• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 82252 Võ Như Tâm 2003 Sinh Viên
2 83607 Nguyễn Thị Yến Nhi 1999 Cử Nhân
3 75748 Lê Hữu Anh Quân 2001 Sinh Viên
4 85398 Mai Loan Tuyền 2005 Sinh Viên
5 76133 Lê Thủy Tiên 2000 Sinh Viên
6 63452 Nguyễn Thái Tiến 1983 Giáo Viên
7 77319 Chu Thị Nụ 1987 Giáo Viên
8 67875 DƯƠNG CÔNG NÚI 1985 Giáo Viên
9 79403 Lê Đỗ Đạt Huy 1999 Giáo Viên
10 77776 Nguyễn Như Quỳnh 2002 Sinh Viên
11 45386 Trần Xuân Hùng 1989 Giáo Viên
12 75737 Phan Thị Hong Nhi 1994 Cử Nhân
13 38458 Đoàn Minh Tuấn 1993 Bằng Khác
14 53764 Hồ Minh Trí 1999 Cử Nhân
15 75345 Trần Tú Quyên 1999 Giáo Viên
16 59460 Le Van Khai 1969 Cử Nhân
17 80240 TRỊNH GIA HUY 2002 Sinh Viên
18 49072 Nguyễn Thành Đạt 1997 Cử Nhân
19 85146 Tống Ngọc Phương Mai 2001 Giáo Viên
20 70302 Nguyễn Thị Bích Phê 1999 Sinh Viên
21 24015 Huỳnh Tuyết Cúc 1980 Giáo Viên
22 62746 Phạm Thị Hiền 1986 Giáo Viên
23 69190 Nguyễn Thị Oanh Ly 1990 Giáo Viên
24 42350 Lê Thị Phú Quý 1997 Sinh Viên
25 50977 Hồ Thị Tuyến 1976 Giáo Viên
26 31498 Lầu Hà Sâm Quí 1993 Giáo Viên
27 63254 Võ Thành Long 1976 Giáo Viên
28 82172 Lê Văn Liêu 2003 Sinh Viên
29 78571 Hồ Thị Thảo Ngân 2002 Sinh Viên
30 30480 Phan Anh Tình Em 1997 Sinh Viên
31 79011 Lê Ngọc Bảo Khanh 2001 Sinh Viên
32 85238 Đỗ Duy Trung 2005 Sinh Viên
33 82070 VÕ HUỲNH HỒNG CẨM 2002 Sinh Viên
34 1924 Nguyễn Minh Trang 1994 Giáo Viên
35 67674 Hà Thị Long 1982 Giáo Viên
36 80343 Vũ Kim Thùy 1995 Giáo Viên
37 53315 Nguyễn Thị Hòa Khanh 1996 Giáo Viên
38 37388 Huynh Thi Phi Linh 1986 Giáo Viên
39 22197 Lê Thị Út 1984 Giáo Viên
40 77616 Lê Thị Tiên 1993 Thạc Sỹ
41 59101 Lê Thị Quỳnh 1997 Cử Nhân
42 54339 Tô Quốc Việt 1993 Sinh Viên
43 49635 Huỳnh Công Triều 1957 Cử nhân sư phạm
44 80501 Lê Thị Giang 1976 Giáo Viên
45 77629 Trần Xuân Mai 1991 Cử Nhân
46 77856 Huỳnh Thị Ngọc Anh 1999 Cử Nhân
47 80860 Phan Thị Như Quỳnh 1999 Sinh viên sư phạm
48 84046 Trương Kim Long 2002 Sinh Viên
49 80540 Chu Thị Lương 1998 Giáo Viên
50 85506 Nguyễn Đức Sùng 1978 Giáo Viên
51 83340 PHAN XUÂN HƯNG 1998 Cử Nhân
52 51616 Nguyễn Xuân Long 1987 Giáo Viên
53 25176 Pham Thị Loan 1964 Giáo Viên
54 68357 Nguyễn Thị Trang 1996 Giáo Viên
55 33118 Đặng Thanh Sang 1994 Sinh Viên
56 70284 Nguyễn Thị Anh Đào 1977 Giáo Viên
57 85393 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 1999 Cử Nhân
58 84654 Nguyễn hồng loan 1992 Giáo Viên
