DANH SÁCH CÁC LỚP ĐĂNG KÝ DẠY
|
MS
|
Lớp / Môn / Thời gian |
Quận / Huyện / Tỉnh |
Maps |
Người thuê |
| 80097 |
Lớp ngoại ngữ,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, T2 đến T6: 8h-11h |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |
| 78073 |
Lớp ngoại ngữ,
Anh văn giao tiếp,
Dạy 90 phút/buổi, T7: 18h đến 19h30, CN chọn 8h đến 10h |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |
| 77253 |
Lớp lá,
Toán,
Tiếng Việt,
Dạy 90 phút/ buổi; chọn T2, T4, T6; 16h30 đến 18h |
,
Quận 10, TP.HCM |
 |
 |
| 77410 |
Lớp 2,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, T2,T4,T6 18h-20h |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |
| 77414 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, chọn từ T2-CN 19h-20h30 |
,
Quận 10, TP.HCM |
 |
 |
| 77310 |
Lớp 1,
Báo bài,
Dạy 90 phút/ buổi, T3 18h30-20h, CN 15h-16h30 |
,
Quận 10, TP.HCM |
 |
 |
| 77158 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 120 phút/buổi, T2 và T5, 19h đến 21h |
,
Quận 8, TP.HCM |
 |
 |
| 77046 |
Lớp 3,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi chọn T2 đến T7, 18h- 19h30 |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |
| 77043 |
Lớp 4,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/buổi, T2,T4, từ 17h - 18h30 |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |
| 76985 |
Lớp 1,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/buổi, T3,T5 : 18h-19h30 |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |