DANH SÁCH CÁC LỚP ĐĂNG KÝ DẠY
|
MS
|
Lớp / Môn / Thời gian |
Quận / Huyện / Tỉnh |
Maps |
Người thuê |
| 88650 |
Lớp ngoại ngữ,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi. T3,5,từ 17h30 - 19h |
,
Q.Bình Tân, TP.HCM |
 |
 |
| 88579 |
Lớp 3,
Tiếng Anh,
Báo bài,
Dạy 120 phút/ buổi: chọn từ T3 đến T7: từ 19h -21h |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |
| 88544 |
Lớp 8,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, T6 18h - 19h30. CN sau 15h - 20h |
,
Q.Tân Phú, TP.HCM |
 |
 |
| 88519 |
Lớp 4,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi: T3, T5, T7: 19h -20h30 cố định |
,
Q.Tân Phú, TP.HCM |
 |
 |
| 88402 |
Lớp 4,
Lớp 6,
Tiếng Anh,
Anh văn giao tiếp,
Dạy 120 phút/ buổi: T2 đến T6: chọn từ 8h - 17h |
,
Quận 1, TP.HCM |
 |
 |
| 87935 |
Lớp 5,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi: thời gian sắp xếp |
,
Q.Bình Tân, TP.HCM |
 |
 |
| 86899 |
Lớp 2,
Lớp 3,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/buổi: T2,T4,T6: từ 19h-20h30 |
,
Q.Bình Tân, TP.HCM |
 |
 |
| 86597 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi:T2,4 18h30 - 20h |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |
| 86702 |
Lớp 7,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/buổi: Chọn T2,T4, 18h30 |
,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
 |
| 86477 |
Lớp 5,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, Chọn T2,4,6 ,7 Hoặc T2,T3,5,7 rãnh cả ngày |
,
Q.Bình Tân, TP.HCM |
 |
 |