• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 80457 Lê Vũ Hà Phương 2001 Sinh Viên
2 45391 Bùi Thị Ngọc Dung 1994 Giáo Viên
3 80212 TRẦN THÀNH TÀI 1999 Sinh Viên
4 81540 LÊ TRẦN BÁCH HỢP 1996 Bằng Khác
5 69184 Nguyễn Văn Kính 1993 Giáo Viên
6 76257 Lê Trí Trung 2000 Sinh Viên
7 49834 Vũ Thị Hoa 1985 Giáo Viên
8 77594 Võ Thị Minh Thư 2002 Sinh Viên
9 74726 Ngô Ngọc Đạo 2001 Sinh Viên
10 84369 Huỳnh Thị Thu Thảo 2004 Sinh Viên
11 66814 Nguyễn Trần Tường Vy 1998 Cử nhân sư phạm
12 77857 Nguyễn Thị Lan 1999 Sinh Viên
13 78952 Trần Thanh Lân 1998 Sinh Viên
14 82180 Nguyễn Thị Khánh Linh 1999 Sinh Viên
15 46317 Lê Thị Kim Duyên 1977 Giáo Viên
16 67020 Nguyễn Khánh Duy 1998 Sinh Viên
17 1881 Trần Minh Đức 1986 Giáo Viên
18 78654 Huỳnh Thị Thanh Mi 2000 Sinh Viên
19 31589 Tiêu Tuấn Kiệt 1986 Giáo Viên
20 1381 Nguyễn Minh Hải 1974 Giáo Viên
21 81582 Mai Tấn Tài 2003 Sinh Viên
22 79580 hiyfnh thanh tùng 1990 Cử nhân sư phạm
23 68078 Nguyễn Thị Hồng Anh 1997 Giáo Viên
24 81530 Lê Nguyễn Nhi Ngọc 2004 Sinh Viên
25 54688 Nguyễn Thị Ánh Ngọc 1992 Giáo Viên
26 80187 Vương Trang Như 2003 Sinh Viên
27 78996 Phùng Châu Anh Thư 2001 Sinh Viên
28 76553 Nguyễn Nho Gia Huy 2002 Sinh Viên
29 62720 Huỳnh Anh Lâm 2000 Sinh Viên
30 76198 Trần Thị Bích Loan 2001 Sinh Viên
31 27717 Lê Thị Xuân Thương 1985 Giáo Viên
32 74822 Lê Thanh Như Ngọc 1998 Sinh Viên
33 78219 Nguyễn Thị Hiếu Kiên 2002 Sinh Viên
34 78625 Phạm Văn Thoại 2001 Sinh Viên
35 28122 Lê Thị Kim Ngọc 1991 Cử Nhân
36 80153 LÊ CHÂU NGỌC TRÂM 2003 Sinh Viên
37 62916 Đỗ Ngọc Châm 1996 Cử Nhân
38 55625 Võ Thị Cẩm Viên 1994 Sinh Viên
39 75118 Dương Thục Vy 2000 Sinh Viên
40 80887 Nguyễn Thị Thanh Quy 2003 Sinh Viên
41 67249 Phạm Hoàng Bảo Ngọc 2000 Kỹ Sư
42 77888 Hoàng Thị Phượng 1988 Thạc Sỹ
43 80597 Phạm Thị Hoàng Oanh 2000 Giáo Viên
44 78528 Võ Hoài Quyên 2000 Sinh Viên
45 80150 Phạm Cao Sơn 2003 Sinh Viên
46 84512 Lê Nguyễn Minh Quân 2005 Sinh Viên
47 77234 Thềm Ngọc Sơn Tuyền 1998 Sinh viên sư phạm
48 86001 Mộc Chi Hùng 2006 Sinh Viên
49 74556 Lê Thành Lợi 1997 Giáo Viên
50 46943 Nguyễn Hồng Giang 1984 Giáo Viên
51 38998 Huỳnh Văn Thiết 2024 Bằng Khác
52 81590 Nguyễn Thị Mỵ 2000 Giáo Viên
53 31552 Nguyễn Văn Thắng 1997 Cử Nhân
54 76454 Phan Thị Lệ Thanh 2000 Giáo Viên
55 81553 trần minh hải 2004 Sinh Viên
56 27074 Phùng Hoàng Điệp 1992 Giáo Viên
57 84291 Huỳnh Thị Mỹ Kiều 2004 Sinh Viên
58 78580 Nguyễn Thành Long 2002 Sinh Viên
59 65988 Nguyễn Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
60 75994 Nguyễn Quang Anh 2001 Sinh Viên
61 76484 Nguyễn Cao Hải 1975 Cử Nhân
62 54021 Lê Thị Thâm 1998 Sinh Viên
