• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 78113 Nguyễn Thùy Dương 2001 Sinh viên sư phạm
2 80043 Phan Nguyễn Nhật Quỳnh 2001 Sinh viên sư phạm
3 60246 Võ Thị Thành 1996 Giáo Viên
4 21935 Nguyễn Châu Vũ Linh 1970 Giáo Viên
5 82138 Trà Quốc Trung 2003 Sinh Viên
6 57099 Phùng Ngọc Bích Vân 1968 Cử nhân sư phạm
7 44023 Phạm Thị Thu Phương 1996 Bằng Khác
8 82171 Phạm Ngọc Hà 2004 Sinh Viên
9 68154 Lưu Thị Kim Anh 2000 Sinh Viên
10 83374 Trương Công Hiệp 2004 Sinh Viên
11 82160 Lê Thụy Mai Ngân 1999 Cử Nhân
12 27133 Nguyễn Hữu Nhật Cầm 1990 Giáo Viên
13 77517 Nguyễn Huỳnh Hồng Đăng 2000 Sinh Viên
14 51459 Nguyễn Thị Chí 1987 Giáo Viên
15 52652 Nguyễn Thị Anh 1993 Cử Nhân
16 77531 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 2000 Sinh Viên
17 77694 Nguyễn Phạm Thị Kim Thanh Thanh 2002 Sinh viên sư phạm
18 66912 Hồ Thị Quỳnh Như 1999 Sinh viên sư phạm
19 80601 Lê Thị Thu Thảo 2003 Sinh Viên
20 83125 Nguyễn Thị Ánh Hồng 2002 Sinh Viên
21 80691 Nguyễn Thị Bích Trâm 2003 Sinh Viên
22 81596 Phạm Thị Én 1993 Cử Nhân
23 53184 Nguyễn Hà Như Quỳnh 1998 Sinh Viên
24 81129 Phan Thị Hương 1958 Giáo Viên
25 74537 Lê Thị Hoàn 1993 Cử nhân sư phạm
26 57627 Trần Phương Nam 1999 Sinh Viên
27 85139 Lê Nguyễn Tường Duy 2003 Sinh Viên
28 56116 Võ Thị Hoài Thư 1995 Giáo Viên
29 78369 Phạm thị minh vũ 1999 Sinh Viên
30 74998 Đặng Vũ Hồng Duyên 2001 Sinh Viên
31 80954 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 1999 Sinh Viên
32 82143 Lê Hoàng Ý Loan 2004 Sinh Viên
33 84576 Võ Huệ Thanh Thảo 2003 Sinh Viên
34 47123 Trần Văn Sơn 1993 Kỹ Sư
35 82549 Đỗ Đăng Khoa 2003 Sinh Viên
36 75316 Phạm Thiên Chương 1996 Sinh Viên
37 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
38 79076 Nguyễn Thanh Giang 1995 Cử Nhân
39 29120 Chu Thị Loan 1989 Giáo Viên
40 38661 Đinh Thị Ngọc Trân 1995 Cử Nhân
41 51199 Phạm Thị Loan 1995 Cử Nhân
42 84441 Lê Thị Hồng Ngọc 2003 Sinh Viên
43 84469 Lê Thị Yến Nhi 1994 Giáo Viên
44 62636 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1983 Giáo Viên
45 57534 Nguyễn Thị Kim Hiền 1999 Sinh Viên
46 55357 Vũ Thị Ngọc Bích 1996 Sinh Viên
47 59972 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Cử nhân sư phạm
48 68150 Lại Thị Hương 1997 Giáo Viên
49 77626 Ninh Việt Đạo 2000 Sinh Viên
50 50978 Nguyễn Tấn Lợi 1999 Sinh Viên
51 82840 Nguyễn Thị Phương Dung 2001 Sinh Viên
52 85610 Huỳnh Ngọc Phước 2001 Sinh Viên
53 82869 Nghiêm Thị Thu Trang 2002 Sinh Viên
54 83909 Hồ Nguyễn Phong Điền 2004 Sinh Viên
55 82944 Lê Thị Minh Tú 2002 Sinh Viên
56 75034 Chung Bảo Ngân 2000 Sinh Viên
57 78943 Trần Ngọc Minh 1994 Cử Nhân
58 73311 Nguyễn Thị Minh Hồng 1993 Giáo Viên
59 35416 Hoàng Ngọc Uyên 1996 Cử Nhân
60 82745 Lê Đức Tự 2004 Sinh Viên
61 70148 Lê Thị Thanh Hằng 1982 Giáo Viên
