DANH SÁCH CÁC LỚP ĐĂNG KÝ DẠY
|
MS
|
Lớp / Môn / Thời gian |
Quận / Huyện / Tỉnh |
Maps |
Người thuê |
| 86104 |
Lớp 4,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi: Chọn từ T2 tới T6: 18h - 20h, T7,CN: Cả ngày |
,
Quận 12, TP.HCM |
 |
 |
| 86015 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/buổi: T2 tới T6: sau 19h |
,
Q.Gò Vấp, TP.HCM |
 |
 |
| 85819 |
Lớp 10,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, rảnh T2,3,4,6: cố định 20h-21h30 |
,
Q.Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
 |
| 85666 |
Lớp ngoại ngữ,
Anh văn giao tiếp,
Dạy: 90 phủt/buổi: T2 dến T6 lúc 19h30-21h, T7, CN lúc 9h-10h30 |
,
H.Hóc Môn, TP.HCM |
 |
 |
| 85552 |
Lớp lá,
Lớp 3,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, rảnh T3-5-6: chọn 18h đến 19h30 T7 9h- 10h30 |
,
Q.Gò Vấp, TP.HCM |
 |
 |
| 85515 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, T2 T4 sau 19h |
,
Q.Gò Vấp, TP.HCM |
 |
 |
| 85355 |
Lớp ngoại ngữ,
Anh văn giao tiếp,
Dạy 90 phút/buổi: T2 đến T6: ban ngày trước 18h |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |