• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 60477 Lê Đình Phụng 1960 Giáo Viên
2 79063 Nguyễn Phước Huy 1982 Giáo Viên
3 77680 Phan Minh Tài 2000 Giáo Viên
4 44949 Võ Phước Tiến 1988 Giáo Viên
5 74372 Dương huỳnh Ngọc 1994 Giáo Viên
6 73690 Nguyễn Tiến Thành 1987 Giáo Viên
7 3510 Trần Chí Thành 1996 Sinh Viên
8 46440 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1998 Giáo Viên
9 79628 Ngô Trần Đại Phúc 2003 Sinh Viên
10 2528 Nguyễn Thị Hoàn 1991 Sinh Viên
11 83757 Phan Thị Tường Vi 1999 Giáo Viên
12 84002 Nguyễn Ngọc Thanh Vân 2004 Sinh Viên
13 57955 Nguyễn Thị Thu Thảo 1955 Sinh Viên
14 70087 Phạm Minh Trí 1968 Thạc Sỹ
15 77008 Lương Thị Thu Thảo 1984 Giáo Viên
16 45757 Nguyễn Thị Thu Hường 1991 Giáo Viên
17 69289 Trần Thị Trúc Anh 1993 Kỹ Sư
18 34255 ĐÀM ĐÌNH VINH 1957 Cử Nhân
19 76245 Phan Hải Triều 2002 Sinh Viên
20 82103 PHÙNG THỊ MỸ DIỄM 1994 Thạc Sỹ
21 76247 Hà Thị Xuân Hường 2001 Sinh Viên
22 60441 Nguyễn Xuân Hoàng 1983 Giáo Viên
23 28385 Bùi Đức Thọ 1975 Giáo Viên
24 85174 Nguyễn Bảo Trân 2005 Sinh Viên
25 85229 Trần Nguyễn Trung Hiếu 1999 Kỹ Sư
26 84754 Huỳnh Minh Trí 1997 Kỹ Sư
27 44932 Phạm Thị Thảo trang 1995 Cử Nhân
28 79668 Nguyễn Thị Thanh Bình 2003 Sinh Viên
29 78152 Nguyễn Thị Yến Nhi 2000 Sinh Viên
30 3218 Lê Nhật Ánh 1996 Giáo Viên
31 63808 Võ Thị Nhẫn 1996 Giáo Viên
32 79101 Nguyễn Công Đắc 1999 Sinh Viên
33 50826 Nguyễn Thị Huyền 1992 Giáo Viên
34 50163 Nguyễn Thị Ngọc Linh 1996 Giáo Viên
35 85608 Vũ Ngọc Bảo Thắng 2005 Sinh Viên
36 45478 Ngô Thị Thanh Phương 1974 Giáo Viên
37 82115 Đỗ Trần Thanh 1988 Cử Nhân
38 25006 Phan Trường Duy 1990 Thạc Sỹ
39 80003 Nguyễn Thị Hồng Trinh 1996 Giáo Viên
40 85259 Trần Hoàng Vũ 2006 Sinh Viên
41 76562 Lê Thị Diệu Anh 1986 Giáo Viên
42 85669 Nguyễn Ngọc Tú 1999 Cử Nhân
43 78372 Trần Thị Thảo Vân 2000 Sinh Viên
44 33640 Võ Thành Đạt 1991 Giáo Viên
45 79387 Phạm Văn Việt 1976 Giáo Viên
46 75795 Nguyễn Hải Thanh 1994 Giáo Viên
47 33642 Lâm Quốc Trình 1982 Giáo Viên
48 38434 Nguyễn Thị Kim Anh 1989 Giáo Viên
49 80472 Nguyễn Văn Thoại 2000 Sinh Viên
50 66186 Nguyễn Ngọc Hân 1993 Giáo Viên
51 43947 Trần Xuân Hiếu 1992 Giáo Viên
52 27182 Lê Huỳnh Tiên 1985 Giáo Viên
53 75174 Nguyễn Thị Vân 1981 Giáo Viên
54 76209 Đặng Trần Phương Uyên 2000 Cử Nhân
55 76235 Lê Hữu Phước 1999 Cử Nhân
56 82252 Võ Như Tâm 2003 Sinh Viên