63 82874 Trần Thị Kim Loan 2004 Sinh Viên
64 83422 Nguyễn Bá Phương Hồng Thủy 1984 Giáo Viên
65 84430 Nguyễn Thị Hồng Nhi 2005 Sinh Viên
66 81607 Đặng Nhật Hào 2004 Sinh Viên
67 71646 Nguyễn Tấn Khoa 1999 Sinh Viên
68 68318 Trần Thị Diệu Khanh 1995 Sinh Viên
69 82557 Nguyễn Hữu Thái 1979 Thạc Sỹ
70 80615 TRẦN NGUYỄN ĐĂNG KHOA 2003 Sinh Viên
71 54973 Dương Trùng Dương 1998 Sinh Viên
72 81871 Trần Hải Nam 2003 Sinh Viên
73 68966 Huỳnh Hữu Phúc 2000 Sinh Viên
74 78306 Trần Quốc Tiến 2002 Sinh Viên
75 74415 Châu Thanh Hưng 1996 Giáo Viên
76 83750 Trương Hoài Phong 2005 Sinh Viên
77 83351 HUỲNH PHƯƠNG NGOAN 1997 Cử Nhân
78 67561 Nguyễn Đình Hiếu 2000 Sinh Viên
79 81344 Bùi Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
80 85003 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
81 76838 Lê Thị Hoài Thương 1996 Cử Nhân
82 34073 Nguyễn Viết Dũng 1993 Giáo Viên
83 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
84 82697 Kiều Thanh Trà 2003 Sinh Viên
85 82763 PHẠM THỊ THUỲ DIỄM 2002 Sinh Viên
86 83986 Nguyễn Thị Xuân Trang 2001 Sinh Viên
87 84399 Trần Gia Bảo Thư 2004 Sinh Viên
88 66929 Nguyễn Thị Thu Hà 1987 Giáo Viên
89 82916 Nguyễn Hồng Thanh Ngân 2004 Sinh Viên
90 82959 Tôn Thất Trí 1999 Kỹ Sư
91 82820 Lê Nguyễn Dạ Thảo 2002 Sinh Viên
92 81463 Bùi Đường Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
93 81232 Đỗ Huỳnh Thúy Vy 2002 Sinh Viên
94 72416 Huỳnh Phạm Yến Nhi 2001 Sinh Viên
95 78605 Trịnh Thị Kim Ngân 1998 Sinh viên sư phạm
96 81296 Trần Thị Trang 2003 Sinh Viên
97 81812 Vương Thế Hậu 2001 Cử Nhân
98 81216 Phạm Xuân Hồng 2004 Sinh Viên
99 66434 Võ Thị Mỹ Duyên 1999 Sinh Viên
100 81313 Nguyễn Anh Huy 2002 Sinh viên sư phạm
101 82413 Trần Thị Diệu Hoà 1988 Sinh Viên
102 78823 Văn Thị Hải Yến 2000 Sinh Viên
103 71353 Trần Ngọc Liên 1987 Giáo Viên
104 81720 Lưu Vĩnh Khang 1995 Cử Nhân
105 81443 Đoàn Nguyễn Thanh Vy 2004 Sinh Viên
106 81266 Phạm Võ Hoàng Thư 2004 Sinh Viên
107 84073 Đặng Thùy Dương 2005 Sinh Viên
108 21449 Mai Quốc Thảo 1992 Thạc Sỹ
109 81158 Trần Thiện Thơ 2003 Sinh Viên
110 72862 Lê Hoàng Thịnh 1999 Sinh Viên
111 80138 Phạm Thị Thanh Vân 2000 Giáo Viên
112 82731 Bùi Hoàng Hương Giang 2001 Sinh Viên
113 73819 Lê Trần Bảo Nghiệp 1994 Kỹ Sư
114 63760 Nguyễn Như Mai Hương 1994 Cử nhân sư phạm
115 61008 Lê Hoàng Đạt 1999 Sinh Viên
116 26380 Nguyễn Thị Nhị 2004 Sinh Viên
117 82754 Phú Thị Mỹ Hiên 2003 Sinh Viên
118 75073 Hoàng Thị Mỹ Hằng 1984 Giáo Viên
119 84771 Đặng Thị Phương Nhi 2000 Sinh Viên
120 48881 Võ Thị Ngọc Hà 1995 Giáo Viên
121 85954 Lưu Hoàng Phúc 2004 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92763160
Your IP : 216.73.216.47