DANH SÁCH CÁC LỚP ĐĂNG KÝ DẠY
|
MS
|
Lớp / Môn / Thời gian |
Quận / Huyện / Tỉnh |
Maps |
Người thuê |
| 80132 |
Lớp 1,
Lớp 2,
Lớp 4,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/buổi; chọn T2, T4, T6 hoặc T3, T5, T7; chọn 8h đến 11h30 |
,
Quận 10, TP.HCM |
 |
 |
| 77417 |
Lớp 5,
Tiếng Anh,
Dạy 120 phút/ buổi, T3,T5,T7 từ 19h-21h |
,
Q.Gò Vấp, TP.HCM |
 |
 |
| 77381 |
Lớp ngoại ngữ,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/buổi, T2,T4: 18h-20h |
,
Quận 5, TP.HCM |
 |
 |
| 77346 |
Lớp 7,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/buổi, T2, T4, T6 từ 19h30 - 21h |
,
Quận 11, TP.HCM |
 |
 |
| 75574 |
Lớp 10,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi; chọn T2, T4, T5; chọn 19h đến 21h |
,
Q.Gò Vấp, TP.HCM |
 |
 |
| 75641 |
Lớp 4,
Toán,
Tiếng Việt,
Dạy 90 phút/buổi, T2,T4,T6 18h-19h30 |
,
Quận 10, TP.HCM |
 |
 |
| 75658 |
Lớp ngoại ngữ,
Anh văn giao tiếp,
Dạy 90 phút/buổi, T3,T5,T7 13h - 14h30 |
,
Quận 8, TP.HCM |
 |
 |