DANH SÁCH CÁC LỚP ĐĂNG KÝ DẠY
|
MS
|
Lớp / Môn / Thời gian |
Quận / Huyện / Tỉnh |
Maps |
Người thuê |
| 88439 |
Lớp ngoại ngữ,
Tiếng Nhật,
Dạy 90 phút/ buổi: chọn từ T2 đến T6: 19h -21h, T7, CN: 14h -16h |
,
Q.Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
 |
| 88225 |
Lớp 5,
Tiếng Nhật,
Dạy 90 phút/buổi: T3,T5: 9h - 11h |
,
Quận 1, TP.HCM |
 |
 |
| 86039 |
Lớp ngoại ngữ,
Tiếng Nhật,
Dạy 120 phút/ buổi: Chọn từ T2 tới T6: 14h - 16h, T7: Cả ngày |
,
Q.Gò Vấp, TP.HCM |
 |
 |
| 85072 |
Lớp 10,
Tiếng Nhật,
dạy 150 phút/ buổi, T2,4,6 18h - 20h30 ,hoặc T4 từ 14h đến 17h |
,
Q.Tân Phú, TP.HCM |
 |
 |
| 84763 |
Lớp 10,
Lớp 11,
Tiếng Nhật,
Dạy 180 phút/buổi: T7: 7h30 - 11h |
,
Quận 2, TP.HCM |
 |
 |
| 84691 |
Lớp ngoại ngữ,
Tiếng Nhật,
Dạy 90 phút/buổi: Chọn từ T2 đến T6: 19h - 20h30 |
,
Q.Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
 |
| 84493 |
Lớp 5,
Tiếng Nhật,
Dạy 90 phút/buổi: T3,T5: 9h - 11h |
,
Quận 1, TP.HCM |
 |
 |
| 79940 |
Lớp ngoại ngữ,
Tiếng Nhật,
Dạy 90 phút/buổi, chọn T2 đến T6, chọn 9h đến 18h |
,
Quận 2, TP.HCM |
 |
 |