| STT |
Hình |
Mã số | Họ tên |
Năm sinh |
Hiện là |
Xóa |
| 1 | ![]() |
74496 | Nguyễn Tấn Tài | 1997 | Kỹ Sư | |
| 2 | ![]() |
29594 | Phạm Thị Mi | 1994 | Giáo Viên | |
| 3 | ![]() |
86070 | Trần Huỳnh Nhật Thi | 2002 | Kỹ Sư | |
| 4 | ![]() |
44460 | Nguyễn Mỹ Quyền | 1991 | Giáo Viên | |
| 5 | ![]() |
84909 | Trần Phương Nguyên | 2000 | Cử Nhân | |
| 6 | 79553 | Hồ Thị Phương Dung | 1999 | Giáo Viên | ||
| 7 | ![]() |
78198 | Phan Xuân Vinh | 2002 | Sinh Viên | |
| 8 | ![]() |
78450 | Võ Thị Thúy Huyền | 2001 | Sinh Viên | |
| 9 | ![]() |
82297 | Ngô Thị Diểm My | 2004 | Sinh Viên | |
| 10 | ![]() |
75234 | Diệp Thị Kim Phượng | 1999 | Cử Nhân | |
| 11 | ![]() |
80525 | NGUYỄN TRẦN MỸ TIÊN | 1999 | Giáo Viên | |
| 12 | 50257 | Nguyễn Ngọc Tuyền | 1998 | Giáo Viên | ||
| 13 | ![]() |
72959 | Nguyễn Chí Hoà | 2001 | Sinh Viên | |
| 14 | ![]() |
81945 | Trần Phước Nhật Minh | 2002 | Sinh Viên | |
| 15 | 76932 | Hồ Thị Kim Thoa | 1999 | Sinh Viên | ||
| 16 | ![]() |
84433 | Sơn Thị Na Qui | 1999 | Cử Nhân | |
| 17 | ![]() |
51755 | Trần Thị Cẩm Vân | 1998 | Sinh viên sư phạm | |
| 18 | ![]() |
41962 | Lương Thế Kiệt | 1967 | Giáo Viên | |
| 19 | ![]() |
27391 | Lê Bích Trâm | 1993 | Cử Nhân | |
| 20 | ![]() |
75981 | Đinh Thị Lê Na | 2000 | Sinh Viên | |
| 21 | ![]() |
85144 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | 2005 | Sinh Viên | |
| 22 | ![]() |
76469 | Lâm Thuý Kiều | 2000 | Sinh Viên | |
| 23 | ![]() |
75553 | Trần Thị Bích Ngọc | 2000 | Sinh Viên | |
| 24 | ![]() |
76948 | Lý Thị Cẫm Trang | 2000 | Sinh Viên | |
| 25 | ![]() |
55106 | Bùi Thị Sâm | 1992 | Giáo Viên | |
| 26 | ![]() |
56441 | Võ Hà Thanh | 1993 | Giáo Viên | |
| 27 | ![]() |
80636 | Lương Ngọc Thu Hà | 2000 | Cử Nhân | |
| 28 | ![]() |
62919 | Nguyễn Hữu Xuân Lộc | 2000 | Sinh Viên | |
| 29 | ![]() |
76930 | Đinh Thị Cẩm Tú | 1998 | Sinh Viên | |
| 30 | ![]() |
81977 | Hoàng Thị Thu Hà | 2003 | Sinh Viên | |
| 31 | ![]() |
76437 | Nguyễn Minh Mẩn | 2002 | Sinh Viên | |
| 32 | 79916 | Lê Như Ngọc | 2003 | Sinh viên sư phạm | ||
| 33 | 85030 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Hoa | 2005 | Sinh Viên | ||
| 34 | ![]() |
84546 | Lê Thị Thuỳ Trang | 2003 | Sinh Viên | |
| 35 | 75177 | Nguyễn Thị Cúc | 1995 | Giáo Viên | ||
| 36 | ![]() |
50036 | Vũ Thị Thái Ngân | 1990 | Cử Nhân | |
| 37 | ![]() |
82891 | Đinh Phương Thảo | 2005 | Sinh Viên | |
| 38 | ![]() |
83378 | Phan Kim Ngân | 2005 | Sinh Viên | |
| 39 | ![]() |
76929 | Tăng Thành Quý | 2000 | Sinh Viên | |
| 40 | 55325 | Phạm Thị Hồng Nhung | 1998 | Sinh Viên | ||
| 41 | ![]() |
79838 | Nguyễn Ngọc Hoài Tâm | 2002 | Sinh Viên | |
| 42 | ![]() |
82265 | ĐẶNG NGỌC TRÚC QUỲNH | 2003 | Sinh Viên | |
| 43 | ![]() |
36120 | Vũ Thị Mai | 1997 | Giáo Viên | |
| 44 | ![]() |
