• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 68518 Huỳnh Thiên Kim 1991 Cử Nhân
2 83249 Nguyễn thị thắm 1993 Giáo Viên
3 79444 Trần Thị Hạnh 1997 Cử Nhân
4 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
5 52122 Trần Ngọc Vân Anh 1997 Cử Nhân
6 78497 Nguyễn Thị Hiền Linh 2000 Giáo Viên
7 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
8 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
9 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
10 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
11 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
12 61232 Nguyễn Thị Kim Trâm 1994 Giáo Viên
13 80703 Nguyễn Thị Ngọc Mai 2003 Sinh Viên
14 64242 Lê Trọng Quý 1999 Cử Nhân
15 85077 Phan Minh Phước 1998 Giáo Viên
16 77431 Từ Thị Minh Thư 1993 Giáo Viên
17 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
18 72569 TRƯƠNG THỊ THỦY 1989 Giáo Viên
19 81514 Trần Việt Khang 2003 Sinh Viên
20 2221 Huỳnh Nguyễn Trúc Mai 1994 Cử Nhân
21 76969 Đặng Thị Thu Phương 2002 Sinh Viên
22 60272 Hoàng Thị Mộng Loan 1991 Giáo Viên
23 70857 Nguyễn Bích Trâm 2000 Cử Nhân
24 79969 Hồng Mai 2003 Sinh Viên
25 78108 NGUYỄN THỊ TÂM NGỌC 1984 Cử Nhân
26 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
27 57574 Trần Minh Quang 1998 Sinh Viên
28 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
29 42710 Đỗ Minh Quang 1993 Giáo Viên
30 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
31 78675 Hoàng Thị Thái Bình 1997 Giáo Viên
32 25357 Đoàn Thị Loan 1995 Cử Nhân
33 84268 Nguyễn Thị Ngân 2005 Sinh Viên
34 81555 Nguyễn Đang Phát Tài 2002 Sinh Viên
35 76985 Huỳnh Thị Mỹ Huyền 1998 Cử Nhân
36 83319 Lê Thị Châu Thuy 2004 Sinh Viên
37 80483 Trương Thị Quế Thanh 2003 Giáo Viên
38 80146 Mai Ngọc Quỳnh Thư 2002 Sinh Viên
39 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
40 72975 NGUYỄN NGỌC KIM THANH 1994 Giáo Viên
41 80421 Nguyễn Đức Trường 2001 Cử Nhân
42 59514 NGUYỄN THÙY TRANG 1993 Cử Nhân
43 84382 Nguyễn Thị Thảo Linh 2005 Sinh Viên
44 63297 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2000 Sinh Viên
45 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
46 78969 Trần Đoàn Nhiên Hương 1992 Giáo Viên
47 82945 Nguyễn Tấn Thọ 2002 Sinh Viên
48 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
49 84491 Lê Thị Hồng Phượng 2003 Sinh Viên
50 66140 Thới Duy Phát 1997 Cử Nhân
51 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
52 82883 Phí Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
53 82272 Nguyễn Kim Hiện 2004 Sinh Viên
54 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
55 85297 Đặng Thị Phương Uyên 2005 Sinh Viên
56 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
57 39952 Hà Thị Thanh Vân 1995 Cử Nhân
58 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
59 72483 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2001 Sinh Viên
60 75069 Trịnh Quốc Thắng 2001 Sinh Viên
61 81986 Nguyễn Anh Khoa 2000 Sinh Viên
62 51977 Nguyễn Thị Phương Hiền 1991 Giáo Viên
63 75514 Chung Yến Nhi 2001 Sinh Viên
64 31879 Nguyễn Thị Ngọc Thạch 1993 Cử Nhân
65 77270 Nguyễn Ngọc Phương Vân 1991 Cử Nhân
66 66785 Lê Thị Thu Hiền 1993 Cử Nhân
67 82889 Trần Nguyễn Trà My 2004 Sinh Viên
68 50917 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 1997 Cử Nhân
69 78621 Bạch Trang Thư 2002 Sinh Viên
70 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
71 64725 Lê Thanh Thuý 1998 Sinh viên sư phạm
72 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
73 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
74 78543 Nguyễn Thụy Thiên Thư 2000 Sinh Viên
75 57510 Lê thị mỹ chi 1994 Giáo Viên
76 81507 Trần Thị Lý 1985 Giáo Viên
77 73876 Nguyễn Hồng Hoa 2001 Sinh Viên
78 83548 Chế Thanh Quan 2004 Sinh Viên
79 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
80 38125 Võ Thị Phương Quỳnh 1995 Giáo Viên
81 56799 Bùi Thị Trúc Hà 1990 Cử Nhân
82 79920 HUỲNH QUÔC HẬU 1996 Kỹ Sư
83 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
84 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
85 80610 Đỗ Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
86 84496 Trần Nguyễn Kiều Oanh 2005 Sinh Viên
87 85132 Nguyễn võ huỳnh vân 1991 Giáo Viên
88 81108 Nguyễn Thị Tường Hoa 2002 Sinh Viên
89 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
90 73480 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2001 Cử Nhân
91 77732 Huy Thịnh 2000 Sinh Viên
92 74855 Võ Tường Vi 2001 Sinh Viên
93 77780 Ngô Thị Nhã Trang 1990 Thạc Sỹ
94 81933 Nguyễn Văn Hiệu 2003 Sinh Viên
95 84592 Phan Huỳnh Giáng Ngọc 2001 Sinh Viên
96 85020 Nguyễn Thị Hoài Thương 2003 Sinh Viên
97 38052 Nguyễn Thị Kim Trâm 1986 Giáo Viên
98 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
99 81100 Phan Nguyễn Phương Linh 2003 Sinh Viên
100 84297 Lâm Ngọc Nhi 1999 Cử Nhân
101 35025 Nguyễn Văn Thập 1993 Giáo Viên
102 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
103 52333 Võ Xuân Trường 1991 Giáo Viên
104 81127 Đinh Thị Ngân Anh 2003 Sinh Viên
105 74048 Lê Ngọc Diễm Quỳnh 2000 Sinh Viên
106 76436 Nguyễn Thị Hồng Thủy 1993 Giáo Viên
107 77379 Đỗ Thị Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
108 81876 Huỳnh Thị Kiều Như 1998 Cử Nhân
109 72644 Đào Văn Nam 2001 Sinh Viên
110 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
111 62781 Lê Thị Bích Ngọc 1995 Giáo Viên
112 82929 Nguyễn Thị Bảo Trân 2001 Sinh Viên
113 84593 Lê Tuyết My 2005 Sinh Viên
114 82686 Đặng Thị Ngọc Khánh 2003 Sinh Viên
115 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
116 27354 Phạm Xuân Công 1989 Cử Nhân
117 81865 Trịnh Ngọc Phương Như 2001 Sinh Viên
118 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
119 84898 Huỳnh Thị Tuyết Mai 2002 Giáo Viên
120 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
121 81867 Đinh Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
122 81740 Nguyễn Hoàng Như 2001 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92788598
Your IP : 216.73.216.47