• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 64072 Nguyễn Hồng Vy 1998 Cử Nhân
2 78775 Hà Vĩnh Kim Ngân 2002 Sinh Viên
3 85371 Nguyễn Nhật Vy 2005 Sinh Viên
4 78113 Nguyễn Thùy Dương 2001 Sinh viên sư phạm
5 80043 Phan Nguyễn Nhật Quỳnh 2001 Sinh viên sư phạm
6 60246 Võ Thị Thành 1996 Giáo Viên
7 21935 Nguyễn Châu Vũ Linh 1970 Giáo Viên
8 82138 Trà Quốc Trung 2003 Sinh Viên
9 57099 Phùng Ngọc Bích Vân 1968 Cử nhân sư phạm
10 44023 Phạm Thị Thu Phương 1996 Bằng Khác
11 82171 Phạm Ngọc Hà 2004 Sinh Viên
12 68154 Lưu Thị Kim Anh 2000 Sinh Viên
13 83374 Trương Công Hiệp 2004 Sinh Viên
14 82160 Lê Thụy Mai Ngân 1999 Cử Nhân
15 27133 Nguyễn Hữu Nhật Cầm 1990 Giáo Viên
16 77517 Nguyễn Huỳnh Hồng Đăng 2000 Sinh Viên
17 51459 Nguyễn Thị Chí 1987 Giáo Viên
18 52652 Nguyễn Thị Anh 1993 Cử Nhân
19 77531 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 2000 Sinh Viên
20 77694 Nguyễn Phạm Thị Kim Thanh Thanh 2002 Sinh viên sư phạm
21 66912 Hồ Thị Quỳnh Như 1999 Sinh viên sư phạm
22 80601 Lê Thị Thu Thảo 2003 Sinh Viên
23 83125 Nguyễn Thị Ánh Hồng 2002 Sinh Viên
24 80691 Nguyễn Thị Bích Trâm 2003 Sinh Viên
25 81596 Phạm Thị Én 1993 Cử Nhân
26 53184 Nguyễn Hà Như Quỳnh 1998 Sinh Viên
27 81129 Phan Thị Hương 1958 Giáo Viên
28 74537 Lê Thị Hoàn 1993 Cử nhân sư phạm
29 57627 Trần Phương Nam 1999 Sinh Viên
30 85139 Lê Nguyễn Tường Duy 2003 Sinh Viên
31 56116 Võ Thị Hoài Thư 1995 Giáo Viên
32 78369 Phạm thị minh vũ 1999 Sinh Viên
33 74998 Đặng Vũ Hồng Duyên 2001 Sinh Viên
34 80954 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 1999 Sinh Viên
35 82143 Lê Hoàng Ý Loan 2004 Sinh Viên
36 84576 Võ Huệ Thanh Thảo 2003 Sinh Viên
37 47123 Trần Văn Sơn 1993 Kỹ Sư
38 82549 Đỗ Đăng Khoa 2003 Sinh Viên
39 75316 Phạm Thiên Chương 1996 Sinh Viên
40 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
41 79076 Nguyễn Thanh Giang 1995 Cử Nhân
42 29120 Chu Thị Loan 1989 Giáo Viên
43 38661 Đinh Thị Ngọc Trân 1995 Cử Nhân
44 51199 Phạm Thị Loan 1995 Cử Nhân
45 84441 Lê Thị Hồng Ngọc 2003 Sinh Viên
46 84469 Lê Thị Yến Nhi 1994 Giáo Viên
47 62636 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1983 Giáo Viên
48 57534 Nguyễn Thị Kim Hiền 1999 Sinh Viên
49 55357 Vũ Thị Ngọc Bích 1996 Sinh Viên
50 59972 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Cử nhân sư phạm
51 68150 Lại Thị Hương 1997 Giáo Viên
52 77626 Ninh Việt Đạo 2000 Sinh Viên
53 50978 Nguyễn Tấn Lợi 1999 Sinh Viên
54 82840 Nguyễn Thị Phương Dung 2001 Sinh Viên
55 85610 Huỳnh Ngọc Phước 2001 Sinh Viên
56 82869 Nghiêm Thị Thu Trang 2002 Sinh Viên
57 83909 Hồ Nguyễn Phong Điền 2004 Sinh Viên
58 82944 Lê Thị Minh Tú 2002 Sinh Viên
59 75034 Chung Bảo Ngân 2000 Sinh Viên
60 78943 Trần Ngọc Minh 1994 Cử Nhân
61 73311 Nguyễn Thị Minh Hồng 1993 Giáo Viên
62 35416 Hoàng Ngọc Uyên 1996 Cử Nhân
63 82745 Lê Đức Tự 2004 Sinh Viên
