu 1998 Cử Nhân
63 83756 Đỗ Đăng Khoa 2004 Sinh Viên
64 61765 Tôn Nữ Khánh Thủy 1961 Cử nhân sư phạm
65 77002 Bùi Thị Bích Lợi 2000 Giáo Viên
66 79531 Nguyễn Thị Xuân 1996 Giáo Viên
67 81996 Hoàng Phạm Thanh Hà 2004 Sinh Viên
68 75247 Nguyễn Trần Thanh Phương 2000 Sinh Viên
69 72777 Nguyễn Thị Xuân Quỳnh 2000 Sinh Viên
70 79452 Nguyễn Thị Phượng Oanh 1979 Giáo Viên
71 79790 Lê Hà Ngọc Thi 2002 Sinh Viên
72 79408 Lê Đỗ Hoài Diệp 1999 Sinh Viên
73 75401 Phạm Thị Quý 1996 Giáo Viên
74 82244 Trần Tấn Duy Phú 2004 Sinh Viên
75 78586 Huỳnh Tâm Như 1999 Sinh Viên
76 70655 Nguyễn Trần Kim Chi 1995 Giáo Viên
77 37700 Bùi thị lành 1990 Giáo Viên
78 82053 Đỗ thị thanh hảo 1997 Cử Nhân
79 79902 Lê Thị Minh Hảo 2000 Sinh Viên
80 78997 Nguyễn Hà Phương 1993 Giáo Viên
81 82248 Lê Thị Thu Hằng 2004 Sinh Viên
82 80284 Cao Vương Minh Như 2003 Sinh Viên
83 55815 Nguyễn Minh Tuấn 1997 Giáo Viên
84 76859 Phạm Thị Ngân Hà 1987 Cử Nhân
85 61898 Lê Lan 2003 Cử Nhân
86 84045 Đoàn Thị Kim Thoa 1991 Giáo Viên
87 80844 Nguyễn Văn Danh 2001 Kỹ Sư
88 77706 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1998 Sinh Viên
89 75113 Nguyễn Thành Đạt 1999 Sinh Viên
90 79371 Lý Bích Hà 2001 Cử Nhân
91 76777 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
92 61767 Đinh Viết Văn 1991 Cử nhân sư phạm
93 75749 Trần Thị Thu Thủy 2001 Sinh Viên
94 65638 Lý Thị Thoa 1994 Giáo Viên
95 59355 Lê Thị Hồng 1996 Giáo Viên
96 44488 Nguyễn Thị Anh Thư 1994 Giáo Viên
97 45917 Phạm Thị Kim Ngân 1997 Bằng Khác
98 76810 Nguyễn Minh Hoàng 2001 Sinh Viên
99 61749 Vũ thị Huệ 1985 Giáo Viên
100 40526 Bùi Mỹ Hạnh 1997 Giáo Viên
101 83188 Trương Ngọc Ánh 2004 Sinh Viên
102 77568 Lê Thị Mai Trinh 1997 Cử Nhân
103 34322 Nguyễn Thị Kiều Thi 1994 Giáo Viên
104 68933 Nguyễn Tuấn Huy 1996 Cử Nhân
105 40579 Nguyễn Nam Cường 1987 Giáo Viên
106 32133 Huỳnh Thị Kiều Duyên 1996 Cử Nhân
107 80357 Đinh Nguyễn Tuấn Kiệt 2003 Sinh Viên
108 84371 Nguyễn Ngọc Kim Quyên 2004 Sinh Viên
109 37387 Bùi Thanh Thủy 1972 Giáo Viên
110 77523 Phan Thị Thùy Vân 2000 Giáo Viên
111 54646 Lầu Phụng Linh 1995 Cử Nhân
112 42787 Lê Minh Hiếu 1988 Giáo Viên
113 65922 Hà Mỹ Hoa 1993 Cử Nhân
114 61111 Lưu Ánh Minh 1993 Cử nhân sư phạm
115 59940 Trần Thị Bích Liễu 1999 Sinh Viên
116 76163 Lê Thị Linh 2000 Sinh Viên
117 77185 Trần Thị Hồng Vân 1990 Cử Nhân
118 77011 Nguyễn Thị Thùy Dung 2002 Sinh Viên
119 53311 Trần Thị Hồng 1993 Cử Nhân
120 84221 Trần Thị Phương Thảo 2005 Sinh Viên
121 76883 Nguyễn Thanh Thúy 1975 Cử nhân sư phạm
122 75916 Quách Thiên Trâm 1999 Sinh Viên
123 79029 Nguyễn Phạm Hà Phương 2002 Sinh viên sư phạm
124 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
125 46670 Lê Thị Thanh Tuyền 1987 Cử nhân sư phạm
126 75616 Chu Thị Quỳnh 2001 Sinh Viên
127 80870 Dương Tấn Phát 2003 Sinh Viên
128 1119 Nguyễn Như Hạ Vy 1986 Giáo Viên
129 83505 Lê Ngọc Kỳ Duyên 2004 Sinh Viên
130 75116 Huỳnh Thị Bé Tâm 1999 Sinh viên sư phạm
131 82036 Đỗ Điền Uyển My 2003 Sinh Viên
132 61759 Nguyễn Trần Minh Thư 1999 Sinh Viên
133 28982 Đoàn Thị Kim Lâm 1992 Giáo Viên
134 49606 Trần Đoàn Phương Uyên 1998 Giáo Viên
135 77613 Cao Thị Tuyết Hường 1995 Giáo Viên
136 85361 Trương Như Quỳnh 2006 Sinh Viên
137 4317 Nguyễn Đăng Phương 1988 Cử Nhân
138 75203 Ngô Trần Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
139 79224 KÝ THỊ MỸ CHÂU 2001 Sinh Viên
