• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 5619 Lê Thị Thúy An 1990 Giáo Viên
2 79823 Lê Nguyễn Hồng Nhi 2001 Sinh Viên
3 72200 Đỗ Nguyễn Minh Thư 2000 Sinh Viên
4 68246 Đặng Thị Anh Thư 1997 Giáo Viên
5 73502 Trần Minh Quân 2001 Sinh Viên
6 79218 Võ Ngọc Thương Ngân 1999 Cử Nhân
7 80688 Trần Gia Linh 2003 Sinh Viên
8 83453 Trần Thiện Minh Thư 1983 Giáo Viên
9 85287 Nguyễn Phương Thảo 2006 Sinh Viên
10 78196 Lê Minh Hy 2002 Sinh Viên
11 80512 Hồ Thị Bích Uyên 2002 Sinh Viên
12 77003 Phạm Thị Kim Vui 2001 Sinh Viên
13 80367 Võ Hoàng Duy 2002 Sinh Viên
14 23189 Lương Ánh Trang 1964 Giáo Viên
15 75238 Nguyễn Thị Thanh Thuý 1999 Cử Nhân
16 67222 Nguyễn Thị Ân 1996 Giáo Viên
17 80564 Trần Nguyễn Băng Tâm 1998 Cử Nhân
18 76143 Lâm Kim Yến 1998 Giáo Viên
19 85257 Nguyễn Phạm Tuyết Nhung 2006 Sinh Viên
20 82109 Phạm Thị Hoài Như 2002 Sinh Viên
21 43778 Lưu Thảo Uyên 1994 Cử Nhân
22 78598 Nguyễn Hữu Khương 2001 Sinh Viên
23 30755 Lê Thị Diệp 1993 Cử Nhân
24 85063 Đinh Thị Thanh 1999 Sinh Viên
25 66842 Cao Nguyễn Hoàng Duy 1996 Cử Nhân
26 78941 Lương Thuỵ Ngọc Thuỷ 2001 Sinh Viên
27 23479 Nguyễn Thị Hồng Đào 1992 Sinh Viên
28 74187 Trần Quỳnh Nhiên 1998 Cử Nhân
29 59722 Phan Vũ Thanh Nhã 1994 Cử Nhân
30 82863 Trương Diễm Quỳnh 2001 Sinh Viên
31 58514 Hường Thiên Thanh 1998 Cử Nhân
32 80592 Hoàng Trung Hiếu 2002 Sinh Viên
33 76446 Tôn nữ thanh chung 1987 Giáo Viên
34 36257 Bùi Xuân Hương 1967 Giáo Viên
35 74523 Nguyễn Ái Băng 2000 Sinh Viên
36 83531 Mai Thị Trang 1999 Cử Nhân
37 84945 Lê Minh Tiến 2005 Sinh Viên
38 74979 Phạm Phúc Hậu 1997 Cử Nhân
39 84744 Lương Nguyễn Thủy Tiên 2005 Sinh Viên
40 83671 Hồ Huỳnh Gia Bảo 2002 Cử Nhân
41 51128 Lê Thị Mỹ Ngọc 1997 Sinh Viên
42 81371 Hoàng Anh Huy Khánh 2003 Sinh Viên
43 84944 Hoàng Thị Hồng Phương 2002 Sinh Viên
44 51970 Lê Thị Bích Ngọc 1991 Cử Nhân
45 80612 Lê Hồng Phượng Châu 1977 Thạc Sỹ
46 80631 Nguyễn Phương Linh 2000 Sinh Viên
47 76601 Phan Lan Anh 1987 Thạc Sỹ
48 82497 Lê thị minh châu 2001 Sinh Viên
49 81677 Trần Thị Thu Nguyệt 2003 Sinh Viên
50 83885 Diệp Nguyễn Thanh Nhàn 2004 Sinh Viên
51 83963 Bùi Thị Hà My 1993 Cử Nhân
52 82284 Lê Hồng Phới 2003 Sinh Viên
53 81641 Đinh Thị Thùy Dương 2001 Sinh Viên
54 83846 Nguyễn Thị Yến Nhi 2001 Sinh Viên
55 85216 Nguyễn Huỳnh Nguyên Kim 2004 Sinh Viên
56 85316 Trương Thuỵ Khánh Như 2004 Sinh Viên
57 85230 Cao Trần Hồng Ân 2004 Sinh Viên
58 83887 Tạ Quốc Duy 2004 Sinh Viên
59 82955 Đồng Thị Kim Thai Hy 2003 Sinh Viên
60 81335 Nguyễn Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
61 81395 Nguyễn Phan Quỳnh Trang 2004 Sinh Viên
62 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
63 81386 Trần Kim Ngân 1998 Giáo Viên
64 82764 Trần Thị Kim Ngân 2002 Sinh Viên
65 84431 Nguyễn Thảo Nguyên 2005 Sinh Viên
66 81729 Mã Thị Nhật Linh 2002 Sinh Viên
67 83682 Huỳnh Thị Thùy Trân 2002 Sinh viên sư phạm
68 84826 Lê Minh Huỳnh Kim 2000 Cử Nhân
69 84823 Trần Đăng Khoa 2005 Sinh viên sư phạm
70 81101 Nguyễn Nữ Hoài Phương 2002 Sinh Viên
71 65921 Phạm Tâm Tuấn Khương 1992 Cử Nhân
72 76942 Quách Thị Lệ Hoa 1994 Giáo Viên
73 83760 Phạm Thị Ngọc Anh 2001 Giáo Viên
74 85963 TRẦN GIA KIỆT 2006 Sinh Viên
75 83514 Trần Ngọc Thanh Tú 2004 Sinh Viên
76 84910 Võ Nguyễn Trúc Uyên 2002 Sinh Viên
77 84926 Nguyễn Thị Như Ý 1984 Kỹ Sư
78 80154 Trần Ngọc Khánh Vy 2003 Sinh viên sư phạm
79 83810 Nguyễn Thị Minh Tâm 2003 Sinh Viên
80 78848 Nguyễn Thị Lệ Hằng 2001 Sinh Viên
81 72342 Trần Thị Hiếu 1999 Sinh Viên
82 83820 Lê Ngọc Thuyên Minh 2005 Sinh Viên
83 81715 Trần Thị Thuỳ Linh 2004 Sinh Viên
84 81456 Nguyễn Thùy Linh 1996 Giáo Viên
85 81214 Phạm Thị Ngọc Thương 2002 Sinh Viên
86 81156 Nguyễn Phương Thuý Ngọc 2002 Sinh Viên
87 81851 Đỗ Huyền Trân 2003 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92768410
Your IP : 216.73.216.47