• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 81536 Nguyễn Thị Yến Phi 2000 Giáo Viên
2 62794 Nguyễn Thị Kim Chi 1995 Giáo Viên
3 68361 Trần Thị Thanh Hiền 1997 Giáo Viên
4 30920 Nguyễn Anh Minh 1986 Thạc Sỹ
5 74127 Lê Nguyễn Thùy Trang 1999 Giáo Viên
6 62338 Đặng Hoàng Luôn 1996 Giáo Viên
7 65911 Nguyễn Thái Thảo Nguyên 1994 Cử Nhân
8 42660 Bạch Ngọc Hải Yến 1980 Giáo Viên
9 58500 Nguyễn Vũ Hoàng 1991 Giáo Viên
10 80190 Lê Thị Hồng Kiểm 1989 Giáo Viên
11 77886 Phan Thị Thùy Oanh 1999 Sinh Viên
12 84194 Lê Thị Kim Linh 2002 Cử Nhân
13 26957 Nguyễn Thị Thu Thủy 1967 Giáo Viên
14 66319 Nguyễn Thị Kiều My 1998 Cử Nhân
15 78164 Vỏ Thị Tiết Nhi 1997 Cử Nhân
16 50353 Huỳnh Thị Lộc Minh 1990 Cử nhân sư phạm
17 79948 HOÀNG NGỌC BẢO TRANG 1993 Giáo Viên
18 78456 Trần Ánh Mai 2002 Sinh Viên
19 80383 Lê Vũ Nhật Vy 2002 Sinh Viên
20 57623 Nguyễn Ái Nguyệt 1988 Giáo Viên
21 74890 Lê Thị Phương Thảo 1996 Giáo Viên
22 80897 Lê Ngọc Minh Ngân 2002 Sinh Viên
23 29214 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1986 Giáo Viên
24 70213 Bùi Quang Trung Hiếu 2000 Sinh viên sư phạm
25 72967 Trịnh Thảo Nguyên 1992 Cử Nhân
26 68473 NGUYỄN VŨ KIM HẬU 1993 Cử Nhân
27 75886 Vương Thị Ngọc Hồng 2002 Sinh Viên
28 56193 Lê Thị Ngân 1999 Cử Nhân
29 81593 Đặng Vi Vân Anh 2003 Sinh Viên
30 76940 Bùi Thị Quỳnh Hương 2002 Sinh Viên
31 27160 Trần Thị Bích Ngọc 1987 Cử Nhân
32 77106 Phạm Thị Nhiệm 1981 Giáo Viên
33 75695 Lê Thị Cẩm Hằng 1997 Giáo Viên
34 84487 Đặng Ngọc Hân 2005 Sinh Viên
35 38742 Bùi Nhật Hạ 1994 Giáo Viên
36 81513 Nguyễn Minh Đoan 2004 Sinh Viên
37 84845 Nguyễn Thị Minh Nở 2005 Sinh Viên
38 79354 Trần Thị Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
39 61992 Tô Văn Thức 1984 Giáo Viên
40 84060 Ngô Thị Hồng Vân 1997 Giáo Viên
41 82081 Nguyễn Trần Thanh Ngân 2001 Sinh Viên
42 66292 Lê Thị Thanh Trúc 2000 Sinh Viên
43 79996 Trần Thanh Phước 2002 Sinh Viên
44 53195 Lưu Huy Hoàng 1999 Sinh Viên
45 77785 Ngô Thị Diệu My 1993 Thạc Sỹ
46 29551 Nguyễn Thị Thúy Nga 1990 Giáo Viên
47 76116 Lê Thị Hoàng Anh 1999 Sinh Viên
48 81702 Trần Thị Thanh Kiều 1999 Cử Nhân
49 79493 Ngô Thị Ngọc Anh 1994 Giáo Viên
50 80330 NGUYỄN ÁI BĂNG 2000 Sinh Viên
51 80354 Lý Mỹ Ngân 2003 Sinh Viên
52 82114 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 2004 Sinh Viên
53 52498 Tạ Thị Bích Ngọc 1994 Giáo Viên
54 73595 Nguyễn Hữu Quân 1990 Giáo Viên
55 78933 Huỳnh Thị Thương Thương 1999 Sinh Viên
56 80629 Trần Thị Thúy Thanh 2002 Sinh Viên
