• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 84371 Nguyễn Ngọc Kim Quyên 2004 Sinh Viên
2 37387 Bùi Thanh Thủy 1972 Giáo Viên
3 77523 Phan Thị Thùy Vân 2000 Giáo Viên
4 54646 Lầu Phụng Linh 1995 Cử Nhân
5 42787 Lê Minh Hiếu 1988 Giáo Viên
6 65922 Hà Mỹ Hoa 1993 Cử Nhân
7 61111 Lưu Ánh Minh 1993 Cử nhân sư phạm
8 59940 Trần Thị Bích Liễu 1999 Sinh Viên
9 76163 Lê Thị Linh 2000 Sinh Viên
10 77185 Trần Thị Hồng Vân 1990 Cử Nhân
11 77011 Nguyễn Thị Thùy Dung 2002 Sinh Viên
12 53311 Trần Thị Hồng 1993 Cử Nhân
13 84221 Trần Thị Phương Thảo 2005 Sinh Viên
14 76883 Nguyễn Thanh Thúy 1975 Cử nhân sư phạm
15 75916 Quách Thiên Trâm 1999 Sinh Viên
16 79029 Nguyễn Phạm Hà Phương 2002 Sinh viên sư phạm
17 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
18 46670 Lê Thị Thanh Tuyền 1987 Cử nhân sư phạm
19 75616 Chu Thị Quỳnh 2001 Sinh Viên
20 80870 Dương Tấn Phát 2003 Sinh Viên
21 1119 Nguyễn Như Hạ Vy 1986 Giáo Viên
22 83505 Lê Ngọc Kỳ Duyên 2004 Sinh Viên
23 75116 Huỳnh Thị Bé Tâm 1999 Sinh viên sư phạm
24 82036 Đỗ Điền Uyển My 2003 Sinh Viên
25 61759 Nguyễn Trần Minh Thư 1999 Sinh Viên
26 28982 Đoàn Thị Kim Lâm 1992 Giáo Viên
27 49606 Trần Đoàn Phương Uyên 1998 Giáo Viên
28 77613 Cao Thị Tuyết Hường 1995 Giáo Viên
29 85361 Trương Như Quỳnh 2006 Sinh Viên
30 4317 Nguyễn Đăng Phương 1988 Cử Nhân
31 75203 Ngô Trần Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
32 79224 KÝ THỊ MỸ CHÂU 2001 Sinh Viên
33 39871 Lưu Thị Thuý Nhung 1991 Giáo Viên
34 75579 Lữ Tiểu Hạ 1998 Sinh viên sư phạm
35 80268 Nguyễn Thị Kiều Linh 1998 Sinh Viên
36 80719 Lê Thị Hồng Nga 2003 Sinh Viên
37 43162 Nguyễn Thanh Tú 1994 Giáo Viên
38 34968 Thạch Thị Thuý 1990 Giáo Viên
39 80506 Nguyễn Hương Ngân 2003 Sinh Viên
40 68042 Lê Thị Tuyết Vân 1988 Giáo Viên
41 49568 Nguyễn Thị Dung Nhi 1998 Cử Nhân
42 78007 Vũ Thị Thanh Thuỷ 1989 Giáo Viên
43 70019 Đặng thị Lê Vi 1993 Cử Nhân
44 80107 Nguyễn Trọng Quý 2003 Sinh Viên
45 74595 Nguyễn Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
46 75450 Nguyễn Thị Bích Trâm 2000 Kỹ Sư
47 78398 Trương Tấn An 2001 Sinh Viên
48 68518 Huỳnh Thiên Kim 1991 Cử Nhân
49 83249 Nguyễn thị thắm 1993 Giáo Viên
50 79444 Trần Thị Hạnh 1997 Cử Nhân
51 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
52 52122 Trần Ngọc Vân Anh 1997 Cử Nhân
53 78497 Nguyễn Thị Hiền Linh 2000 Giáo Viên
54 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
55 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
56 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
57 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
58 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
59 61232 Nguyễn Thị Kim Trâm 1994 Giáo Viên
60 80703 Nguyễn Thị Ngọc Mai 2003 Sinh Viên
61 64242 Lê Trọng Quý 1999 Cử Nhân
62 85077 Phan Minh Phước 1998 Giáo Viên
63 77431 Từ Thị Minh Thư 1993 Giáo Viên
64 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
65 72569 TRƯƠNG THỊ THỦY 1989 Giáo Viên
66 81514 Trần Việt Khang 2003 Sinh Viên
67 2221 Huỳnh Nguyễn Trúc Mai 1994 Cử Nhân
68 76969 Đặng Thị Thu Phương 2002 Sinh Viên
69 60272 Hoàng Thị Mộng Loan 1991 Giáo Viên
70 70857 Nguyễn Bích Trâm 2000 Cử Nhân
71 79969 Hồng Mai 2003 Sinh Viên
72 78108 NGUYỄN THỊ TÂM NGỌC 1984 Cử Nhân
73 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
74 57574 Trần Minh Quang 1998 Sinh Viên
75 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
76 42710 Đỗ Minh Quang 1993 Giáo Viên
77 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
78 78675 Hoàng Thị Thái Bình 1997 Giáo Viên
79 25357 Đoàn Thị Loan 1995 Cử Nhân
80 84268 Nguyễn Thị Ngân 2005 Sinh Viên
81 81555 Nguyễn Đang Phát Tài 2002 Sinh Viên
82 76985 Huỳnh Thị Mỹ Huyền 1998 Cử Nhân
83 83319 Lê Thị Châu Thuy 2004 Sinh Viên
84 80483 Trương Thị Quế Thanh 2003 Giáo Viên
85 80146 Mai Ngọc Quỳnh Thư 2002 Sinh Viên
86 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
87 72975 NGUYỄN NGỌC KIM THANH 1994 Giáo Viên
88 80421 Nguyễn Đức Trường 2001 Cử Nhân
89 59514 NGUYỄN THÙY TRANG 1993 Cử Nhân
