• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 81702 Trần Thị Thanh Kiều 1999 Cử Nhân
2 79493 Ngô Thị Ngọc Anh 1994 Giáo Viên
3 80330 NGUYỄN ÁI BĂNG 2000 Sinh Viên
4 80354 Lý Mỹ Ngân 2003 Sinh Viên
5 82114 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 2004 Sinh Viên
6 52498 Tạ Thị Bích Ngọc 1994 Giáo Viên
7 73595 Nguyễn Hữu Quân 1990 Giáo Viên
8 78933 Huỳnh Thị Thương Thương 1999 Sinh Viên
9 80629 Trần Thị Thúy Thanh 2002 Sinh Viên
10 49249 Nguyen Thi Y Tien 1982 Cử Nhân
11 63084 Võ Thị Anh Đào 1995 Bằng Khác
12 84003 Võ Duy Tel 2004 Sinh Viên
13 85075 Mai Thiên Nhật 2004 Sinh Viên
14 74089 Nguyễn Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
15 83576 Đỗ Thi Hiếu Ngân 2003 Sinh Viên
16 62530 Hoàng Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
17 40383 Phạm Thị Thu Thuý 1992 Giáo Viên
18 37806 Phạm Thị Diễm Ngọc 1995 Giáo Viên
19 76964 Bùi Thị Như Huyền 2002 Sinh Viên
20 81524 Trương Huy Hoàng 2002 Sinh Viên
21 78782 Nguyễn Mai Phương 1987 Cử Nhân
22 53479 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
23 72287 Phạm Minh Kim Phú 1984 Giáo Viên
24 84797 Hà Tâm Như 2004 Sinh Viên
25 82971 Nguyễn Lê Yến Nhi 2004 Sinh Viên
26 56776 Nguyễn Thị Kim Ngân 1999 Giáo Viên
27 71671 Đoàn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
28 66998 Nguyễn Thuỷ Thanh 2000 Sinh Viên
29 47920 Nguyễn Hiệp Thịnh 1997 Giáo Viên
30 73797 Trương Ngọc Hân 1989 Giáo Viên
31 23434 Mạc Thị Nhạng 1991 Giáo Viên
32 84565 Nguyễn Ngọc Nhi 2004 Sinh Viên
33 83144 Nguyễn Hồng Bảo Nhi 2000 Sinh Viên
34 84701 Đặng Nhật Ánh 2001 Giáo Viên
35 79556 Đoàn Thị Diệu Hiền 1998 Sinh Viên
36 57444 Lê Thu Uyên 1998 Giáo Viên
37 31715 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
38 80159 Lê Thảo Mi 2001 Sinh Viên
39 72556 Lê Hoàng Phong 1999 Sinh Viên
40 78929 Võ thị anh thư 2002 Sinh Viên
41 35353 Lê Phương Ngọc Hạnh 1985 Giáo Viên
42 31979 Đặng Thị Thu Vân 1985 Giáo Viên
43 84062 Trần Hùng Anh 2004 Sinh Viên
44 84139 Nguyễn Hiền An 2005 Sinh Viên
45 55483 Phạm Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
46 82277 Khổng Quốc Trọng 2004 Sinh Viên
47 83541 Phạm Nguyễn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
48 81975 Phạm Thị Thuý Quỳnh 2003 Sinh Viên
49 85096 Lê Nguyễn Ngọc Trinh 2002 Cử Nhân
50 84435 Huỳnh Đoàn Trúc Ly 2005 Sinh Viên
51 84599 Nguyễn Hồng Phương Vy 2003 Sinh Viên
52 82844 Nguyễn ngọc phương ly 2004 Sinh Viên
53 82879 Huỳnh Nguyễn Song Thương 2002 Sinh viên sư phạm
54 78553 Nguyễn Thị Thanh Hiền 2000 Sinh Viên
55 64027 kiều phúc lộc 2000 Sinh Viên
56 82906 Nguyễn Quỳnh Nga 2002 Sinh Viên
57 76934 Phan Thị Kiều Trang 2000 Sinh Viên
58 84876 Hoàng Huy Hiếu 2006 Sinh Viên