140 39871 Lưu Thị Thuý Nhung 1991 Giáo Viên
141 75579 Lữ Tiểu Hạ 1998 Sinh viên sư phạm
142 80268 Nguyễn Thị Kiều Linh 1998 Sinh Viên
143 80719 Lê Thị Hồng Nga 2003 Sinh Viên
144 43162 Nguyễn Thanh Tú 1994 Giáo Viên
145 34968 Thạch Thị Thuý 1990 Giáo Viên
146 80506 Nguyễn Hương Ngân 2003 Sinh Viên
147 68042 Lê Thị Tuyết Vân 1988 Giáo Viên
148 49568 Nguyễn Thị Dung Nhi 1998 Cử Nhân
149 78007 Vũ Thị Thanh Thuỷ 1989 Giáo Viên
150 70019 Đặng thị Lê Vi 1993 Cử Nhân
151 80107 Nguyễn Trọng Quý 2003 Sinh Viên
152 74595 Nguyễn Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
153 75450 Nguyễn Thị Bích Trâm 2000 Kỹ Sư
154 78398 Trương Tấn An 2001 Sinh Viên
155 68518 Huỳnh Thiên Kim 1991 Cử Nhân
156 83249 Nguyễn thị thắm 1993 Giáo Viên
157 79444 Trần Thị Hạnh 1997 Cử Nhân
158 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
159 52122 Trần Ngọc Vân Anh 1997 Cử Nhân
160 78497 Nguyễn Thị Hiền Linh 2000 Giáo Viên
161 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
162 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
163 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
164 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
165 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
166 61232 Nguyễn Thị Kim Trâm 1994 Giáo Viên
167 80703 Nguyễn Thị Ngọc Mai 2003 Sinh Viên
168 64242 Lê Trọng Quý 1999 Cử Nhân
169 85077 Phan Minh Phước 1998 Giáo Viên
170 77431 Từ Thị Minh Thư 1993 Giáo Viên
171 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
172 72569 TRƯƠNG THỊ THỦY 1989 Giáo Viên
173 81514 Trần Việt Khang 2003 Sinh Viên
174 2221 Huỳnh Nguyễn Trúc Mai 1994 Cử Nhân
175 76969 Đặng Thị Thu Phương 2002 Sinh Viên
176 60272 Hoàng Thị Mộng Loan 1991 Giáo Viên
177 70857 Nguyễn Bích Trâm 2000 Cử Nhân
178 79969 Hồng Mai 2003 Sinh Viên
179 78108 NGUYỄN THỊ TÂM NGỌC 1984 Cử Nhân
180 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
181 57574 Trần Minh Quang 1998 Sinh Viên
182 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
183 42710 Đỗ Minh Quang 1993 Giáo Viên
184 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
185 78675 Hoàng Thị Thái Bình 1997 Giáo Viên
186 25357 Đoàn Thị Loan 1995 Cử Nhân
187 84268 Nguyễn Thị Ngân 2005 Sinh Viên
188 81555 Nguyễn Đang Phát Tài 2002 Sinh Viên
189 76985 Huỳnh Thị Mỹ Huyền 1998 Cử Nhân
190 83319 Lê Thị Châu Thuy 2004 Sinh Viên
191 80483 Trương Thị Quế Thanh 2003 Giáo Viên
192 80146 Mai Ngọc Quỳnh Thư 2002 Sinh Viên
193 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
194 72975 NGUYỄN NGỌC KIM THANH 1994 Giáo Viên
195 80421 Nguyễn Đức Trường 2001 Cử Nhân
196 59514 NGUYỄN THÙY TRANG 1993 Cử Nhân
197 84382 Nguyễn Thị Thảo Linh 2005 Sinh Viên
198 63297 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2000 Sinh Viên
199 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
200 78969 Trần Đoàn Nhiên Hương 1992 Giáo Viên
201 82945 Nguyễn Tấn Thọ 2002 Sinh Viên
202 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
203 84491 Lê Thị Hồng Phượng 2003 Sinh Viên
204 66140 Thới Duy Phát 1997 Cử Nhân
205 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
206 82883 Phí Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
207 82272 Nguyễn Kim Hiện 2004 Sinh Viên
208 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
209 85297 Đặng Thị Phương Uyên 2005 Sinh Viên
