DANH SÁCH CÁC LỚP ĐĂNG KÝ DẠY
|
MS
|
Lớp / Môn / Thời gian |
Quận / Huyện / Tỉnh |
Maps |
Người thuê |
| 88803 |
Lớp 8,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, t7,CN 15h-17h |
,
Q.Tân Phú, TP.HCM |
 |
 |
| 88788 |
Lớp 11,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi . T3,5 18h |
,
Q.Tân Phú, TP.HCM |
 |
 |
| 88519 |
Lớp 4,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi: T3, T5, T7: 19h -20h30 cố định |
,
Q.Tân Phú, TP.HCM |
 |
 |
| 88474 |
Lớp 11,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi: T3, T5, T7: 17h30 -19h |
,
Q.Tân Phú, TP.HCM |
 |
 |
| 88248 |
Lớp 7,
Tiếng Anh,
DẠY 120 PHÚT/ BUỔI: TỪ T2 đến T6: BUỔI TỐI |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |
| 87948 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi: T2,4: Từ 19h30 |
,
Q.Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
 |
| 87877 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 120p/1b Các buổi chiều tối Từ 18h |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |
| 87935 |
Lớp 5,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi: thời gian sắp xếp |
,
Q.Bình Tân, TP.HCM |
 |
 |
| 87562 |
Lớp 7,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/buổi, T4, T6 hoặc T7 lúc 19h |
,
Q.Tân Phú, TP.HCM |
 |
 |
| 86969 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi: T3,T5,T7 : 7h - 11h hoặc 14h - 17h , T2,T4,T6 : 14h-17h |
,
Q.Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
 |