• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 78007 Vũ Thị Thanh Thuỷ 1989 Giáo Viên
2 70019 Đặng thị Lê Vi 1993 Cử Nhân
3 80107 Nguyễn Trọng Quý 2003 Sinh Viên
4 74595 Nguyễn Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
5 75450 Nguyễn Thị Bích Trâm 2000 Kỹ Sư
6 78398 Trương Tấn An 2001 Sinh Viên
7 68518 Huỳnh Thiên Kim 1991 Cử Nhân
8 83249 Nguyễn thị thắm 1993 Giáo Viên
9 79444 Trần Thị Hạnh 1997 Cử Nhân
10 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
11 52122 Trần Ngọc Vân Anh 1997 Cử Nhân
12 78497 Nguyễn Thị Hiền Linh 2000 Giáo Viên
13 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
14 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
15 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
16 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
17 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
18 61232 Nguyễn Thị Kim Trâm 1994 Giáo Viên
19 80703 Nguyễn Thị Ngọc Mai 2003 Sinh Viên
20 64242 Lê Trọng Quý 1999 Cử Nhân
21 85077 Phan Minh Phước 1998 Giáo Viên
22 77431 Từ Thị Minh Thư 1993 Giáo Viên
23 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
24 72569 TRƯƠNG THỊ THỦY 1989 Giáo Viên
25 81514 Trần Việt Khang 2003 Sinh Viên
26 2221 Huỳnh Nguyễn Trúc Mai 1994 Cử Nhân
27 76969 Đặng Thị Thu Phương 2002 Sinh Viên
28 60272 Hoàng Thị Mộng Loan 1991 Giáo Viên
29 70857 Nguyễn Bích Trâm 2000 Cử Nhân
30 79969 Hồng Mai 2003 Sinh Viên
31 78108 NGUYỄN THỊ TÂM NGỌC 1984 Cử Nhân
32 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
33 57574 Trần Minh Quang 1998 Sinh Viên
34 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
35 42710 Đỗ Minh Quang 1993 Giáo Viên
36 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
37 78675 Hoàng Thị Thái Bình 1997 Giáo Viên
38 25357 Đoàn Thị Loan 1995 Cử Nhân
39 84268 Nguyễn Thị Ngân 2005 Sinh Viên
40 81555 Nguyễn Đang Phát Tài 2002 Sinh Viên
41 76985 Huỳnh Thị Mỹ Huyền 1998 Cử Nhân
42 83319 Lê Thị Châu Thuy 2004 Sinh Viên
43 80483 Trương Thị Quế Thanh 2003 Giáo Viên
44 80146 Mai Ngọc Quỳnh Thư 2002 Sinh Viên
45 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
46 72975 NGUYỄN NGỌC KIM THANH 1994 Giáo Viên
47 80421 Nguyễn Đức Trường 2001 Cử Nhân
48 59514 NGUYỄN THÙY TRANG 1993 Cử Nhân
49 84382 Nguyễn Thị Thảo Linh 2005 Sinh Viên
50 63297 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2000 Sinh Viên
51 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
52 78969 Trần Đoàn Nhiên Hương 1992 Giáo Viên
53 82945 Nguyễn Tấn Thọ 2002 Sinh Viên
54 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
55 84491 Lê Thị Hồng Phượng 2003 Sinh Viên
56 66140 Thới Duy Phát 1997 Cử Nhân
57 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
58 82883 Phí Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
59 82272 Nguyễn Kim Hiện 2004 Sinh Viên
60 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
61 85297 Đặng Thị Phương Uyên 2005 Sinh Viên
62 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
63 39952 Hà Thị Thanh Vân 1995 Cử Nhân
64 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
65 72483 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2001 Sinh Viên
66 75069 Trịnh Quốc Thắng 2001 Sinh Viên
67 81986 Nguyễn Anh Khoa 2000 Sinh Viên
68 51977 Nguyễn Thị Phương Hiền 1991 Giáo Viên
69 75514 Chung Yến Nhi 2001 Sinh Viên
70 31879 Nguyễn Thị Ngọc Thạch 1993 Cử Nhân
71 77270 Nguyễn Ngọc Phương Vân 1991 Cử Nhân
72 66785 Lê Thị Thu Hiền 1993 Cử Nhân
73 82889 Trần Nguyễn Trà My 2004 Sinh Viên
74 50917 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 1997 Cử Nhân
75 78621 Bạch Trang Thư 2002 Sinh Viên
76 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
77 64725 Lê Thanh Thuý 1998 Sinh viên sư phạm
78 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
79 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
80 78543 Nguyễn Thụy Thiên Thư 2000 Sinh Viên
81 57510 Lê thị mỹ chi 1994 Giáo Viên
82 81507 Trần Thị Lý 1985 Giáo Viên
83 73876 Nguyễn Hồng Hoa 2001 Sinh Viên
84 83548 Chế Thanh Quan 2004 Sinh Viên
85 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
86 38125 Võ Thị Phương Quỳnh 1995 Giáo Viên
87 56799 Bùi Thị Trúc Hà 1990 Cử Nhân
88 79920 HUỲNH QUÔC HẬU 1996 Kỹ Sư
89 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
90 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
91 80610 Đỗ Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
92 84496 Trần Nguyễn Kiều Oanh 2005 Sinh Viên
93 85132 Nguyễn võ huỳnh vân 1991 Giáo Viên
94 81108 Nguyễn Thị Tường Hoa 2002 Sinh Viên
95 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
96 73480 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2001 Cử Nhân
97 77732 Huy Thịnh 2000 Sinh Viên
98 74855 Võ Tường Vi 2001 Sinh Viên
99 77780 Ngô Thị Nhã Trang 1990 Thạc Sỹ
100 81933 Nguyễn Văn Hiệu 2003 Sinh Viên
101 84592 Phan Huỳnh Giáng Ngọc 2001 Sinh Viên
102 85020 Nguyễn Thị Hoài Thương 2003 Sinh Viên
103 38052 Nguyễn Thị Kim Trâm 1986 Giáo Viên
104 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
105 81100 Phan Nguyễn Phương Linh 2003 Sinh Viên
106 84297 Lâm Ngọc Nhi 1999 Cử Nhân
107 35025 Nguyễn Văn Thập 1993 Giáo Viên
108 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
109 52333 Võ Xuân Trường 1991 Giáo Viên
110 81127 Đinh Thị Ngân Anh 2003 Sinh Viên
111 74048 Lê Ngọc Diễm Quỳnh 2000 Sinh Viên
112 76436 Nguyễn Thị Hồng Thủy 1993 Giáo Viên
113 77379 Đỗ Thị Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
114 81876 Huỳnh Thị Kiều Như 1998 Cử Nhân
115 72644 Đào Văn Nam 2001 Sinh Viên
116 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
117 62781 Lê Thị Bích Ngọc 1995 Giáo Viên
118 82929 Nguyễn Thị Bảo Trân 2001 Sinh Viên
119 84593 Lê Tuyết My 2005 Sinh Viên
120 82686 Đặng Thị Ngọc Khánh 2003 Sinh Viên
121 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
122 27354 Phạm Xuân Công 1989 Cử Nhân
123 81865 Trịnh Ngọc Phương Như 2001 Sinh Viên
124 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
125 84898 Huỳnh Thị Tuyết Mai 2002 Giáo Viên
126 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
127 81867 Đinh Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
128 81740 Nguyễn Hoàng Như 2001 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92788598
Your IP : 216.73.216.47