• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 77776 Nguyễn Như Quỳnh 2002 Sinh Viên
2 45386 Trần Xuân Hùng 1989 Giáo Viên
3 75737 Phan Thị Hong Nhi 1994 Cử Nhân
4 38458 Đoàn Minh Tuấn 1993 Bằng Khác
5 53764 Hồ Minh Trí 1999 Cử Nhân
6 75345 Trần Tú Quyên 1999 Giáo Viên
7 59460 Le Van Khai 1969 Cử Nhân
8 80240 TRỊNH GIA HUY 2002 Sinh Viên
9 49072 Nguyễn Thành Đạt 1997 Cử Nhân
10 85146 Tống Ngọc Phương Mai 2001 Giáo Viên
11 70302 Nguyễn Thị Bích Phê 1999 Sinh Viên
12 24015 Huỳnh Tuyết Cúc 1980 Giáo Viên
13 62746 Phạm Thị Hiền 1986 Giáo Viên
14 69190 Nguyễn Thị Oanh Ly 1990 Giáo Viên
15 42350 Lê Thị Phú Quý 1997 Sinh Viên
16 50977 Hồ Thị Tuyến 1976 Giáo Viên
17 31498 Lầu Hà Sâm Quí 1993 Giáo Viên
18 63254 Võ Thành Long 1976 Giáo Viên
19 82172 Lê Văn Liêu 2003 Sinh Viên
20 78571 Hồ Thị Thảo Ngân 2002 Sinh Viên
21 30480 Phan Anh Tình Em 1997 Sinh Viên
22 79011 Lê Ngọc Bảo Khanh 2001 Sinh Viên
23 85238 Đỗ Duy Trung 2005 Sinh Viên
24 82070 VÕ HUỲNH HỒNG CẨM 2002 Sinh Viên
25 1924 Nguyễn Minh Trang 1994 Giáo Viên
26 67674 Hà Thị Long 1982 Giáo Viên
27 80343 Vũ Kim Thùy 1995 Giáo Viên
28 53315 Nguyễn Thị Hòa Khanh 1996 Giáo Viên
29 37388 Huynh Thi Phi Linh 1986 Giáo Viên
30 22197 Lê Thị Út 1984 Giáo Viên
31 77616 Lê Thị Tiên 1993 Thạc Sỹ
32 59101 Lê Thị Quỳnh 1997 Cử Nhân
33 54339 Tô Quốc Việt 1993 Sinh Viên
34 49635 Huỳnh Công Triều 1957 Cử nhân sư phạm
35 80501 Lê Thị Giang 1976 Giáo Viên
36 77629 Trần Xuân Mai 1991 Cử Nhân
37 77856 Huỳnh Thị Ngọc Anh 1999 Cử Nhân
38 80860 Phan Thị Như Quỳnh 1999 Sinh viên sư phạm
39 84046 Trương Kim Long 2002 Sinh Viên
40 80540 Chu Thị Lương 1998 Giáo Viên
41 85506 Nguyễn Đức Sùng 1978 Giáo Viên
42 83340 PHAN XUÂN HƯNG 1998 Cử Nhân
43 51616 Nguyễn Xuân Long 1987 Giáo Viên
44 25176 Pham Thị Loan 1964 Giáo Viên
45 68357 Nguyễn Thị Trang 1996 Giáo Viên
46 33118 Đặng Thanh Sang 1994 Sinh Viên
47 70284 Nguyễn Thị Anh Đào 1977 Giáo Viên
48 85393 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 1999 Cử Nhân
49 84654 Nguyễn hồng loan 1992 Giáo Viên
50 78394 Phan Lâm Xuyên Viên 2000 Sinh Viên
51 83998 Đào Thị Hoàng Dịu 2002 Sinh Viên
52 34319 Nguyễn Thị Hường 1992 Giáo Viên
53 75912 Nguyễn Lê Thanh 2001 Sinh Viên
54 36904 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
55 74766 Võ Hoàng Phương 2000 Cử Nhân
56 60501 Nguyễn Thị Mai Thu 1958 Bằng Khác
57 27137 nguyễn thị hà 1988 Giáo Viên
58 31098 Lê Minh Anh 1997 Sinh Viên
59 64811 Võ Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
60 27712 Phạm Ngọc Phương Loan 1982 Giáo Viên
61 83396 Nguyễn Thị Thanh Thảo 2004 Sinh Viên
62 60616 Trần Thị Trúc Đào 1995 Giáo Viên
63 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
64 81532 Nguyễn Ngọc Tường Vi 2004 Sinh Viên
65 58326 Trịnh Thị Tuyết 1997 Sinh Viên
66 51319 Lê thị Đức 1996 Giáo Viên
67 75872 Nguyễn Thu Huyền 1997 Giáo Viên
68 62719 Nguyễn Thị Thu Thảo 1997 Giáo Viên
69 57499 Đặng Như Hảo 1998 Cử Nhân
70 44464 Hà Thị Liên 1994 Giáo Viên
71 82134 Trần Thị Thanh Thúy 2004 Sinh Viên
72 84140 Vũ Giang Linh 2002 Sinh Viên
