• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 83408 Bùi Trọng Tấn 2004 Sinh Viên
2 79442 Nguyễn Văn Phúc Thiện 2000 Sinh Viên
3 57967 Phạm Minh Châu 1998 Cử Nhân
4 83756 Đỗ Đăng Khoa 2004 Sinh Viên
5 61765 Tôn Nữ Khánh Thủy 1961 Cử nhân sư phạm
6 77002 Bùi Thị Bích Lợi 2000 Giáo Viên
7 79531 Nguyễn Thị Xuân 1996 Giáo Viên
8 81996 Hoàng Phạm Thanh Hà 2004 Sinh Viên
9 75247 Nguyễn Trần Thanh Phương 2000 Sinh Viên
10 72777 Nguyễn Thị Xuân Quỳnh 2000 Sinh Viên
11 79452 Nguyễn Thị Phượng Oanh 1979 Giáo Viên
12 79790 Lê Hà Ngọc Thi 2002 Sinh Viên
13 79408 Lê Đỗ Hoài Diệp 1999 Sinh Viên
14 75401 Phạm Thị Quý 1996 Giáo Viên
15 82244 Trần Tấn Duy Phú 2004 Sinh Viên
16 78586 Huỳnh Tâm Như 1999 Sinh Viên
17 70655 Nguyễn Trần Kim Chi 1995 Giáo Viên
18 37700 Bùi thị lành 1990 Giáo Viên
19 82053 Đỗ thị thanh hảo 1997 Cử Nhân
20 79902 Lê Thị Minh Hảo 2000 Sinh Viên
21 78997 Nguyễn Hà Phương 1993 Giáo Viên
22 82248 Lê Thị Thu Hằng 2004 Sinh Viên
23 80284 Cao Vương Minh Như 2003 Sinh Viên
24 55815 Nguyễn Minh Tuấn 1997 Giáo Viên
25 76859 Phạm Thị Ngân Hà 1987 Cử Nhân
26 61898 Lê Lan 2003 Cử Nhân
27 84045 Đoàn Thị Kim Thoa 1991 Giáo Viên
28 80844 Nguyễn Văn Danh 2001 Kỹ Sư
29 77706 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1998 Sinh Viên
30 75113 Nguyễn Thành Đạt 1999 Sinh Viên
31 79371 Lý Bích Hà 2001 Cử Nhân
32 76777 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
33 61767 Đinh Viết Văn 1991 Cử nhân sư phạm
34 75749 Trần Thị Thu Thủy 2001 Sinh Viên
35 65638 Lý Thị Thoa 1994 Giáo Viên
36 59355 Lê Thị Hồng 1996 Giáo Viên
37 44488 Nguyễn Thị Anh Thư 1994 Giáo Viên
38 45917 Phạm Thị Kim Ngân 1997 Bằng Khác
39 76810 Nguyễn Minh Hoàng 2001 Sinh Viên
40 61749 Vũ thị Huệ 1985 Giáo Viên
41 40526 Bùi Mỹ Hạnh 1997 Giáo Viên
42 83188 Trương Ngọc Ánh 2004 Sinh Viên
43 77568 Lê Thị Mai Trinh 1997 Cử Nhân
44 34322 Nguyễn Thị Kiều Thi 1994 Giáo Viên
45 68933 Nguyễn Tuấn Huy 1996 Cử Nhân
46 40579 Nguyễn Nam Cường 1987 Giáo Viên
47 32133 Huỳnh Thị Kiều Duyên 1996 Cử Nhân
48 80357 Đinh Nguyễn Tuấn Kiệt 2003 Sinh Viên
49 84371 Nguyễn Ngọc Kim Quyên 2004 Sinh Viên
50 37387 Bùi Thanh Thủy 1972 Giáo Viên
51 77523 Phan Thị Thùy Vân 2000 Giáo Viên
52 54646 Lầu Phụng Linh 1995 Cử Nhân
53 42787 Lê Minh Hiếu 1988 Giáo Viên
54 65922 Hà Mỹ Hoa 1993 Cử Nhân
55 61111 Lưu Ánh Minh 1993 Cử nhân sư phạm
56 59940 Trần Thị Bích Liễu 1999 Sinh Viên
57 76163 Lê Thị Linh 2000 Sinh Viên
58 77185 Trần Thị Hồng Vân 1990 Cử Nhân
59 77011 Nguyễn Thị Thùy Dung 2002 Sinh Viên
60 53311 Trần Thị Hồng 1993 Cử Nhân
61 84221 Trần Thị Phương Thảo 2005 Sinh Viên
62 76883 Nguyễn Thanh Thúy 1975 Cử nhân sư phạm
63 75916 Quách Thiên Trâm 1999 Sinh Viên
64 79029 Nguyễn Phạm Hà Phương 2002 Sinh viên sư phạm
65 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
66 46670 Lê Thị Thanh Tuyền 1987 Cử nhân sư phạm
67 75616 Chu Thị Quỳnh 2001 Sinh Viên
68 80870 Dương Tấn Phát 2003 Sinh Viên
69 1119 Nguyễn Như Hạ Vy 1986 Giáo Viên
70 83505 Lê Ngọc Kỳ Duyên 2004 Sinh Viên
71 75116 Huỳnh Thị Bé Tâm 1999 Sinh viên sư phạm
72 82036 Đỗ Điền Uyển My 2003 Sinh Viên
73 61759 Nguyễn Trần Minh Thư 1999 Sinh Viên
74 28982 Đoàn Thị Kim Lâm 1992 Giáo Viên
75 49606 Trần Đoàn Phương Uyên 1998 Giáo Viên
76 77613 Cao Thị Tuyết Hường 1995 Giáo Viên
77 85361 Trương Như Quỳnh 2006 Sinh Viên
78 4317 Nguyễn Đăng Phương 1988 Cử Nhân