59 78394 Phan Lâm Xuyên Viên 2000 Sinh Viên
60 83998 Đào Thị Hoàng Dịu 2002 Sinh Viên
61 34319 Nguyễn Thị Hường 1992 Giáo Viên
62 75912 Nguyễn Lê Thanh 2001 Sinh Viên
63 36904 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
64 74766 Võ Hoàng Phương 2000 Cử Nhân
65 60501 Nguyễn Thị Mai Thu 1958 Bằng Khác
66 27137 nguyễn thị hà 1988 Giáo Viên
67 31098 Lê Minh Anh 1997 Sinh Viên
68 64811 Võ Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
69 27712 Phạm Ngọc Phương Loan 1982 Giáo Viên
70 83396 Nguyễn Thị Thanh Thảo 2004 Sinh Viên
71 60616 Trần Thị Trúc Đào 1995 Giáo Viên
72 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
73 81532 Nguyễn Ngọc Tường Vi 2004 Sinh Viên
74 58326 Trịnh Thị Tuyết 1997 Sinh Viên
75 51319 Lê thị Đức 1996 Giáo Viên
76 75872 Nguyễn Thu Huyền 1997 Giáo Viên
77 62719 Nguyễn Thị Thu Thảo 1997 Giáo Viên
78 57499 Đặng Như Hảo 1998 Cử Nhân
79 44464 Hà Thị Liên 1994 Giáo Viên
80 82134 Trần Thị Thanh Thúy 2004 Sinh Viên
81 84140 Vũ Giang Linh 2002 Sinh Viên
82 28425 Huỳnh Lương Lý 1991 Giáo Viên
83 85044 Nguyễn Võ Quỳnh Ly 2005 Sinh Viên
84 74880 Trần Thế Luân 1988 Cử Nhân
85 25130 quỳnh như 1987 Giáo Viên
86 85195 Nguyễn Khải Huân 2005 Sinh Viên
87 80749 Nguyễn Ngọc Tuyền 2000 Sinh Viên
88 84198 Trần Thị Kim Hường 2005 Sinh Viên
89 36117 dương huỳnh thanh túy 1990 Thạc Sỹ
90 58379 Đỗ Thị Lan 1995 Cử nhân sư phạm
91 44374 Lê Văn Vượng 1987 Giáo Viên
92 40551 Lê Hoàng Nhân 1990 Giáo Viên
93 58526 Phan Doãn Hồng 1989 Giáo Viên
94 74109 phạm thị ngọc trinh 2000 Sinh Viên
95 78706 Nguyễn Thị Thanh Hiền 2001 Sinh Viên
96 24654 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1983 Giáo Viên
97 79630 Lưu Thị Bảo Ngọc 2000 Sinh Viên
98 64311 Phùng Bảo Uyên 1991 Giáo Viên
99 73343 Cao Quốc Đông 1996 Giáo Viên
100 79990 Đặng Nguyễn Minh Thi 2002 Sinh Viên
101 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
102 28894 Lê Nguyễn Thái Xuyên 1984 Giáo Viên
103 41116 Hoàng Thị Nhung 1993 Giáo Viên
104 81003 Phạm Võ Thị Mỹ Linh 2000 Sinh viên sư phạm
105 85345 Trần Thanh Thúy 1994 Giáo Viên
106 62613 Nguyễn Anh Vũ 1991 Giáo Viên
107 52968 Nguyễn Thị Thu Uyên 1997 Cử Nhân
108 58107 Văn Thị Thủy 1993 Giáo Viên
109 67806 Mai Nguyễn Thảo Uyên 1999 Cử Nhân
110 81519 Huỳnh thị mỹ Hạnh 1974 Cử Nhân
111 82135 Lý Gia Hân 2001 Sinh Viên
112 78805 Nguyễn Thị Thu Hà 1985 Cử Nhân