62 83999 Cao Thị Như Ý 2005 Sinh Viên
63 74634 Diệp Kim Thảo 1998 Cử Nhân
64 82771 Lê Tấn Phát 2002 Sinh Viên
65 78959 Lê Nhân Ái 1998 Sinh Viên
66 27814 Hoàng Thị Lan 1987 Giáo Viên
67 82882 Hồ Sĩ Thành 2000 Sinh Viên
68 82234 Hà Lê Minh Sơn 2002 Sinh Viên
69 85898 Thái Nguyễn GIa Đức 2003 Sinh Viên
70 82709 Nguyễn Bảo Huy 2005 Sinh Viên
71 81581 Ngô Lê Đức Hiếu 2004 Sinh viên sư phạm
72 83829 Phạm Ngọc Kim Ngân 2004 Sinh Viên
73 81341 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1990 Giáo Viên
74 82335 Nguyễn Thị Thanh Long 2000 Cử Nhân
75 82374 Lê Trần Tuấn Cường 1992 Giáo Viên
76 82870 Huỳnh Thị Bích Ngọc 2004 Sinh viên sư phạm
77 75094 Lương Minh Ngọc Quỳnh 1991 Giáo Viên
78 83437 Liêu Anh Khôi 2005 Sinh Viên
79 82779 Nguyễn Hà Khánh Vy 2003 Sinh Viên
80 82669 Hồ Thị Như Thùy 2002 Sinh Viên
81 82905 Biện Nguyễn Tâm Đoan 2004 Sinh Viên
82 82674 Lê Niêl 2004 Sinh Viên
83 53937 Phan thị hồng mai 1999 Kỹ Sư
84 74614 Phạm Thị Kim Oanh 2000 Sinh Viên
85 84675 Nguyễn Lê Việt Trinh 2004 Sinh Viên
86 78828 Mai Hoài Nam 2002 Sinh Viên
87 85940 Nguyễn Hoàng Kim 2005 Sinh Viên
88 82966 Đỗ Thị Kim Ngân 2004 Sinh Viên
89 55521 Trần Thanh Huyền 1999 Sinh Viên
90 82931 TRƯƠNG NGỌC BẢO TRÂM 2004 Sinh Viên
91 61081 Trần Thị Hồng Ngọc 1998 Sinh Viên
92 82211 Từ Thị Mỹ Tiên 2002 Sinh Viên
93 82734 Phạm Thị Thuỳ Linh 2001 Sinh Viên
94 84021 Hoàng Tố Trâm 2002 Sinh Viên
95 84719 Vũ Thị Phi Nga 2003 Sinh Viên
96 27087 Nguyễn Lý Tuyết Trâm 1985 Giáo Viên
97 57226 Cao Thị Mỷ Ninh 1998 Sinh Viên
98 83466 Trương Thị Ngọc Loan 2003 Sinh Viên
99 74218 Nguyễn Thái Bình 1998 Sinh Viên
100 82743 Trần Thị Phương Liên 2003 Sinh viên sư phạm
101 82904 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Giáo Viên
102 81418 Antonio Pham 1975 Giáo Viên
103 82657 LÊ THỊ THANH XUÂN 2003 Sinh Viên
104 81924 Trần Văn An 2002 Sinh Viên
105 53027 Trần Thị Thúy Trâm 1998 Sinh Viên
106 82378 Lê Hồng Nhân 2004 Sinh Viên
107 85420 PHAN THỊ BẢO TRÂN 2005 Sinh Viên
108 82315 Lê Phương Thảo 2003 Sinh Viên
109 66419 Cao Thanh Phong 1981 Giáo Viên
110 84260 Bùi Quang Phúc 2002 Cử Nhân
111 71153 Lê Thị Thúy Hân 2001 Bằng Khác
112 81278 Phạm Nguyễn Phương Anh 2004 Sinh Viên
113 81842 Lã Đình Hưng 1997 Giáo Viên
114 81961 Nguyễn Quốc Long 2003 Sinh Viên
115 72366 Lữ Nguyễn Thanh Hảo 1999 Sinh Viên
116 81478 Phạm Thị Xuân Thuỷ 1992 Giáo Viên
117 81351 Trần Hữu Chính 2002 Sinh Viên
118 48739 Trần Văn Thế 1993 Giáo Viên
119 81751 Nguyễn Thị Thảo Vi 2002 Sinh Viên
120 82781 Nguyễn Thị Tú 2003 Giáo Viên
121 81838 Lê Thành Tân 1994 Giáo Viên
122 82321 Trần Đăng Minh 2004 Sinh Viên
123 52773 Lê Thị Thanh Nga 1998 Sinh Viên
124 82721 Nguyễn Thanh Triều 2003 Cử Nhân
125 80139 Trần Mai Xuân Trúc 1999 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92780452
Your IP : 216.73.216.47