79 75203 Ngô Trần Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
80 79224 KÝ THỊ MỸ CHÂU 2001 Sinh Viên
81 39871 Lưu Thị Thuý Nhung 1991 Giáo Viên
82 75579 Lữ Tiểu Hạ 1998 Sinh viên sư phạm
83 80268 Nguyễn Thị Kiều Linh 1998 Sinh Viên
84 80719 Lê Thị Hồng Nga 2003 Sinh Viên
85 43162 Nguyễn Thanh Tú 1994 Giáo Viên
86 34968 Thạch Thị Thuý 1990 Giáo Viên
87 80506 Nguyễn Hương Ngân 2003 Sinh Viên
88 68042 Lê Thị Tuyết Vân 1988 Giáo Viên
89 49568 Nguyễn Thị Dung Nhi 1998 Cử Nhân
90 78007 Vũ Thị Thanh Thuỷ 1989 Giáo Viên
91 70019 Đặng thị Lê Vi 1993 Cử Nhân
92 80107 Nguyễn Trọng Quý 2003 Sinh Viên
93 74595 Nguyễn Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
94 75450 Nguyễn Thị Bích Trâm 2000 Kỹ Sư
95 78398 Trương Tấn An 2001 Sinh Viên
96 68518 Huỳnh Thiên Kim 1991 Cử Nhân
97 83249 Nguyễn thị thắm 1993 Giáo Viên
98 79444 Trần Thị Hạnh 1997 Cử Nhân
99 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
100 52122 Trần Ngọc Vân Anh 1997 Cử Nhân
101 78497 Nguyễn Thị Hiền Linh 2000 Giáo Viên
102 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
103 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
104 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
105 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
106 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
107 61232 Nguyễn Thị Kim Trâm 1994 Giáo Viên
108 80703 Nguyễn Thị Ngọc Mai 2003 Sinh Viên
109 64242 Lê Trọng Quý 1999 Cử Nhân
110 85077 Phan Minh Phước 1998 Giáo Viên
111 77431 Từ Thị Minh Thư 1993 Giáo Viên
112 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
113 72569 TRƯƠNG THỊ THỦY 1989 Giáo Viên
114 81514 Trần Việt Khang 2003 Sinh Viên
115 2221 Huỳnh Nguyễn Trúc Mai 1994 Cử Nhân
116 76969 Đặng Thị Thu Phương 2002 Sinh Viên
117 60272 Hoàng Thị Mộng Loan 1991 Giáo Viên
118 70857 Nguyễn Bích Trâm 2000 Cử Nhân
119 79969 Hồng Mai 2003 Sinh Viên
120 78108 NGUYỄN THỊ TÂM NGỌC 1984 Cử Nhân
121 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
122 57574 Trần Minh Quang 1998 Sinh Viên
123 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
124 42710 Đỗ Minh Quang 1993 Giáo Viên
125 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
126 78675 Hoàng Thị Thái Bình 1997 Giáo Viên
127 25357 Đoàn Thị Loan 1995 Cử Nhân
128 84268 Nguyễn Thị Ngân 2005 Sinh Viên
129 81555 Nguyễn Đang Phát Tài 2002 Sinh Viên
130 76985 Huỳnh Thị Mỹ Huyền 1998 Cử Nhân
131 83319 Lê Thị Châu Thuy 2004 Sinh Viên
132 80483 Trương Thị Quế Thanh 2003 Giáo Viên
133 80146 Mai Ngọc Quỳnh Thư 2002 Sinh Viên
134 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
135 72975 NGUYỄN NGỌC KIM THANH 1994 Giáo Viên
136 80421 Nguyễn Đức Trường 2001 Cử Nhân
137 59514 NGUYỄN THÙY TRANG 1993 Cử Nhân
138 84382 Nguyễn Thị Thảo Linh 2005 Sinh Viên
139 63297 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2000 Sinh Viên
140 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
141 78969 Trần Đoàn Nhiên Hương 1992 Giáo Viên
142 82945 Nguyễn Tấn Thọ 2002 Sinh Viên
143 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
144 84491 Lê Thị Hồng Phượng 2003 Sinh Viên
145 66140 Thới Duy Phát 1997 Cử Nhân
146 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
147 82883 Phí Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
148 82272 Nguyễn Kim Hiện 2004 Sinh Viên
149 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
150 85297 Đặng Thị Phương Uyên 2005 Sinh Viên
