• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 61749 Vũ thị Huệ 1985 Giáo Viên
2 40526 Bùi Mỹ Hạnh 1997 Giáo Viên
3 83188 Trương Ngọc Ánh 2004 Sinh Viên
4 77568 Lê Thị Mai Trinh 1997 Cử Nhân
5 34322 Nguyễn Thị Kiều Thi 1994 Giáo Viên
6 68933 Nguyễn Tuấn Huy 1996 Cử Nhân
7 40579 Nguyễn Nam Cường 1987 Giáo Viên
8 32133 Huỳnh Thị Kiều Duyên 1996 Cử Nhân
9 80357 Đinh Nguyễn Tuấn Kiệt 2003 Sinh Viên
10 84371 Nguyễn Ngọc Kim Quyên 2004 Sinh Viên
11 37387 Bùi Thanh Thủy 1972 Giáo Viên
12 77523 Phan Thị Thùy Vân 2000 Giáo Viên
13 54646 Lầu Phụng Linh 1995 Cử Nhân
14 42787 Lê Minh Hiếu 1988 Giáo Viên
15 65922 Hà Mỹ Hoa 1993 Cử Nhân
16 61111 Lưu Ánh Minh 1993 Cử nhân sư phạm
17 59940 Trần Thị Bích Liễu 1999 Sinh Viên
18 76163 Lê Thị Linh 2000 Sinh Viên
19 77185 Trần Thị Hồng Vân 1990 Cử Nhân
20 77011 Nguyễn Thị Thùy Dung 2002 Sinh Viên
21 53311 Trần Thị Hồng 1993 Cử Nhân
22 84221 Trần Thị Phương Thảo 2005 Sinh Viên
23 76883 Nguyễn Thanh Thúy 1975 Cử nhân sư phạm
24 75916 Quách Thiên Trâm 1999 Sinh Viên
25 79029 Nguyễn Phạm Hà Phương 2002 Sinh viên sư phạm
26 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
27 46670 Lê Thị Thanh Tuyền 1987 Cử nhân sư phạm
28 75616 Chu Thị Quỳnh 2001 Sinh Viên
29 80870 Dương Tấn Phát 2003 Sinh Viên
30 1119 Nguyễn Như Hạ Vy 1986 Giáo Viên
31 83505 Lê Ngọc Kỳ Duyên 2004 Sinh Viên
32 75116 Huỳnh Thị Bé Tâm 1999 Sinh viên sư phạm
33 82036 Đỗ Điền Uyển My 2003 Sinh Viên
34 61759 Nguyễn Trần Minh Thư 1999 Sinh Viên
35 28982 Đoàn Thị Kim Lâm 1992 Giáo Viên
36 49606 Trần Đoàn Phương Uyên 1998 Giáo Viên
37 77613 Cao Thị Tuyết Hường 1995 Giáo Viên
38 85361 Trương Như Quỳnh 2006 Sinh Viên
39 4317 Nguyễn Đăng Phương 1988 Cử Nhân
40 75203 Ngô Trần Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
41 79224 KÝ THỊ MỸ CHÂU 2001 Sinh Viên
42 39871 Lưu Thị Thuý Nhung 1991 Giáo Viên
43 75579 Lữ Tiểu Hạ 1998 Sinh viên sư phạm
44 80268 Nguyễn Thị Kiều Linh 1998 Sinh Viên
45 80719 Lê Thị Hồng Nga 2003 Sinh Viên
46 43162 Nguyễn Thanh Tú 1994 Giáo Viên
47 34968 Thạch Thị Thuý 1990 Giáo Viên
48 80506 Nguyễn Hương Ngân 2003 Sinh Viên
49 68042 Lê Thị Tuyết Vân 1988 Giáo Viên
50 49568 Nguyễn Thị Dung Nhi 1998 Cử Nhân
51 78007 Vũ Thị Thanh Thuỷ 1989 Giáo Viên
52 70019 Đặng thị Lê Vi 1993 Cử Nhân
53 80107 Nguyễn Trọng Quý 2003 Sinh Viên
54 74595 Nguyễn Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
55 75450 Nguyễn Thị Bích Trâm 2000 Kỹ Sư
56 78398 Trương Tấn An 2001 Sinh Viên
57 68518 Huỳnh Thiên Kim 1991 Cử Nhân
58 83249 Nguyễn thị thắm 1993 Giáo Viên
59 79444 Trần Thị Hạnh 1997 Cử Nhân
60 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
61 52122 Trần Ngọc Vân Anh 1997 Cử Nhân
62 78497 Nguyễn Thị Hiền Linh 2000 Giáo Viên
63 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
64 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
65 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
66 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
67 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
68 61232 Nguyễn Thị Kim Trâm 1994 Giáo Viên
69 80703 Nguyễn Thị Ngọc Mai 2003 Sinh Viên
70 64242 Lê Trọng Quý 1999 Cử Nhân
71 85077 Phan Minh Phước 1998 Giáo Viên
72 77431 Từ Thị Minh Thư 1993 Giáo Viên
73 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
74 72569 TRƯƠNG THỊ THỦY 1989 Giáo Viên
75 81514 Trần Việt Khang 2003 Sinh Viên
76 2221 Huỳnh Nguyễn Trúc Mai 1994 Cử Nhân
77 76969 Đặng Thị Thu Phương 2002 Sinh Viên
78 60272 Hoàng Thị Mộng Loan 1991 Giáo Viên
79 70857 Nguyễn Bích Trâm 2000 Cử Nhân
80 79969 Hồng Mai 2003 Sinh Viên
81 78108 NGUYỄN THỊ TÂM NGỌC 1984 Cử Nhân
82 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
83 57574 Trần Minh Quang 1998 Sinh Viên
84 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
85 42710 Đỗ Minh Quang 1993 Giáo Viên
86 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
87 78675 Hoàng Thị Thái Bình 1997 Giáo Viên
88 25357 Đoàn Thị Loan 1995 Cử Nhân
89 84268 Nguyễn Thị Ngân 2005 Sinh Viên
90 81555 Nguyễn Đang Phát Tài 2002 Sinh Viên
91 76985 Huỳnh Thị Mỹ Huyền 1998 Cử Nhân
92 83319 Lê Thị Châu Thuy 2004 Sinh Viên
93 80483 Trương Thị Quế Thanh 2003 Giáo Viên
94 80146 Mai Ngọc Quỳnh Thư 2002 Sinh Viên