73 28425 Huỳnh Lương Lý 1991 Giáo Viên
74 85044 Nguyễn Võ Quỳnh Ly 2005 Sinh Viên
75 74880 Trần Thế Luân 1988 Cử Nhân
76 25130 quỳnh như 1987 Giáo Viên
77 85195 Nguyễn Khải Huân 2005 Sinh Viên
78 80749 Nguyễn Ngọc Tuyền 2000 Sinh Viên
79 84198 Trần Thị Kim Hường 2005 Sinh Viên
80 36117 dương huỳnh thanh túy 1990 Thạc Sỹ
81 58379 Đỗ Thị Lan 1995 Cử nhân sư phạm
82 44374 Lê Văn Vượng 1987 Giáo Viên
83 40551 Lê Hoàng Nhân 1990 Giáo Viên
84 58526 Phan Doãn Hồng 1989 Giáo Viên
85 74109 phạm thị ngọc trinh 2000 Sinh Viên
86 78706 Nguyễn Thị Thanh Hiền 2001 Sinh Viên
87 24654 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1983 Giáo Viên
88 79630 Lưu Thị Bảo Ngọc 2000 Sinh Viên
89 64311 Phùng Bảo Uyên 1991 Giáo Viên
90 73343 Cao Quốc Đông 1996 Giáo Viên
91 79990 Đặng Nguyễn Minh Thi 2002 Sinh Viên
92 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
93 28894 Lê Nguyễn Thái Xuyên 1984 Giáo Viên
94 41116 Hoàng Thị Nhung 1993 Giáo Viên
95 81003 Phạm Võ Thị Mỹ Linh 2000 Sinh viên sư phạm
96 85345 Trần Thanh Thúy 1994 Giáo Viên
97 62613 Nguyễn Anh Vũ 1991 Giáo Viên
98 52968 Nguyễn Thị Thu Uyên 1997 Cử Nhân
99 58107 Văn Thị Thủy 1993 Giáo Viên
100 67806 Mai Nguyễn Thảo Uyên 1999 Cử Nhân
101 81519 Huỳnh thị mỹ Hạnh 1974 Cử Nhân
102 82135 Lý Gia Hân 2001 Sinh Viên
103 78805 Nguyễn Thị Thu Hà 1985 Cử Nhân
104 30514 Nguyễn Duy Linh 1997 Cử Nhân
105 78505 Đào Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
106 80526 Nguyễn Trần Khánh Linh 2003 Sinh Viên
107 39990 Lê Thị Nga 1988 Giáo Viên
108 82598 Nguyễn Hoàng Hiệp 2003 Sinh Viên
109 84579 Nguyễn Đức Dũng 2005 Sinh Viên
110 80527 VÕ CAO THẮNG 1984 Thạc Sỹ
111 56946 Nguyễn Văn Ngọc 1986 Giáo Viên
112 78948 Trần Nguyễn Tâm Như 2002 Sinh Viên
113 50931 Đặng Thị Hằng 1993 Giáo Viên
114 84716 Nguyễn Hoài Ân 2004 Sinh Viên
115 36888 Nguyễn Văn Đông 1982 Thạc Sỹ
116 85615 Vũ Phương Linh 2006 Sinh Viên
117 83163 Dương Thị Diễm Quỳnh 2004 Sinh Viên
118 83388 Huỳnh Thị Phương Liên 1989 Thạc Sỹ
119 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
120 85059 Trần Văn Tân 1988 Giáo Viên
121 49590 Phạm Văn Phú 1986 Giáo Viên
122 72996 Nguyễn Thị Thuỷ Thương 2000 Sinh viên sư phạm
123 84877 Nguyễn Tấn Khoa 1990 Giáo Viên
124 52344 Lê Thị Hòa 1996 Cử Nhân
125 27811 Phan Quốc Bảo 1993 Sinh Viên
126 82985 VŨ TRẦN NGÂN TÂM 2004 Sinh Viên
127 85328 Nguyễn Thị Thanh Mai 2003 Sinh Viên
128 82965 Trần Đắc Thắng 1977 Giáo Viên
129 84764 Đoàn Tấn Minh Tân 2005 Sinh Viên
130 72234 Bùi Thị Minh Anh 1998 Giáo Viên
131 61387 Trần Thị Kim Thảo 1992 Kỹ Sư
132 85880 Trương Nguyệt Minh 2007 Sinh Viên
133 27785 Nguyễn Thị Lựu 1983 Giáo Viên
134 82828 Nguyễn Thị Bảo Vy 2004 Sinh Viên
135 83550 Nguyễn Trần Thanh Ngân 2001 Sinh Viên
136 80821 LÊ VĂN QUYỄN 1995 Giáo Viên
137 66838 Đinh Văn Trang 1968 Giáo Viên
138 82767 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Sinh viên sư phạm
139 76919 nguyễn Đình Đa 1992 Giáo Viên
140 83469 Nguyễn Phương Mai 2004 Sinh Viên
141 84867 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 2003 Sinh Viên