64 70148 Lê Thị Thanh Hằng 1982 Giáo Viên
65 83999 Cao Thị Như Ý 2005 Sinh Viên
66 74634 Diệp Kim Thảo 1998 Cử Nhân
67 82771 Lê Tấn Phát 2002 Sinh Viên
68 78959 Lê Nhân Ái 1998 Sinh Viên
69 27814 Hoàng Thị Lan 1987 Giáo Viên
70 82882 Hồ Sĩ Thành 2000 Sinh Viên
71 82234 Hà Lê Minh Sơn 2002 Sinh Viên
72 85898 Thái Nguyễn GIa Đức 2003 Sinh Viên
73 82709 Nguyễn Bảo Huy 2005 Sinh Viên
74 81581 Ngô Lê Đức Hiếu 2004 Sinh viên sư phạm
75 83829 Phạm Ngọc Kim Ngân 2004 Sinh Viên
76 81341 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1990 Giáo Viên
77 82335 Nguyễn Thị Thanh Long 2000 Cử Nhân
78 82374 Lê Trần Tuấn Cường 1992 Giáo Viên
79 82870 Huỳnh Thị Bích Ngọc 2004 Sinh viên sư phạm
80 75094 Lương Minh Ngọc Quỳnh 1991 Giáo Viên
81 83437 Liêu Anh Khôi 2005 Sinh Viên
82 82779 Nguyễn Hà Khánh Vy 2003 Sinh Viên
83 82669 Hồ Thị Như Thùy 2002 Sinh Viên
84 82905 Biện Nguyễn Tâm Đoan 2004 Sinh Viên
85 82674 Lê Niêl 2004 Sinh Viên
86 53937 Phan thị hồng mai 1999 Kỹ Sư
87 74614 Phạm Thị Kim Oanh 2000 Sinh Viên
88 84675 Nguyễn Lê Việt Trinh 2004 Sinh Viên
89 78828 Mai Hoài Nam 2002 Sinh Viên
90 85940 Nguyễn Hoàng Kim 2005 Sinh Viên
91 82966 Đỗ Thị Kim Ngân 2004 Sinh Viên
92 55521 Trần Thanh Huyền 1999 Sinh Viên
93 82931 TRƯƠNG NGỌC BẢO TRÂM 2004 Sinh Viên
94 61081 Trần Thị Hồng Ngọc 1998 Sinh Viên
95 82211 Từ Thị Mỹ Tiên 2002 Sinh Viên
96 82734 Phạm Thị Thuỳ Linh 2001 Sinh Viên
97 84021 Hoàng Tố Trâm 2002 Sinh Viên
98 84719 Vũ Thị Phi Nga 2003 Sinh Viên
99 27087 Nguyễn Lý Tuyết Trâm 1985 Giáo Viên
100 57226 Cao Thị Mỷ Ninh 1998 Sinh Viên
101 83466 Trương Thị Ngọc Loan 2003 Sinh Viên
102 74218 Nguyễn Thái Bình 1998 Sinh Viên
103 82743 Trần Thị Phương Liên 2003 Sinh viên sư phạm
104 82904 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Giáo Viên
105 81418 Antonio Pham 1975 Giáo Viên
106 82657 LÊ THỊ THANH XUÂN 2003 Sinh Viên
107 81924 Trần Văn An 2002 Sinh Viên
108 53027 Trần Thị Thúy Trâm 1998 Sinh Viên
109 82378 Lê Hồng Nhân 2004 Sinh Viên
110 85420 PHAN THỊ BẢO TRÂN 2005 Sinh Viên
111 82315 Lê Phương Thảo 2003 Sinh Viên
112 66419 Cao Thanh Phong 1981 Giáo Viên
113 84260 Bùi Quang Phúc 2002 Cử Nhân
114 71153 Lê Thị Thúy Hân 2001 Bằng Khác
115 81278 Phạm Nguyễn Phương Anh 2004 Sinh Viên
116 81842 Lã Đình Hưng 1997 Giáo Viên
117 81961 Nguyễn Quốc Long 2003 Sinh Viên
118 72366 Lữ Nguyễn Thanh Hảo 1999 Sinh Viên
119 81478 Phạm Thị Xuân Thuỷ 1992 Giáo Viên
120 81351 Trần Hữu Chính 2002 Sinh Viên
121 48739 Trần Văn Thế 1993 Giáo Viên
122 81751 Nguyễn Thị Thảo Vi 2002 Sinh Viên
123 82781 Nguyễn Thị Tú 2003 Giáo Viên
124 81838 Lê Thành Tân 1994 Giáo Viên
125 82321 Trần Đăng Minh 2004 Sinh Viên
126 52773 Lê Thị Thanh Nga 1998 Sinh Viên
127 82721 Nguyễn Thanh Triều 2003 Cử Nhân
128 80139 Trần Mai Xuân Trúc 1999 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92780452
Your IP : 216.73.216.47