57 83607 Nguyễn Thị Yến Nhi 1999 Cử Nhân
58 75748 Lê Hữu Anh Quân 2001 Sinh Viên
59 85398 Mai Loan Tuyền 2005 Sinh Viên
60 76133 Lê Thủy Tiên 2000 Sinh Viên
61 63452 Nguyễn Thái Tiến 1983 Giáo Viên
62 77319 Chu Thị Nụ 1987 Giáo Viên
63 67875 DƯƠNG CÔNG NÚI 1985 Giáo Viên
64 79403 Lê Đỗ Đạt Huy 1999 Giáo Viên
65 77776 Nguyễn Như Quỳnh 2002 Sinh Viên
66 45386 Trần Xuân Hùng 1989 Giáo Viên
67 75737 Phan Thị Hong Nhi 1994 Cử Nhân
68 38458 Đoàn Minh Tuấn 1993 Bằng Khác
69 53764 Hồ Minh Trí 1999 Cử Nhân
70 75345 Trần Tú Quyên 1999 Giáo Viên
71 59460 Le Van Khai 1969 Cử Nhân
72 80240 TRỊNH GIA HUY 2002 Sinh Viên
73 49072 Nguyễn Thành Đạt 1997 Cử Nhân
74 85146 Tống Ngọc Phương Mai 2001 Giáo Viên
75 70302 Nguyễn Thị Bích Phê 1999 Sinh Viên
76 24015 Huỳnh Tuyết Cúc 1980 Giáo Viên
77 62746 Phạm Thị Hiền 1986 Giáo Viên
78 69190 Nguyễn Thị Oanh Ly 1990 Giáo Viên
79 42350 Lê Thị Phú Quý 1997 Sinh Viên
80 50977 Hồ Thị Tuyến 1976 Giáo Viên
81 31498 Lầu Hà Sâm Quí 1993 Giáo Viên
82 63254 Võ Thành Long 1976 Giáo Viên
83 82172 Lê Văn Liêu 2003 Sinh Viên
84 78571 Hồ Thị Thảo Ngân 2002 Sinh Viên
85 30480 Phan Anh Tình Em 1997 Sinh Viên
86 79011 Lê Ngọc Bảo Khanh 2001 Sinh Viên
87 85238 Đỗ Duy Trung 2005 Sinh Viên
88 82070 VÕ HUỲNH HỒNG CẨM 2002 Sinh Viên
89 1924 Nguyễn Minh Trang 1994 Giáo Viên
90 67674 Hà Thị Long 1982 Giáo Viên
91 80343 Vũ Kim Thùy 1995 Giáo Viên
92 53315 Nguyễn Thị Hòa Khanh 1996 Giáo Viên
93 37388 Huynh Thi Phi Linh 1986 Giáo Viên
94 22197 Lê Thị Út 1984 Giáo Viên
95 77616 Lê Thị Tiên 1993 Thạc Sỹ
96 59101 Lê Thị Quỳnh 1997 Cử Nhân
97 54339 Tô Quốc Việt 1993 Sinh Viên
98 49635 Huỳnh Công Triều 1957 Cử nhân sư phạm
99 80501 Lê Thị Giang 1976 Giáo Viên
100 77629 Trần Xuân Mai 1991 Cử Nhân
101 77856 Huỳnh Thị Ngọc Anh 1999 Cử Nhân
102 80860 Phan Thị Như Quỳnh 1999 Sinh viên sư phạm
103 84046 Trương Kim Long 2002 Sinh Viên
104 80540 Chu Thị Lương 1998 Giáo Viên
105 85506 Nguyễn Đức Sùng 1978 Giáo Viên
106 83340 PHAN XUÂN HƯNG 1998 Cử Nhân
107 51616 Nguyễn Xuân Long 1987 Giáo Viên
108 25176 Pham Thị Loan 1964 Giáo Viên
109 68357 Nguyễn Thị Trang 1996 Giáo Viên
110 33118 Đặng Thanh Sang 1994 Sinh Viên
111 70284 Nguyễn Thị Anh Đào 1977 Giáo Viên
112 85393 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 1999 Cử Nhân
113 84654 Nguyễn hồng loan 1992 Giáo Viên
114 78394 Phan Lâm Xuyên Viên 2000 Sinh Viên