151 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
152 39952 Hà Thị Thanh Vân 1995 Cử Nhân
153 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
154 72483 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2001 Sinh Viên
155 75069 Trịnh Quốc Thắng 2001 Sinh Viên
156 81986 Nguyễn Anh Khoa 2000 Sinh Viên
157 51977 Nguyễn Thị Phương Hiền 1991 Giáo Viên
158 75514 Chung Yến Nhi 2001 Sinh Viên
159 31879 Nguyễn Thị Ngọc Thạch 1993 Cử Nhân
160 77270 Nguyễn Ngọc Phương Vân 1991 Cử Nhân
161 66785 Lê Thị Thu Hiền 1993 Cử Nhân
162 82889 Trần Nguyễn Trà My 2004 Sinh Viên
163 50917 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 1997 Cử Nhân
164 78621 Bạch Trang Thư 2002 Sinh Viên
165 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
166 64725 Lê Thanh Thuý 1998 Sinh viên sư phạm
167 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
168 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
169 78543 Nguyễn Thụy Thiên Thư 2000 Sinh Viên
170 57510 Lê thị mỹ chi 1994 Giáo Viên
171 81507 Trần Thị Lý 1985 Giáo Viên
172 73876 Nguyễn Hồng Hoa 2001 Sinh Viên
173 83548 Chế Thanh Quan 2004 Sinh Viên
174 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
175 38125 Võ Thị Phương Quỳnh 1995 Giáo Viên
176 56799 Bùi Thị Trúc Hà 1990 Cử Nhân
177 79920 HUỲNH QUÔC HẬU 1996 Kỹ Sư
178 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
179 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
180 80610 Đỗ Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
181 84496 Trần Nguyễn Kiều Oanh 2005 Sinh Viên
182 85132 Nguyễn võ huỳnh vân 1991 Giáo Viên
183 81108 Nguyễn Thị Tường Hoa 2002 Sinh Viên
184 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
185 73480 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2001 Cử Nhân
186 77732 Huy Thịnh 2000 Sinh Viên
187 74855 Võ Tường Vi 2001 Sinh Viên
188 77780 Ngô Thị Nhã Trang 1990 Thạc Sỹ
189 81933 Nguyễn Văn Hiệu 2003 Sinh Viên
190 84592 Phan Huỳnh Giáng Ngọc 2001 Sinh Viên
191 85020 Nguyễn Thị Hoài Thương 2003 Sinh Viên
192 38052 Nguyễn Thị Kim Trâm 1986 Giáo Viên
193 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
194 81100 Phan Nguyễn Phương Linh 2003 Sinh Viên
195 84297 Lâm Ngọc Nhi 1999 Cử Nhân
196 35025 Nguyễn Văn Thập 1993 Giáo Viên
197 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
198 52333 Võ Xuân Trường 1991 Giáo Viên
199 81127 Đinh Thị Ngân Anh 2003 Sinh Viên
200 74048 Lê Ngọc Diễm Quỳnh 2000 Sinh Viên
201 76436 Nguyễn Thị Hồng Thủy 1993 Giáo Viên
202 77379 Đỗ Thị Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
203 81876 Huỳnh Thị Kiều Như 1998 Cử Nhân
204 72644 Đào Văn Nam 2001 Sinh Viên
205 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
206 62781 Lê Thị Bích Ngọc 1995 Giáo Viên
207 82929 Nguyễn Thị Bảo Trân 2001 Sinh Viên
208 84593 Lê Tuyết My 2005 Sinh Viên
209 82686 Đặng Thị Ngọc Khánh 2003 Sinh Viên
210 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
211 27354 Phạm Xuân Công 1989 Cử Nhân
212 81865 Trịnh Ngọc Phương Như 2001 Sinh Viên
213 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
214 84898 Huỳnh Thị Tuyết Mai 2002 Giáo Viên
215 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
216 81867 Đinh Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
217 81740 Nguyễn Hoàng Như 2001 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92788601
Your IP : 216.73.216.47