142 42538 Trần Thị Duyên 1991 Giáo Viên
143 82967 Nguyễn Thị Trúc Linh 2000 Cử Nhân
144 81283 Võ Thông 1984 Giáo Viên
145 71667 Võ Anh Tuấn 1993 Giáo Viên
146 82772 Nguyễn Thị Kim Thoa 2004 Sinh Viên
147 35351 Trần Ngọc Sương 1981 Thạc Sỹ
148 84736 Lê Thị Tuyết Nhung 2005 Sinh Viên
149 85896 Lại Thị Ngọc 1995 Cử Nhân
150 81833 Huỳnh Nguyễn Nhật Minh 2003 Sinh Viên
151 53065 Lâm hữu trọng 1997 Giáo Viên
152 83775 Trịnh Bảo Trân 2005 Sinh Viên
153 59066 Sơn Hồng Hải 1980 Giáo Viên
154 80791 Đặng Yến Linh 2002 Sinh Viên
155 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
156 83628 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1999 Cử Nhân
157 83792 Huỳnh Thị Thanh Tuyết 2004 Sinh Viên
158 81674 Trần Đắc Thắng 1977 Giáo Viên
159 82641 Huỳnh Hồng Duyên 2002 Sinh Viên
160 81295 Lê Như Tâm 2001 Giáo Viên
161 77573 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 2002 Sinh Viên
162 81875 Trương Thị Thanh Chúc 2003 Sinh Viên
163 81489 LÊ ĐỨC LỘC 2002 Sinh Viên
164 74626 Huỳnh Thị Tố Uyên 2001 Sinh Viên
165 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
166 80861 LÊ HÀ HUỆ TRINH 1996 Thạc Sỹ
167 84524 Liêu Quốc Khánh 2005 Sinh Viên
168 85733 Trương Ái Vân 2006 Sinh Viên
169 72430 Nguyễn Thế Hải 2001 Giáo Viên
170 82464 Lưu Văn Tính 1988 Giáo Viên
171 84918 Nguyễn Thanh Vy 1998 Thạc Sỹ
172 82212 Trần Thị Thuỳ Dương 2002 Sinh Viên
173 83216 Đổng Thị Mộng Thu 1988 Giáo Viên
174 41421 Nguyễn Minh Tâm 1998 Giáo Viên
175 51813 Danh Thị Phương Anh 1994 Cử Nhân
176 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
177 78942 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1989 Thạc Sỹ
178 62268 Châu Hùng Em 1987 Thạc Sỹ
179 84827 Nguyễn Văn Phúc 1971 Giáo Viên
180 62280 Tăng Kim Uyên 1998 Cử Nhân
181 81467 Lê Lương Minh Trang 2003 Sinh Viên
182 81452 Bùi Thị Hạnh 1996 Giáo Viên
183 84814 Trần Ý Nhi 2001 Giáo Viên
184 83494 Vương Nghệ Linh 2004 Sinh Viên
185 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
186 83662 Phạm Thị Thùy Duyên 1995 Giáo Viên
187 81150 Hồ Trần Thủy Tâm 2001 Sinh Viên
188 81357 Hoàng Thị Tuyết 1982 Giáo Viên
189 74224 Phạm Kim Khánh 1988 Giáo Viên
190 83823 Phan Thị Riêng Tình 1993 Giáo Viên
191 81678 Hồ Hoàng Đoan Nguyên 2002 Sinh Viên
192 70750 Vũ Thị Vaba 1991 Giáo Viên
193 82794 Nguyễn Đức 1980 Giáo Viên
194 81410 Nguyễn Phương Phi Nhung 2000 Cử Nhân
195 84862 Trần Nhật Trường 2002 Sinh Viên
196 72354 Tô Nam Bình 1999 Sinh Viên
197 63892 Phạm Thị Thanh Ngân 2000 Sinh Viên
198 81119 PHẠM THỊ MỸ HẠNH 1984 Giáo Viên
199 81039 Nguyễn Khang Hy 2003 Sinh Viên
200 83895 Nguyễn Thị Huyền My 2003 Sinh Viên
201 82354 Lê Thị Mộng Bình 1996 Cử Nhân
202 73721 ĐINH VĂN TRƯNG 1957 Giáo Viên
203 81251 Đặng Thị Quỳnh Thư 2003 Sinh Viên
204 85856 Trần Thị Tuyết Mai 2004 Cử Nhân
205 82757 Đỗ Đình Lên 1988 Giáo Viên
206 71773 Đinh Hoàng Phương Uyên 2000 Sinh Viên
207 81921 Đoàn Linh Chi 2003 Sinh Viên
208 84039 Nguyễn Thị Thanh Thúy 2004 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92764958
Your IP : 216.73.216.47