115 83998 Đào Thị Hoàng Dịu 2002 Sinh Viên
116 34319 Nguyễn Thị Hường 1992 Giáo Viên
117 75912 Nguyễn Lê Thanh 2001 Sinh Viên
118 36904 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
119 74766 Võ Hoàng Phương 2000 Cử Nhân
120 60501 Nguyễn Thị Mai Thu 1958 Bằng Khác
121 27137 nguyễn thị hà 1988 Giáo Viên
122 31098 Lê Minh Anh 1997 Sinh Viên
123 64811 Võ Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
124 27712 Phạm Ngọc Phương Loan 1982 Giáo Viên
125 83396 Nguyễn Thị Thanh Thảo 2004 Sinh Viên
126 60616 Trần Thị Trúc Đào 1995 Giáo Viên
127 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
128 81532 Nguyễn Ngọc Tường Vi 2004 Sinh Viên
129 58326 Trịnh Thị Tuyết 1997 Sinh Viên
130 51319 Lê thị Đức 1996 Giáo Viên
131 75872 Nguyễn Thu Huyền 1997 Giáo Viên
132 62719 Nguyễn Thị Thu Thảo 1997 Giáo Viên
133 57499 Đặng Như Hảo 1998 Cử Nhân
134 44464 Hà Thị Liên 1994 Giáo Viên
135 82134 Trần Thị Thanh Thúy 2004 Sinh Viên
136 84140 Vũ Giang Linh 2002 Sinh Viên
137 28425 Huỳnh Lương Lý 1991 Giáo Viên
138 85044 Nguyễn Võ Quỳnh Ly 2005 Sinh Viên
139 74880 Trần Thế Luân 1988 Cử Nhân
140 25130 quỳnh như 1987 Giáo Viên
141 85195 Nguyễn Khải Huân 2005 Sinh Viên
142 80749 Nguyễn Ngọc Tuyền 2000 Sinh Viên
143 84198 Trần Thị Kim Hường 2005 Sinh Viên
144 36117 dương huỳnh thanh túy 1990 Thạc Sỹ
145 58379 Đỗ Thị Lan 1995 Cử nhân sư phạm
146 44374 Lê Văn Vượng 1987 Giáo Viên
147 40551 Lê Hoàng Nhân 1990 Giáo Viên
148 58526 Phan Doãn Hồng 1989 Giáo Viên
149 74109 phạm thị ngọc trinh 2000 Sinh Viên
150 78706 Nguyễn Thị Thanh Hiền 2001 Sinh Viên
151 24654 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1983 Giáo Viên
152 79630 Lưu Thị Bảo Ngọc 2000 Sinh Viên
153 64311 Phùng Bảo Uyên 1991 Giáo Viên
154 73343 Cao Quốc Đông 1996 Giáo Viên
155 79990 Đặng Nguyễn Minh Thi 2002 Sinh Viên
156 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
157 28894 Lê Nguyễn Thái Xuyên 1984 Giáo Viên
158 41116 Hoàng Thị Nhung 1993 Giáo Viên
159 81003 Phạm Võ Thị Mỹ Linh 2000 Sinh viên sư phạm
160 85345 Trần Thanh Thúy 1994 Giáo Viên
161 62613 Nguyễn Anh Vũ 1991 Giáo Viên
162 52968 Nguyễn Thị Thu Uyên 1997 Cử Nhân
163 58107 Văn Thị Thủy 1993 Giáo Viên
164 67806 Mai Nguyễn Thảo Uyên 1999 Cử Nhân
165 81519 Huỳnh thị mỹ Hạnh 1974 Cử Nhân
166 82135 Lý Gia Hân 2001 Sinh Viên
167 78805 Nguyễn Thị Thu Hà 1985 Cử Nhân
168 30514 Nguyễn Duy Linh 1997 Cử Nhân