75028 | Huỳnh Thị Mỹ Hạnh | 1974 | Giáo Viên | |
| 45 | ![]() |
74531 | Nguyễn Thị Phương Nga | 1998 | Cử nhân sư phạm | |
| 46 | ![]() |
57430 | Nguyễn Thị Nhung | 1997 | Sinh Viên | |
| 47 | ![]() |
57659 | Trần như phụng hảo | 1998 | Sinh Viên | |
| 48 | ![]() |
74813 | phan minh trang | 1992 | Cử Nhân | |
| 49 | ![]() |
78953 | [email protected] | 2001 | Sinh Viên | |
| 50 | ![]() |
84447 | Huỳnh Thị Hương | 2002 | Cử Nhân | |
| 51 | ![]() |
72377 | Trần Yến Nhi | 2001 | Sinh viên sư phạm | |
| 52 | ![]() |
35538 | Trần Thị Trúc Quỳnh | 1989 | Giáo Viên | |
| 53 | ![]() |
83283 | Lê Ngọc Hà | 2004 | Sinh Viên | |
| 54 | ![]() |
80157 | Nguyễn thùy trang | 2001 | Sinh Viên | |
| 55 | ![]() |
84552 | Bùi Ngọc Thúy Bình | 2002 | Sinh Viên | |
| 56 | ![]() |
78120 | Hoàng Minh Hiển | 1984 | Cử Nhân | |
| 57 | ![]() |
83547 | Nguyễn Thị Kiều My | 2004 | Sinh Viên | |
| 58 | ![]() |
69791 | Mai Thị Hà Trân | 1996 | Giáo Viên | |
| 59 | ![]() |
84448 | Nguyễn Thị Thúy Ngân | 2004 | Sinh Viên | |
| 60 | ![]() |
82563 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 2001 | Sinh viên sư phạm | |
| 61 | ![]() |
51840 | Phan Đức Giang | 1985 | Giáo Viên | |
| 62 | ![]() |
78234 | Phan Chế Thanh | 2001 | Cử Nhân | |
| 63 | ![]() |
71749 | Hoàng Như Quỳnh | 1992 | Giáo Viên | |
| 64 | ![]() |
38793 | Nguyễn Duy Anh | 1998 | Giáo Viên | |
| 65 | ![]() |
81345 | Nguyễn Khánh Phương | 2003 | Sinh Viên | |
| 66 | ![]() |
84733 | Bùi Thị Hạnh Lê | 2003 | Sinh Viên | |
| 67 | ![]() |
44081 | Phạm Thị Hồng Vân | 1992 | Giáo Viên | |
| 68 | 78104 | Ngô Huyền Trân | 1991 | Giáo Viên | ||
| 69 | ![]() |
82880 | Lữ Tố Duyên | 2004 | Sinh Viên | |
| 70 | ![]() |
84969 | Huỳnh Vũ Phúc Diễm | 2005 | Sinh Viên |
(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!
BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH
Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng
Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư
| KHỐI LỚP | 2 buổi 1 tuần | 3 buổi 1 tuần | ||
| Sinh viên |
Giáo viên | Sinh viên | Giáo viên | |
| LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 | 600 - 700 |
1000 - 1200 | 900 - 1000 | 1500 - 1800 |
| LỚP 5, 6, 7, 8 | 700 - 800 | 1200 - 1500 | 1000 - 1100 | 1800 - 2100 |
| LỚP 9, 10, 11, 12 | 800 - 900 |
1500 - 1600 | 1100 - 1300 | 2100 - 2400 |
| LTĐH-NGOẠI NGỮ | 900 - 1100 | 1600 - 1800 |
1300 - 1500 |
2400 - 2600 |
| KHỐI LỚP | 4 buổi 1 tuần | 5 buổi 1 tuần | ||
| Sinh viên |
Giáo viên | Sinh viên | Giáo viên | |
| LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 | 1100 - 1300 | 1900 - 2300 | 1400 - 1600 | 2300 - 2800 |
| LỚP 5, 6, 7, 8 | 1300 - 1400 | 2300 - 2700 | 1600 - 1700 | 2800 - 3300 |
| LỚP 9, 10, 11, 12 | 1400 - 1700 |
2700 - 3100 | 1700 - 2100 | 3300 - 3800 |
| LTĐH-NGOẠI NGỮ | 1700 - 1900 | 3100 - 3400 |
2100 - 2400 |
3800 - 4200 |