DANH SÁCH CÁC LỚP ĐĂNG KÝ DẠY
|
MS
|
Lớp / Môn / Thời gian |
Quận / Huyện / Tỉnh |
Maps |
Người thuê |
| 85251 |
Lớp 9,
Tiếng Nhật,
Dạy 90 phút/ buổi, rảnh sáng T7, CN: 8h đến 11h hoặc tối T3, CN: 18h đến 21h |
,
Q.Liên Chiểu, Đà Nẵng |
 |
 |
| 77928 |
Lớp 1,
Lớp 3,
Toán,
Tiếng Việt,
Dạy 120 phút/ buổi; chọn T2,T4,T6 hoặc T3,T5,T7; 18h đến 20h |
,
Q.Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
 |
| 78125 |
Lớp 9,
Hóa,
Dạy 120 phút/ buổi, T3, T6 19h30 - 21h30 |
,
Q.Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
 |
| 77893 |
Lớp 5,
Báo bài,
Dạy 120 phút/buổi; T3, T5; T6; 17h30 đến 19h30 |
,
Q.Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
 |
| 77858 |
Lớp 6,
Lý,
Dạy 120 phút/buổi, chọn T3, T4, T6, T7, CN, 8h-10h |
,
Q.Thanh Khê, Đà Nẵng |
 |
 |