DANH SÁCH CÁC LỚP ĐĂNG KÝ DẠY
|
MS
|
Lớp / Môn / Thời gian |
Quận / Huyện / Tỉnh |
Maps |
Người thuê |
| 88828 |
Lớp 11,
Tiếng Anh,
Dạy 120 phút/ buổi: Các ngày: Từ 14h trở đi |
,
Q.Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
 |
| 88827 |
Lớp 11,
Toán,
Dạy 90 phút/ buổi: Các ngày: Từ 14h trở đi |
,
Q.Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
 |
| 84232 |
Lớp 12,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, Chọn T2 tới T6: Cả ngày |
,
Q.Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
 |
| 82105 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/buổi, T3,T6: 13h30-15h, T7: 9h- 10h30 |
,
Q.Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
 |
| 81252 |
Lớp 8,
Lớp 10,
Toán,
Lý,
Hóa,
Dạy 90 phút/buổi: T2 tới T7: 8h - 17h30 |
,
Q.Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
 |
| 81158 |
Lớp 1,
Toán,
Tiếng Việt,
Dạy 90 phút/ buổi : T2 tới CN : Cả ngày |
,
Q.Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
 |