• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 69726 Đinh Thị Bích Dương 1986 Cử Nhân
2 83008 Đỗ Thanh Quý 2003 Sinh Viên
3 79421 Nguyễn Ngọc Xuân Trang 1998 Sinh Viên
4 77152 Vũ Nguyệt Hà 2002 Sinh Viên
5 48484 Nguyễn Thị Hoa 1991 Giáo Viên
6 79745 Võ Minh Ngọc 2000 Giáo Viên
7 80477 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 1999 Sinh Viên
8 68771 Hoàng Thị Mỹ Duyên 1997 Sinh Viên
9 76285 Lê Thị Hương Duyên 2000 Cử Nhân
10 78067 Trần Thị Soan 1997 Kỹ Sư
11 80905 Ngô Hoàng Nguyên 2002 Sinh Viên
12 66945 Nguyễn Phạm Bích Phương 2000 Sinh Viên
13 31318 Đỗ Thị Chiêu Thương 1993 Giáo Viên
14 78660 Đào Thị Diện 1985 Giáo Viên
15 69870 Nguyễn Hồng Đào 1999 Sinh Viên
16 79547 Trần Thị Hoàng Oanh 1975 Giáo Viên
17 35922 Nguyễn Thị Thu Hà 1986 Giáo Viên
18 75899 Phin chan bopha 1981 Giáo Viên
19 69466 Dư Ngọc Linh 1999 Cử Nhân
20 78355 PHẠM THANH TRÚC 1987 Giáo Viên
21 32161 Lê Thị Giang 1992 Cử Nhân
22 82074 Nguyễn Thị Thu Hiền 2001 Cử Nhân
23 79820 Nguyễn Phạm Trọng Đức 2002 Sinh Viên
24 43560 Nguyễn Thị Hoa 1992 Cử Nhân
25 50447 Lê Thị Mỹ 1993 Giáo Viên
26 77058 Nguyễn Hoàng Anh 1994 Cử Nhân
27 68979 Phạm Thị Kim Huyền 2000 Sinh Viên
28 80741 Lê Diệu Linh 2003 Sinh Viên
29 29569 Nguyễn Phúc Mai Hương 1964 Giáo Viên
30 64882 Đỗ Thương 1985 Giáo Viên
31 49872 Võ Phương Hiền 1993 Giáo Viên
32 83111 NGUYỄN HỒNG NGỌC NHI 2003 Sinh Viên
33 84362 Nguyễn Duy Thành 1979 Giáo Viên
34 79557 THÁI THỊ XOAN 1996 Giáo Viên
35 59646 Nguyễn Nguyễn 1992 Giáo Viên
36 62789 Nguyễn Thị Hoa 1969 Giáo Viên
37 50475 Lại Đức Ngọc 1993 Giáo Viên
38 76206 Trần Anh Thư 2001 Giáo Viên
39 44604 Nguyễn Thị Hồng Phước 1994 Thạc Sỹ
40 80674 BÙI ÁNH TRY 1976 Giáo Viên
41 47707 Nguyễn Thị Kiều Nhung 1992 Giáo Viên
42 64284 Vũ Anh 1987 Cử Nhân
43 80832 Nguyễn Tiểu Mi 2002 Sinh Viên
44 79816 Huỳnh Thị Tú Trinh 1989 Cử nhân sư phạm
45 71267 TT 1997 Cử Nhân
46 63582 Hứa Tiểu Vân 1989 Giáo Viên
47 78322 PNN Vũ 2007 Tiến Sỹ
48 82173 Lưu Quốc Tuấn 1988 Giáo Viên
49 73182 Nguyễn Thị Thanh Hương 2001 Sinh Viên
50 55289 Thái Ngọc Mai 1993 Cử Nhân
51 68440 Tạ Ngọc Bích Vân 1990 Cử Nhân
52 71459 Nguyễn Ngọc Thắm 1997 Giáo Viên
53 78655 Ly Bao Nghi 2000 Cử Nhân
54 86011 Phạm Lý Bình Nhi 2006 Sinh Viên
55 83341 Nguyễn Hà My 2004 Sinh Viên
56 81038 Trần Quốc Kiệt 2002 Sinh Viên
57 76213 Đoàn Anh Tuấn 1996 Cử Nhân
58 78989 Lê Thị Kim Xuyến 2002 Sinh Viên
59 75468 Trương Thanh Vi 2001 Sinh Viên
60 72114 Phạm Thị Như In 2000 Sinh Viên
61 77109 Nguyễn Thị Thu 1998 Giáo Viên
62 62663 Trần Thị Yến Vy 1999 Sinh Viên
63 59310 Bùi Tố Hảo 1991 Giáo Viên
64 76177 Nguyễn Minh Hy 2000 Sinh Viên
65 76729 Nguyễn Thị Thùy Trang 2001 Sinh Viên
66 35114 Ngô Thị Cẩm Linh 1989 Giáo Viên
67 75529 Trần Thị Thu Hằng 1991 Thạc Sỹ
68 62129 Đỗ Thị Nga 1992 Giáo Viên
69 30126 Bùi Phạm Yến Vy 1993 Giáo Viên
70 75860 Hoàng Thị Hằng 2001 Sinh Viên
71 59527 Hoàng Ngọc Huyền 1999 Sinh Viên