90 84382 Nguyễn Thị Thảo Linh 2005 Sinh Viên
91 63297 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2000 Sinh Viên
92 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
93 78969 Trần Đoàn Nhiên Hương 1992 Giáo Viên
94 82945 Nguyễn Tấn Thọ 2002 Sinh Viên
95 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
96 84491 Lê Thị Hồng Phượng 2003 Sinh Viên
97 66140 Thới Duy Phát 1997 Cử Nhân
98 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
99 82883 Phí Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
100 82272 Nguyễn Kim Hiện 2004 Sinh Viên
101 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
102 85297 Đặng Thị Phương Uyên 2005 Sinh Viên
103 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
104 39952 Hà Thị Thanh Vân 1995 Cử Nhân
105 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
106 72483 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2001 Sinh Viên
107 75069 Trịnh Quốc Thắng 2001 Sinh Viên
108 81986 Nguyễn Anh Khoa 2000 Sinh Viên
109 51977 Nguyễn Thị Phương Hiền 1991 Giáo Viên
110 75514 Chung Yến Nhi 2001 Sinh Viên
111 31879 Nguyễn Thị Ngọc Thạch 1993 Cử Nhân
112 77270 Nguyễn Ngọc Phương Vân 1991 Cử Nhân
113 66785 Lê Thị Thu Hiền 1993 Cử Nhân
114 82889 Trần Nguyễn Trà My 2004 Sinh Viên
115 50917 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 1997 Cử Nhân
116 78621 Bạch Trang Thư 2002 Sinh Viên
117 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
118 64725 Lê Thanh Thuý 1998 Sinh viên sư phạm
119 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
120 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
121 78543 Nguyễn Thụy Thiên Thư 2000 Sinh Viên
122 57510 Lê thị mỹ chi 1994 Giáo Viên
123 81507 Trần Thị Lý 1985 Giáo Viên
124 73876 Nguyễn Hồng Hoa 2001 Sinh Viên
125 83548 Chế Thanh Quan 2004 Sinh Viên
126 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
127 38125 Võ Thị Phương Quỳnh 1995 Giáo Viên
128 56799 Bùi Thị Trúc Hà 1990 Cử Nhân
129 79920 HUỲNH QUÔC HẬU 1996 Kỹ Sư
130 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
131 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
132 80610 Đỗ Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
133 84496 Trần Nguyễn Kiều Oanh 2005 Sinh Viên
134 85132 Nguyễn võ huỳnh vân 1991 Giáo Viên
135 81108 Nguyễn Thị Tường Hoa 2002 Sinh Viên
136 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
137 73480 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2001 Cử Nhân
138 77732 Huy Thịnh 2000 Sinh Viên
139 74855 Võ Tường Vi 2001 Sinh Viên
140 77780 Ngô Thị Nhã Trang 1990 Thạc Sỹ
141 81933 Nguyễn Văn Hiệu 2003 Sinh Viên
142 84592 Phan Huỳnh Giáng Ngọc 2001 Sinh Viên
143 85020 Nguyễn Thị Hoài Thương 2003 Sinh Viên
144 38052 Nguyễn Thị Kim Trâm 1986 Giáo Viên
145 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
146 81100 Phan Nguyễn Phương Linh 2003 Sinh Viên
147 84297 Lâm Ngọc Nhi 1999 Cử Nhân
148 35025 Nguyễn Văn Thập 1993 Giáo Viên
149 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
150 52333 Võ Xuân Trường 1991 Giáo Viên
151 81127 Đinh Thị Ngân Anh 2003 Sinh Viên
152 74048 Lê Ngọc Diễm Quỳnh 2000 Sinh Viên
153 76436 Nguyễn Thị Hồng Thủy 1993 Giáo Viên
154 77379 Đỗ Thị Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
155 81876 Huỳnh Thị Kiều Như 1998 Cử Nhân
156 72644 Đào Văn Nam 2001 Sinh Viên
157 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
158 62781 Lê Thị Bích Ngọc 1995 Giáo Viên
159 82929 Nguyễn Thị Bảo Trân 2001 Sinh Viên
160 84593 Lê Tuyết My 2005 Sinh Viên
161 82686 Đặng Thị Ngọc Khánh 2003 Sinh Viên
162 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
163 27354 Phạm Xuân Công 1989 Cử Nhân
164 81865 Trịnh Ngọc Phương Như 2001 Sinh Viên
165 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
166 84898 Huỳnh Thị Tuyết Mai 2002 Giáo Viên
167 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
168 81867 Đinh Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
169 81740 Nguyễn Hoàng Như 2001 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92788598
Your IP : 216.73.216.47