95 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
96 72975 NGUYỄN NGỌC KIM THANH 1994 Giáo Viên
97 80421 Nguyễn Đức Trường 2001 Cử Nhân
98 59514 NGUYỄN THÙY TRANG 1993 Cử Nhân
99 84382 Nguyễn Thị Thảo Linh 2005 Sinh Viên
100 63297 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2000 Sinh Viên
101 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
102 78969 Trần Đoàn Nhiên Hương 1992 Giáo Viên
103 82945 Nguyễn Tấn Thọ 2002 Sinh Viên
104 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
105 84491 Lê Thị Hồng Phượng 2003 Sinh Viên
106 66140 Thới Duy Phát 1997 Cử Nhân
107 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
108 82883 Phí Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
109 82272 Nguyễn Kim Hiện 2004 Sinh Viên
110 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
111 85297 Đặng Thị Phương Uyên 2005 Sinh Viên
112 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
113 39952 Hà Thị Thanh Vân 1995 Cử Nhân
114 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
115 72483 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2001 Sinh Viên
116 75069 Trịnh Quốc Thắng 2001 Sinh Viên
117 81986 Nguyễn Anh Khoa 2000 Sinh Viên
118 51977 Nguyễn Thị Phương Hiền 1991 Giáo Viên
119 75514 Chung Yến Nhi 2001 Sinh Viên
120 31879 Nguyễn Thị Ngọc Thạch 1993 Cử Nhân
121 77270 Nguyễn Ngọc Phương Vân 1991 Cử Nhân
122 66785 Lê Thị Thu Hiền 1993 Cử Nhân
123 82889 Trần Nguyễn Trà My 2004 Sinh Viên
124 50917 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 1997 Cử Nhân
125 78621 Bạch Trang Thư 2002 Sinh Viên
126 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
127 64725 Lê Thanh Thuý 1998 Sinh viên sư phạm
128 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
129 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
130 78543 Nguyễn Thụy Thiên Thư 2000 Sinh Viên
131 57510 Lê thị mỹ chi 1994 Giáo Viên
132 81507 Trần Thị Lý 1985 Giáo Viên
133 73876 Nguyễn Hồng Hoa 2001 Sinh Viên
134 83548 Chế Thanh Quan 2004 Sinh Viên
135 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
136 38125 Võ Thị Phương Quỳnh 1995 Giáo Viên
137 56799 Bùi Thị Trúc Hà 1990 Cử Nhân
138 79920 HUỲNH QUÔC HẬU 1996 Kỹ Sư
139 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
140 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
141 80610 Đỗ Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
142 84496 Trần Nguyễn Kiều Oanh 2005 Sinh Viên
143 85132 Nguyễn võ huỳnh vân 1991 Giáo Viên
144 81108 Nguyễn Thị Tường Hoa 2002 Sinh Viên
145 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
146 73480 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2001 Cử Nhân
147 77732 Huy Thịnh 2000 Sinh Viên
148 74855 Võ Tường Vi 2001 Sinh Viên
149 77780 Ngô Thị Nhã Trang 1990 Thạc Sỹ
150 81933 Nguyễn Văn Hiệu 2003 Sinh Viên
151 84592 Phan Huỳnh Giáng Ngọc 2001 Sinh Viên
152 85020 Nguyễn Thị Hoài Thương 2003 Sinh Viên
153 38052 Nguyễn Thị Kim Trâm 1986 Giáo Viên
154 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
155 81100 Phan Nguyễn Phương Linh 2003 Sinh Viên
156 84297 Lâm Ngọc Nhi 1999 Cử Nhân
157 35025 Nguyễn Văn Thập 1993 Giáo Viên
158 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
159 52333 Võ Xuân Trường 1991 Giáo Viên
160 81127 Đinh Thị Ngân Anh 2003 Sinh Viên
161 74048 Lê Ngọc Diễm Quỳnh 2000 Sinh Viên
162 76436 Nguyễn Thị Hồng Thủy 1993 Giáo Viên
163 77379 Đỗ Thị Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
164 81876 Huỳnh Thị Kiều Như 1998 Cử Nhân
165 72644 Đào Văn Nam 2001 Sinh Viên
166 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
167 62781 Lê Thị Bích Ngọc 1995 Giáo Viên
168 82929 Nguyễn Thị Bảo Trân 2001 Sinh Viên
169 84593 Lê Tuyết My 2005 Sinh Viên
170 82686 Đặng Thị Ngọc Khánh 2003 Sinh Viên
171 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
172 27354 Phạm Xuân Công 1989 Cử Nhân
173 81865 Trịnh Ngọc Phương Như 2001 Sinh Viên
174 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
175 84898 Huỳnh Thị Tuyết Mai 2002 Giáo Viên
176 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
177 81867 Đinh Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
178 81740 Nguyễn Hoàng Như 2001 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92788598
Your IP : 216.73.216.47