113 30514 Nguyễn Duy Linh 1997 Cử Nhân
114 78505 Đào Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
115 80526 Nguyễn Trần Khánh Linh 2003 Sinh Viên
116 39990 Lê Thị Nga 1988 Giáo Viên
117 82598 Nguyễn Hoàng Hiệp 2003 Sinh Viên
118 84579 Nguyễn Đức Dũng 2005 Sinh Viên
119 80527 VÕ CAO THẮNG 1984 Thạc Sỹ
120 56946 Nguyễn Văn Ngọc 1986 Giáo Viên
121 78948 Trần Nguyễn Tâm Như 2002 Sinh Viên
122 50931 Đặng Thị Hằng 1993 Giáo Viên
123 84716 Nguyễn Hoài Ân 2004 Sinh Viên
124 36888 Nguyễn Văn Đông 1982 Thạc Sỹ
125 85615 Vũ Phương Linh 2006 Sinh Viên
126 83163 Dương Thị Diễm Quỳnh 2004 Sinh Viên
127 83388 Huỳnh Thị Phương Liên 1989 Thạc Sỹ
128 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
129 85059 Trần Văn Tân 1988 Giáo Viên
130 49590 Phạm Văn Phú 1986 Giáo Viên
131 72996 Nguyễn Thị Thuỷ Thương 2000 Sinh viên sư phạm
132 84877 Nguyễn Tấn Khoa 1990 Giáo Viên
133 52344 Lê Thị Hòa 1996 Cử Nhân
134 27811 Phan Quốc Bảo 1993 Sinh Viên
135 82985 VŨ TRẦN NGÂN TÂM 2004 Sinh Viên
136 85328 Nguyễn Thị Thanh Mai 2003 Sinh Viên
137 82965 Trần Đắc Thắng 1977 Giáo Viên
138 84764 Đoàn Tấn Minh Tân 2005 Sinh Viên
139 72234 Bùi Thị Minh Anh 1998 Giáo Viên
140 61387 Trần Thị Kim Thảo 1992 Kỹ Sư
141 85880 Trương Nguyệt Minh 2007 Sinh Viên
142 27785 Nguyễn Thị Lựu 1983 Giáo Viên
143 82828 Nguyễn Thị Bảo Vy 2004 Sinh Viên
144 83550 Nguyễn Trần Thanh Ngân 2001 Sinh Viên
145 80821 LÊ VĂN QUYỄN 1995 Giáo Viên
146 66838 Đinh Văn Trang 1968 Giáo Viên
147 82767 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Sinh viên sư phạm
148 76919 nguyễn Đình Đa 1992 Giáo Viên
149 83469 Nguyễn Phương Mai 2004 Sinh Viên
150 84867 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 2003 Sinh Viên
151 42538 Trần Thị Duyên 1991 Giáo Viên
152 82967 Nguyễn Thị Trúc Linh 2000 Cử Nhân
153 81283 Võ Thông 1984 Giáo Viên
154 71667 Võ Anh Tuấn 1993 Giáo Viên
155 82772 Nguyễn Thị Kim Thoa 2004 Sinh Viên
156 35351 Trần Ngọc Sương 1981 Thạc Sỹ
157 84736 Lê Thị Tuyết Nhung 2005 Sinh Viên
158 85896 Lại Thị Ngọc 1995 Cử Nhân
159 81833 Huỳnh Nguyễn Nhật Minh 2003 Sinh Viên
160 53065 Lâm hữu trọng 1997 Giáo Viên
161 83775 Trịnh Bảo Trân 2005 Sinh Viên
162 59066 Sơn Hồng Hải 1980 Giáo Viên
163 80791 Đặng Yến Linh 2002 Sinh Viên
164 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
165 83628 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1999 Cử Nhân