169 78505 Đào Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
170 80526 Nguyễn Trần Khánh Linh 2003 Sinh Viên
171 39990 Lê Thị Nga 1988 Giáo Viên
172 82598 Nguyễn Hoàng Hiệp 2003 Sinh Viên
173 84579 Nguyễn Đức Dũng 2005 Sinh Viên
174 80527 VÕ CAO THẮNG 1984 Thạc Sỹ
175 56946 Nguyễn Văn Ngọc 1986 Giáo Viên
176 78948 Trần Nguyễn Tâm Như 2002 Sinh Viên
177 50931 Đặng Thị Hằng 1993 Giáo Viên
178 84716 Nguyễn Hoài Ân 2004 Sinh Viên
179 36888 Nguyễn Văn Đông 1982 Thạc Sỹ
180 85615 Vũ Phương Linh 2006 Sinh Viên
181 83163 Dương Thị Diễm Quỳnh 2004 Sinh Viên
182 83388 Huỳnh Thị Phương Liên 1989 Thạc Sỹ
183 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
184 85059 Trần Văn Tân 1988 Giáo Viên
185 49590 Phạm Văn Phú 1986 Giáo Viên
186 72996 Nguyễn Thị Thuỷ Thương 2000 Sinh viên sư phạm
187 84877 Nguyễn Tấn Khoa 1990 Giáo Viên
188 52344 Lê Thị Hòa 1996 Cử Nhân
189 27811 Phan Quốc Bảo 1993 Sinh Viên
190 82985 VŨ TRẦN NGÂN TÂM 2004 Sinh Viên
191 85328 Nguyễn Thị Thanh Mai 2003 Sinh Viên
192 82965 Trần Đắc Thắng 1977 Giáo Viên
193 84764 Đoàn Tấn Minh Tân 2005 Sinh Viên
194 72234 Bùi Thị Minh Anh 1998 Giáo Viên
195 61387 Trần Thị Kim Thảo 1992 Kỹ Sư
196 85880 Trương Nguyệt Minh 2007 Sinh Viên
197 27785 Nguyễn Thị Lựu 1983 Giáo Viên
198 82828 Nguyễn Thị Bảo Vy 2004 Sinh Viên
199 83550 Nguyễn Trần Thanh Ngân 2001 Sinh Viên
200 80821 LÊ VĂN QUYỄN 1995 Giáo Viên
201 66838 Đinh Văn Trang 1968 Giáo Viên
202 82767 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Sinh viên sư phạm
203 76919 nguyễn Đình Đa 1992 Giáo Viên
204 83469 Nguyễn Phương Mai 2004 Sinh Viên
205 84867 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 2003 Sinh Viên
206 42538 Trần Thị Duyên 1991 Giáo Viên
207 82967 Nguyễn Thị Trúc Linh 2000 Cử Nhân
208 81283 Võ Thông 1984 Giáo Viên
209 71667 Võ Anh Tuấn 1993 Giáo Viên
210 82772 Nguyễn Thị Kim Thoa 2004 Sinh Viên
211 35351 Trần Ngọc Sương 1981 Thạc Sỹ
212 84736 Lê Thị Tuyết Nhung 2005 Sinh Viên
213 85896 Lại Thị Ngọc 1995 Cử Nhân
214 81833 Huỳnh Nguyễn Nhật Minh 2003 Sinh Viên
215 53065 Lâm hữu trọng 1997 Giáo Viên
216 83775 Trịnh Bảo Trân 2005 Sinh Viên
217 59066 Sơn Hồng Hải 1980 Giáo Viên
218 80791 Đặng Yến Linh 2002 Sinh Viên
219 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
220 83628 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1999 Cử Nhân