57 49249 Nguyen Thi Y Tien 1982 Cử Nhân
58 63084 Võ Thị Anh Đào 1995 Bằng Khác
59 84003 Võ Duy Tel 2004 Sinh Viên
60 85075 Mai Thiên Nhật 2004 Sinh Viên
61 74089 Nguyễn Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
62 83576 Đỗ Thi Hiếu Ngân 2003 Sinh Viên
63 62530 Hoàng Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
64 40383 Phạm Thị Thu Thuý 1992 Giáo Viên
65 37806 Phạm Thị Diễm Ngọc 1995 Giáo Viên
66 76964 Bùi Thị Như Huyền 2002 Sinh Viên
67 81524 Trương Huy Hoàng 2002 Sinh Viên
68 78782 Nguyễn Mai Phương 1987 Cử Nhân
69 53479 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
70 72287 Phạm Minh Kim Phú 1984 Giáo Viên
71 84797 Hà Tâm Như 2004 Sinh Viên
72 82971 Nguyễn Lê Yến Nhi 2004 Sinh Viên
73 56776 Nguyễn Thị Kim Ngân 1999 Giáo Viên
74 71671 Đoàn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
75 66998 Nguyễn Thuỷ Thanh 2000 Sinh Viên
76 47920 Nguyễn Hiệp Thịnh 1997 Giáo Viên
77 73797 Trương Ngọc Hân 1989 Giáo Viên
78 23434 Mạc Thị Nhạng 1991 Giáo Viên
79 84565 Nguyễn Ngọc Nhi 2004 Sinh Viên
80 83144 Nguyễn Hồng Bảo Nhi 2000 Sinh Viên
81 84701 Đặng Nhật Ánh 2001 Giáo Viên
82 79556 Đoàn Thị Diệu Hiền 1998 Sinh Viên
83 57444 Lê Thu Uyên 1998 Giáo Viên
84 31715 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
85 80159 Lê Thảo Mi 2001 Sinh Viên
86 72556 Lê Hoàng Phong 1999 Sinh Viên
87 78929 Võ thị anh thư 2002 Sinh Viên
88 35353 Lê Phương Ngọc Hạnh 1985 Giáo Viên
89 31979 Đặng Thị Thu Vân 1985 Giáo Viên
90 84062 Trần Hùng Anh 2004 Sinh Viên
91 84139 Nguyễn Hiền An 2005 Sinh Viên
92 55483 Phạm Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
93 82277 Khổng Quốc Trọng 2004 Sinh Viên
94 83541 Phạm Nguyễn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
95 81975 Phạm Thị Thuý Quỳnh 2003 Sinh Viên
96 85096 Lê Nguyễn Ngọc Trinh 2002 Cử Nhân
97 84435 Huỳnh Đoàn Trúc Ly 2005 Sinh Viên
98 84599 Nguyễn Hồng Phương Vy 2003 Sinh Viên
99 82844 Nguyễn ngọc phương ly 2004 Sinh Viên
100 82879 Huỳnh Nguyễn Song Thương 2002 Sinh viên sư phạm
101 78553 Nguyễn Thị Thanh Hiền 2000 Sinh Viên
102 64027 kiều phúc lộc 2000 Sinh Viên
103 82906 Nguyễn Quỳnh Nga 2002 Sinh Viên
104 76934 Phan Thị Kiều Trang 2000 Sinh Viên
105 84876 Hoàng Huy Hiếu 2006 Sinh Viên
106 44424 Nguyễn Ngọc Bảo Nhi 1997 Giáo Viên
107 82271 Hoàng Thị Thu Hương 1998 Cử Nhân
108 85891 Nguyễn Tấn Đại 2005 Sinh Viên
109 84428 Hình lê ngọc hiệp 2000 Sinh Viên
110 30806 Mai Ngọc Huyền 1985 Giáo Viên
111 43424 Lê Thị Thanh Nga 1984 Giáo Viên