72 84222 Nguyễn Thị Ngọc Sang 2002 Sinh Viên
73 79976 lê đăng khoa 2003 Sinh Viên
74 33140 Lê Thuận Hưng 1994 Cử Nhân
75 84453 Trần Thị Bích Hằng 2005 Sinh Viên
76 74393 Đào Thị Diễm Thương 1999 Sinh Viên
77 75953 Phạm Thị Băng Thanh 1995 Giáo Viên
78 48319 Võ Thị Hồng Nhung 1981 Giáo Viên
79 79806 Bùi Mỹ Anh 2003 Sinh Viên
80 61249 Trịnh Thị Tươi 1987 Giáo Viên
81 79894 ĐỖ THỊ THU NGA 1981 Thạc Sỹ
82 79785 PHAN THANH NHỰT 1970 Giáo Viên
83 80699 Bạch Trương Trúc Vy 2001 Sinh Viên
84 62930 Trần Ngọc Lễ 1999 Sinh Viên
85 76275 Phan Anh Pha 1998 Sinh Viên
86 57905 Võ Thị Ngọc Phượng 1999 Sinh Viên
87 85069 Phan Hoàng Ngọc Thy 2004 Sinh Viên
88 50736 Nguyễn Thanh Trà 1996 Cử Nhân
89 78506 Trương Thị Thu Huệ 2001 Sinh Viên
90 41157 Trần Thị Hằng 1993 Giáo Viên
91 74087 Đặng Thanh Thuận 1978 Giáo Viên
92 84020 Nguyễn Văn Sự 1987 Giáo Viên
93 74519 Trần Thị Thủy 1996 Cử Nhân
94 40994 Đoàn Thị Kỳ 1992 Cử Nhân
95 84464 Bùi Nguyễn Ngọc Điệp 1995 Giáo Viên
96 81845 Đỗ Thị Thuỳ Linh 2004 Sinh Viên
97 57513 Lê Thị Hồng 1987 Giáo Viên
98 50714 TÀO THỊ PHI 1977 Cử Nhân
99 56967 Nguyễn Hồng Diệu 1990 Cử nhân sư phạm
100 39020 Nguyễn Thị Hà 1992 Giáo Viên
101 84869 Võ Thị Kiều Mi 2004 Sinh Viên
102 75821 LÊ THỊ HÀ 1995 Cử nhân sư phạm
103 74982 Huỳnh Thị Yến Nhi 2001 Cử Nhân
104 74036 ĐỖ THỤC MỸ 1994 Giáo Viên
105 81289 ĐỖ THỊ KHÁNH LINH 1993 Giáo Viên
106 72435 Mai Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
107 77734 Võ Hiền Diệu Ly 2002 Sinh Viên
108 82562 Trần Thị Thu Thảo 2002 Sinh Viên
109 83230 Ngô Thanh Hằng 2000 Giáo Viên
110 78511 Nguyễn Hương Giang 2002 Sinh Viên
111 82706 Bùi Minh Trí 1998 Giáo Viên
112 78863 Lê Nguyễn Bảo Thi 1992 Giáo Viên
113 76415 Nguyễn Văn Vương 2001 Sinh Viên
114 84866 Lê Thị Yến 1979 Giáo Viên
115 76682 Hoàng Thảo Anh 2000 Sinh Viên
116 73907 Trần Thị Diễm 1996 Cử Nhân
117 81690 Huỳnh Vũ Quang 1999 Cử Nhân
118 84731 Trần Tuyết Đan 2004 Sinh Viên
119 82774 Trần Thị Lựu 1990 Giáo Viên
120 75538 Nguyễn Vi Vi 1998 Cử nhân sư phạm
121 82588 Nguyễn Thị Hồng Lập 1972 Giáo Viên
122 81250 Trần Thị Tuyết Sửu 2004 Sinh Viên
123 83432 Nguyễn Thị Trinh 2004 Sinh Viên
124 81469 Nguyễn Khánh Ngọc 2004 Sinh Viên
125 83525 Huỳnh Nguyễn Vân Anh 1995 Cử Nhân
126 84916 Nguyễn Khắc Hiếu 1982 Thạc Sỹ
127 51988 Võ Thị Kim Ngân 1994 Cử nhân sư phạm
128 83844 Nguyễn Bùi Thùy Duyên 2005 Sinh Viên
129 84320 Lê Huyền Uyển Nhi 2001 Sinh Viên
130 81794 Nguyễn Thị Dung 2003 Sinh Viên
131 66230 Bùi Thị Kim Ngọc 1997 Cử Nhân
132 82361 Trần Hồng Thuận 1980 Giáo Viên
133 44336 Lê Thị Bích Vân 1998 Sinh Viên
134 27521 Huỳnh Tấn Lạc 1989 Thạc Sỹ
135 71328 Trương Trung Kiên 1998 Sinh Viên
136 81294 Hiền Lương 2003 Sinh Viên
137 63488 Hứa Tiểu Vân 1989 Giáo Viên
138 81338 Trần Hồng Ngân 2003 Sinh Viên
139 83873 Phạm Thị Chi 2005 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92788508
Your IP : 216.73.216.47