166 83792 Huỳnh Thị Thanh Tuyết 2004 Sinh Viên
167 81674 Trần Đắc Thắng 1977 Giáo Viên
168 82641 Huỳnh Hồng Duyên 2002 Sinh Viên
169 81295 Lê Như Tâm 2001 Giáo Viên
170 77573 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 2002 Sinh Viên
171 81875 Trương Thị Thanh Chúc 2003 Sinh Viên
172 81489 LÊ ĐỨC LỘC 2002 Sinh Viên
173 74626 Huỳnh Thị Tố Uyên 2001 Sinh Viên
174 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
175 80861 LÊ HÀ HUỆ TRINH 1996 Thạc Sỹ
176 84524 Liêu Quốc Khánh 2005 Sinh Viên
177 85733 Trương Ái Vân 2006 Sinh Viên
178 72430 Nguyễn Thế Hải 2001 Giáo Viên
179 82464 Lưu Văn Tính 1988 Giáo Viên
180 84918 Nguyễn Thanh Vy 1998 Thạc Sỹ
181 82212 Trần Thị Thuỳ Dương 2002 Sinh Viên
182 83216 Đổng Thị Mộng Thu 1988 Giáo Viên
183 41421 Nguyễn Minh Tâm 1998 Giáo Viên
184 51813 Danh Thị Phương Anh 1994 Cử Nhân
185 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
186 78942 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1989 Thạc Sỹ
187 62268 Châu Hùng Em 1987 Thạc Sỹ
188 84827 Nguyễn Văn Phúc 1971 Giáo Viên
189 62280 Tăng Kim Uyên 1998 Cử Nhân
190 81467 Lê Lương Minh Trang 2003 Sinh Viên
191 81452 Bùi Thị Hạnh 1996 Giáo Viên
192 84814 Trần Ý Nhi 2001 Giáo Viên
193 83494 Vương Nghệ Linh 2004 Sinh Viên
194 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
195 83662 Phạm Thị Thùy Duyên 1995 Giáo Viên
196 81150 Hồ Trần Thủy Tâm 2001 Sinh Viên
197 81357 Hoàng Thị Tuyết 1982 Giáo Viên
198 74224 Phạm Kim Khánh 1988 Giáo Viên
199 83823 Phan Thị Riêng Tình 1993 Giáo Viên
200 81678 Hồ Hoàng Đoan Nguyên 2002 Sinh Viên
201 70750 Vũ Thị Vaba 1991 Giáo Viên
202 82794 Nguyễn Đức 1980 Giáo Viên
203 81410 Nguyễn Phương Phi Nhung 2000 Cử Nhân
204 84862 Trần Nhật Trường 2002 Sinh Viên
205 72354 Tô Nam Bình 1999 Sinh Viên
206 63892 Phạm Thị Thanh Ngân 2000 Sinh Viên
207 81119 PHẠM THỊ MỸ HẠNH 1984 Giáo Viên
208 81039 Nguyễn Khang Hy 2003 Sinh Viên
209 83895 Nguyễn Thị Huyền My 2003 Sinh Viên
210 82354 Lê Thị Mộng Bình 1996 Cử Nhân
211 73721 ĐINH VĂN TRƯNG 1957 Giáo Viên
212 81251 Đặng Thị Quỳnh Thư 2003 Sinh Viên
213 85856 Trần Thị Tuyết Mai 2004 Cử Nhân
214 82757 Đỗ Đình Lên 1988 Giáo Viên
215 71773 Đinh Hoàng Phương Uyên 2000 Sinh Viên
216 81921 Đoàn Linh Chi 2003 Sinh Viên
217 84039 Nguyễn Thị Thanh Thúy 2004 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92764958
Your IP : 216.73.216.47