59 44424 Nguyễn Ngọc Bảo Nhi 1997 Giáo Viên
60 82271 Hoàng Thị Thu Hương 1998 Cử Nhân
61 85891 Nguyễn Tấn Đại 2005 Sinh Viên
62 84428 Hình lê ngọc hiệp 2000 Sinh Viên
63 30806 Mai Ngọc Huyền 1985 Giáo Viên
64 43424 Lê Thị Thanh Nga 1984 Giáo Viên
65 39077 Nguyễn Văn Hoàng 1995 Giáo Viên
66 66278 Nguyễn Thị Lan Hương 1995 Cử Nhân
67 82887 Nguyễn Thị Phương Dung 1999 Sinh Viên
68 73883 Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
69 84474 Phùng Ngọc Bảo Nhi 2005 Sinh Viên
70 82976 Đỗ Trần Ngọc Minh 2005 Sinh Viên
71 74566 Đào Thị Hồng Hoa 1995 Cử Nhân
72 29732 phạm thị ngọc bích 1969 Giáo Viên
73 55308 Trần Thị Hoài Anh 1999 Sinh Viên
74 82123 Nguyễn Thiên Diệp 2001 Cử Nhân
75 73801 Bùi Nguyễn Ngọc Thủy 1987 Cử Nhân
76 84976 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 2005 Sinh Viên
77 59034 Hoàng Ngọc Thái Bảo 1995 Giáo Viên
78 83772 Nguyễn Bá Duy 2004 Sinh Viên
79 49483 Nguyễn Thanh Hiền 1989 Giáo Viên
80 82536 Trần Thị Thu Thảo 2004 Sinh Viên
81 57954 Nguyễn Thị Ngọc My 1999 Sinh viên sư phạm
82 81609 PHAN THÀNH VINH 2004 Sinh Viên
83 56904 Huỳnh Thị Bạch Tuyết 1967 Cử nhân sư phạm
84 31828 Bùi Phạm Ngọc Mai 1989 Cử Nhân
85 78584 Nguyễn thị thanh hoài 2002 Sinh Viên
86 39812 Hoàng Đại Lâm 1982 Giáo Viên
87 54476 Võ Thị Tuyết Trâm 1991 Giáo Viên
88 76947 HỒ THỊ PHƯƠNG HỒNG 1986 Giáo Viên
89 77564 Lê Thị Hoài Như 1998 Cử Nhân
90 72512 Trần Ngọc Hải Yến 1985 Giáo Viên
91 82489 Nguyễn Thị Thùy Nhung 2002 Sinh Viên
92 86020 Đỗ Huyền Trân 2003 Cử Nhân
93 82835 Nguyễn Thị Thu Hà 1997 Giáo Viên
94 76450 Nguyễn Thu Phương 2000 Sinh Viên
95 83845 Đinh Ngọc Anh 2005 Sinh Viên
96 68981 Đặng Thị Thúy Linh 1985 Giáo Viên
97 77963 Nguyễn Thị Thanh Hoài 2002 Sinh Viên
98 85833 LÊ THỊ LINH 2005 Sinh Viên
99 74812 Đậu Thị Trang 1996 Giáo Viên
100 82833 Trịnh Ngọc Minh Vy 2005 Sinh Viên
101 82274 Lê Thị Ánh 1999 Cử Nhân
102 72517 lê thị ngọc ánh 2001 Sinh Viên
103 76943 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1998 Sinh Viên
104 82530 Đặng xuân hồng 1982 Giáo Viên
105 84061 Phạm Thị Sô 1966 Giáo Viên
106 86026 Lê Thị Thùy Duyên 2003 Sinh Viên
107 84529 Phương Nguyễn Thúy Trân 2004 Sinh Viên
108 77764 Nguyễn Thị Huyền Diệu 2000 Sinh Viên
109 28144 Nguyễn Thị Bích Phụng 1987 Giáo Viên
110 84723 Nguyễn Thị Bích hạnh 1997 Cử Nhân
111 72920 Nguyễn Thị Ngọc Giàu 2001 Sinh Viên
112 71571 Lê Trương Kim Tuyết 1997 Giáo Viên
113 80619 Trương Thị Hồng Thảo 2000 Cử Nhân
114 82222 Phan Thanh Đông 2003 Sinh Viên
115 75068 Lê Minh Chiến 2001 Sinh Viên
116 81827 Phan Trần Thiên Thanh 2003 Sinh Viên
117 62111 Lê Thị Minh Hiền 1999 Cử Nhân
118 82980 Trần Thị Thảo Vi 2001 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92788814
Your IP : 216.73.216.47