210 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
211 39952 Hà Thị Thanh Vân 1995 Cử Nhân
212 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
213 72483 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2001 Sinh Viên
214 75069 Trịnh Quốc Thắng 2001 Sinh Viên
215 81986 Nguyễn Anh Khoa 2000 Sinh Viên
216 51977 Nguyễn Thị Phương Hiền 1991 Giáo Viên
217 75514 Chung Yến Nhi 2001 Sinh Viên
218 31879 Nguyễn Thị Ngọc Thạch 1993 Cử Nhân
219 77270 Nguyễn Ngọc Phương Vân 1991 Cử Nhân
220 66785 Lê Thị Thu Hiền 1993 Cử Nhân
221 82889 Trần Nguyễn Trà My 2004 Sinh Viên
222 50917 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 1997 Cử Nhân
223 78621 Bạch Trang Thư 2002 Sinh Viên
224 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
225 64725 Lê Thanh Thuý 1998 Sinh viên sư phạm
226 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
227 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
228 78543 Nguyễn Thụy Thiên Thư 2000 Sinh Viên
229 57510 Lê thị mỹ chi 1994 Giáo Viên
230 81507 Trần Thị Lý 1985 Giáo Viên
231 73876 Nguyễn Hồng Hoa 2001 Sinh Viên
232 83548 Chế Thanh Quan 2004 Sinh Viên
233 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
234 38125 Võ Thị Phương Quỳnh 1995 Giáo Viên
235 56799 Bùi Thị Trúc Hà 1990 Cử Nhân
236 79920 HUỲNH QUÔC HẬU 1996 Kỹ Sư
237 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
238 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
239 80610 Đỗ Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
240 84496 Trần Nguyễn Kiều Oanh 2005 Sinh Viên
241 85132 Nguyễn võ huỳnh vân 1991 Giáo Viên
242 81108 Nguyễn Thị Tường Hoa 2002 Sinh Viên
243 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
244 73480 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2001 Cử Nhân
245 77732 Huy Thịnh 2000 Sinh Viên
246 74855 Võ Tường Vi 2001 Sinh Viên
247 77780 Ngô Thị Nhã Trang 1990 Thạc Sỹ
248 81933 Nguyễn Văn Hiệu 2003 Sinh Viên
249 84592 Phan Huỳnh Giáng Ngọc 2001 Sinh Viên
250 85020 Nguyễn Thị Hoài Thương 2003 Sinh Viên
251 38052 Nguyễn Thị Kim Trâm 1986 Giáo Viên
252 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
253 81100 Phan Nguyễn Phương Linh 2003 Sinh Viên
254 84297 Lâm Ngọc Nhi 1999 Cử Nhân
255 35025 Nguyễn Văn Thập 1993 Giáo Viên
256 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
257 52333 Võ Xuân Trường 1991 Giáo Viên
258 81127 Đinh Thị Ngân Anh 2003 Sinh Viên
259 74048 Lê Ngọc Diễm Quỳnh 2000 Sinh Viên
260 76436 Nguyễn Thị Hồng Thủy 1993 Giáo Viên
261 77379 Đỗ Thị Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
262 81876 Huỳnh Thị Kiều Như 1998 Cử Nhân
263 72644 Đào Văn Nam 2001 Sinh Viên
264 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
265 62781 Lê Thị Bích Ngọc 1995 Giáo Viên
266 82929 Nguyễn Thị Bảo Trân 2001 Sinh Viên
267 84593 Lê Tuyết My 2005 Sinh Viên
268 82686 Đặng Thị Ngọc Khánh 2003 Sinh Viên
269 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
270 27354 Phạm Xuân Công 1989 Cử Nhân
271 81865 Trịnh Ngọc Phương Như 2001 Sinh Viên
272 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
273 84898 Huỳnh Thị Tuyết Mai 2002 Giáo Viên
274 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
275 81867 Đinh Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
276 81740 Nguyễn Hoàng Như 2001 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92788605
Your IP : 216.73.216.47