112 39077 Nguyễn Văn Hoàng 1995 Giáo Viên
113 66278 Nguyễn Thị Lan Hương 1995 Cử Nhân
114 82887 Nguyễn Thị Phương Dung 1999 Sinh Viên
115 73883 Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
116 84474 Phùng Ngọc Bảo Nhi 2005 Sinh Viên
117 82976 Đỗ Trần Ngọc Minh 2005 Sinh Viên
118 74566 Đào Thị Hồng Hoa 1995 Cử Nhân
119 29732 phạm thị ngọc bích 1969 Giáo Viên
120 55308 Trần Thị Hoài Anh 1999 Sinh Viên
121 82123 Nguyễn Thiên Diệp 2001 Cử Nhân
122 73801 Bùi Nguyễn Ngọc Thủy 1987 Cử Nhân
123 84976 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 2005 Sinh Viên
124 59034 Hoàng Ngọc Thái Bảo 1995 Giáo Viên
125 83772 Nguyễn Bá Duy 2004 Sinh Viên
126 49483 Nguyễn Thanh Hiền 1989 Giáo Viên
127 82536 Trần Thị Thu Thảo 2004 Sinh Viên
128 57954 Nguyễn Thị Ngọc My 1999 Sinh viên sư phạm
129 81609 PHAN THÀNH VINH 2004 Sinh Viên
130 56904 Huỳnh Thị Bạch Tuyết 1967 Cử nhân sư phạm
131 31828 Bùi Phạm Ngọc Mai 1989 Cử Nhân
132 78584 Nguyễn thị thanh hoài 2002 Sinh Viên
133 39812 Hoàng Đại Lâm 1982 Giáo Viên
134 54476 Võ Thị Tuyết Trâm 1991 Giáo Viên
135 76947 HỒ THỊ PHƯƠNG HỒNG 1986 Giáo Viên
136 77564 Lê Thị Hoài Như 1998 Cử Nhân
137 72512 Trần Ngọc Hải Yến 1985 Giáo Viên
138 82489 Nguyễn Thị Thùy Nhung 2002 Sinh Viên
139 86020 Đỗ Huyền Trân 2003 Cử Nhân
140 82835 Nguyễn Thị Thu Hà 1997 Giáo Viên
141 76450 Nguyễn Thu Phương 2000 Sinh Viên
142 83845 Đinh Ngọc Anh 2005 Sinh Viên
143 68981 Đặng Thị Thúy Linh 1985 Giáo Viên
144 77963 Nguyễn Thị Thanh Hoài 2002 Sinh Viên
145 85833 LÊ THỊ LINH 2005 Sinh Viên
146 74812 Đậu Thị Trang 1996 Giáo Viên
147 82833 Trịnh Ngọc Minh Vy 2005 Sinh Viên
148 82274 Lê Thị Ánh 1999 Cử Nhân
149 72517 lê thị ngọc ánh 2001 Sinh Viên
150 76943 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1998 Sinh Viên
151 82530 Đặng xuân hồng 1982 Giáo Viên
152 84061 Phạm Thị Sô 1966 Giáo Viên
153 86026 Lê Thị Thùy Duyên 2003 Sinh Viên
154 84529 Phương Nguyễn Thúy Trân 2004 Sinh Viên
155 77764 Nguyễn Thị Huyền Diệu 2000 Sinh Viên
156 28144 Nguyễn Thị Bích Phụng 1987 Giáo Viên
157 84723 Nguyễn Thị Bích hạnh 1997 Cử Nhân
158 72920 Nguyễn Thị Ngọc Giàu 2001 Sinh Viên
159 71571 Lê Trương Kim Tuyết 1997 Giáo Viên
160 80619 Trương Thị Hồng Thảo 2000 Cử Nhân
161 82222 Phan Thanh Đông 2003 Sinh Viên
162 75068 Lê Minh Chiến 2001 Sinh Viên
163 81827 Phan Trần Thiên Thanh 2003 Sinh Viên
164 62111 Lê Thị Minh Hiền 1999 Cử Nhân
165 82980 Trần Thị Thảo Vi 2001 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92788816
Your IP : 216.73.216.47