221 83792 Huỳnh Thị Thanh Tuyết 2004 Sinh Viên
222 81674 Trần Đắc Thắng 1977 Giáo Viên
223 82641 Huỳnh Hồng Duyên 2002 Sinh Viên
224 81295 Lê Như Tâm 2001 Giáo Viên
225 77573 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 2002 Sinh Viên
226 81875 Trương Thị Thanh Chúc 2003 Sinh Viên
227 81489 LÊ ĐỨC LỘC 2002 Sinh Viên
228 74626 Huỳnh Thị Tố Uyên 2001 Sinh Viên
229 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
230 80861 LÊ HÀ HUỆ TRINH 1996 Thạc Sỹ
231 84524 Liêu Quốc Khánh 2005 Sinh Viên
232 85733 Trương Ái Vân 2006 Sinh Viên
233 72430 Nguyễn Thế Hải 2001 Giáo Viên
234 82464 Lưu Văn Tính 1988 Giáo Viên
235 84918 Nguyễn Thanh Vy 1998 Thạc Sỹ
236 82212 Trần Thị Thuỳ Dương 2002 Sinh Viên
237 83216 Đổng Thị Mộng Thu 1988 Giáo Viên
238 41421 Nguyễn Minh Tâm 1998 Giáo Viên
239 51813 Danh Thị Phương Anh 1994 Cử Nhân
240 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
241 78942 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1989 Thạc Sỹ
242 62268 Châu Hùng Em 1987 Thạc Sỹ
243 84827 Nguyễn Văn Phúc 1971 Giáo Viên
244 62280 Tăng Kim Uyên 1998 Cử Nhân
245 81467 Lê Lương Minh Trang 2003 Sinh Viên
246 81452 Bùi Thị Hạnh 1996 Giáo Viên
247 84814 Trần Ý Nhi 2001 Giáo Viên
248 83494 Vương Nghệ Linh 2004 Sinh Viên
249 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
250 83662 Phạm Thị Thùy Duyên 1995 Giáo Viên
251 81150 Hồ Trần Thủy Tâm 2001 Sinh Viên
252 81357 Hoàng Thị Tuyết 1982 Giáo Viên
253 74224 Phạm Kim Khánh 1988 Giáo Viên
254 83823 Phan Thị Riêng Tình 1993 Giáo Viên
255 81678 Hồ Hoàng Đoan Nguyên 2002 Sinh Viên
256 70750 Vũ Thị Vaba 1991 Giáo Viên
257 82794 Nguyễn Đức 1980 Giáo Viên
258 81410 Nguyễn Phương Phi Nhung 2000 Cử Nhân
259 84862 Trần Nhật Trường 2002 Sinh Viên
260 72354 Tô Nam Bình 1999 Sinh Viên
261 63892 Phạm Thị Thanh Ngân 2000 Sinh Viên
262 81119 PHẠM THỊ MỸ HẠNH 1984 Giáo Viên
263 81039 Nguyễn Khang Hy 2003 Sinh Viên
264 83895 Nguyễn Thị Huyền My 2003 Sinh Viên
265 82354 Lê Thị Mộng Bình 1996 Cử Nhân
266 73721 ĐINH VĂN TRƯNG 1957 Giáo Viên
267 81251 Đặng Thị Quỳnh Thư 2003 Sinh Viên
268 85856 Trần Thị Tuyết Mai 2004 Cử Nhân
269 82757 Đỗ Đình Lên 1988 Giáo Viên
270 71773 Đinh Hoàng Phương Uyên 2000 Sinh Viên
271 81921 Đoàn Linh Chi 2003 Sinh Viên
272 84039 Nguyễn Thị Thanh Thúy 2004 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92764961
Your IP : 216.73.216.47