DANH SÁCH CÁC LỚP ĐĂNG KÝ DẠY
|
MS
|
Lớp / Môn / Thời gian |
Quận / Huyện / Tỉnh |
Maps |
Người thuê |
| 88139 |
Lớp 6,
Văn,
Dạy 90 phút/buổi T2,T4,: từ 19h15. T7 13h 30 - 15h |
,
Q.Thủ Đức, TP.HCM |
 |
 |
| 88263 |
Lớp 9,
Văn,
Dạy 90 phút/buổi, T3, T5 từ 19h |
,
Quận 12, TP.HCM |
 |
 |
| 88021 |
Lớp 7,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/buổi: T2,T4: 19h30-21h |
,
Q.Tân Phú, TP.HCM |
 |
 |
| 87831 |
Lớp 4,
Toán,
Tiếng Việt,
Dạy 90 phút/buổi: T2, T4, T6 lúc 18h |
,
Quận 8, TP.HCM |
 |
 |
| 87789 |
Lớp 5,
Toán,
Tiếng Việt,
Dạy 90 phút/buổi, T2, T4, T6 từ 19h |
,
Q.Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
 |
| 87641 |
Lớp 8,
Báo bài,
Dạy 90 phút/buổi; T2, T3, T4, T5, T6 sau 6g30 |
,
Q.Gò Vấp, TP.HCM |
 |
 |
| 87538 |
Lớp 6,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi: T3, T5: từ 19h30 |
,
Quận 12, TP.HCM |
 |
 |
| 87532 |
Lớp 8,
Báo bài,
Dạy 120 phút/ buổi: T3,5,7: Từ 18h30-20h30 |
,
Q.Gò Vấp, TP.HCM |
 |
 |
| 87389 |
Lớp 7,
Toán,
Dạy 90 phút/ buổi: T2 đến CN: sắp xếp |
,
Q.Tân Phú, TP.HCM |
 |
 |
| 87164 |
Lớp 1,
Tiếng Anh,
Báo bài,
Dạy 90 phút/ buổi: T3,T5,T7: Từ 18h đến 19h30 |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |