DANH SÁCH CÁC LỚP ĐĂNG KÝ DẠY
|
MS
|
Lớp / Môn / Thời gian |
Quận / Huyện / Tỉnh |
Maps |
Người thuê |
| 85184 |
Lớp ngoại ngữ,
Anh văn giao tiếp,
Dạy 90 phút/buổi: Chọn từ T2 đến T7: 9h - 15h |
,
Quận 10, TP.HCM |
 |
 |
| 85053 |
Lớp ngoại ngữ,
Anh văn giao tiếp,
dạy 90 phút/ buổi, T5-T7: 19h30-21h, T6: 18h30-20h |
,
Q.Bình Tân, TP.HCM |
 |
 |
| 83403 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi: T4, T6; 15h - 18H30 |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |
| 82527 |
Lớp 3,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi: T2, T4, T6: 18h - 19h30 |
,
Q.Tân Phú, TP.HCM |
 |
 |
| 81530 |
Lớp 4,
Tiếng Anh,
Báo bài,
Dạy 120 phút/ buổi, chọn T2-T4-T6 hoặc T3-T5-T7 18h-21h |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |
| 81452 |
Lớp 7,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/buổi T2 đến T6: 18h30 - 21h |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |
| 81430 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/buổi, chọn T2 đến CN 17h-21h |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |
| 81122 |
Lớp 5,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/buổi, chọn từ T2 đến CN 19h -20h30 |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |