• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 84442 Nguyễn Thị Thùy Trang 2003 Sinh Viên
2 83542 Giang Thanh Quang 1972 Thạc Sỹ
3 81258 Đồng Vương Quốc Anh 2004 Sinh Viên
4 82730 Tống Thị Diệu Quỳnh 2002 Sinh Viên
5 82310 Đặng Việt Đức 2002 Sinh Viên
6 81286 Cao Anh Duy 1996 Sinh Viên
7 51866 ĐỖ HUỲNH PHƯƠNG HÀ 1997 Sinh Viên
8 81429 Nguyễn Thị Hạnh Phương 2002 Sinh viên sư phạm
9 63740 Vũ Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
10 83431 Trần Lê Bảo Trinh 1997 Cử Nhân
11 76617 Nguyễn Trường Huy 1999 Sinh Viên
12 84478 Nguyễn Hoàng Khanh 2001 Sinh Viên
13 72877 Nguyễn thị vân hằng 1994 Sinh Viên
14 73762 Hồ Thị Dạ Sương 1995 Cử Nhân
15 84915 Phan Thị Thanh Huyền 2002 Sinh Viên
16 81167 Phạm Thị Anh Khoa 1998 Giáo Viên
17 73986 Võ Thị Thanh Diễm 2001 Sinh Viên
18 84360 Trần Nhã Khương 2004 Sinh Viên
19 81660 Đặng Tấn Thành 1997 Kỹ Sư
20 73878 Nguyễn Thị Hồng Phương 1996 Cử Nhân
21 85982 Huỳnh Nguyễn Khánh Hạ 2005 Sinh Viên
22 84310 Hoàng Sỹ Cường 2002 Sinh Viên
23 63368 Nguyễn Thị Mỹ Ly 1997 Cử Nhân
24 82961 Cao thị kiều hạnh 1989 Giáo Viên
25 81310 Trần Thu Giang 2004 Sinh Viên
26 81956 Mai Thị Hường 1991 Cử Nhân
27 84911 Võ Minh Thư 2004 Sinh Viên
28 82770 Vũ Thị Ngân 2002 Cử Nhân
29 76627 Nguyễn Ngọc Khả Nhi 2001 Sinh viên sư phạm
30 27891 Lộc Duy Hòa 1988 Cử Nhân
31 72882 Lê Giang Tuyết Nhi 2000 Sinh Viên
32 85720 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 2006 Sinh Viên
33 84610 Nguyễn Ngọc Duy 1992 Giáo Viên
34 81459 Huỳnh Thị Thu Hà 1980 Cử Nhân
35 83551 Cao Như Quỳnh 2004 Sinh Viên
36 82217 Hà Ái Minh Thư 1996 Cử Nhân
37 81573 Cao Văn Hoàng 2002 Sinh Viên
38 78857 Nguyễn Trần Mỹ Khanh 1991 Cử Nhân
39 86038 Đậu Thị Diệu Anh 2005 Sinh Viên
40 81143 Lê Thọ Mẫn 1996 Cử Nhân
41 81413 Nguyễn Thúy Hạnh 2003 Sinh Viên
42 81757 Mai Phùng Chương 2000 Sinh Viên
43 81116 Hoàng Mai Hiền 2003 Sinh Viên
44 81118 Lê Thị Anh Thi 2003 Sinh Viên
45 81914 Nguyễn Phước Vinh 2003 Sinh Viên
46 71115 Nguyễn Thị Thu Hằng 1976 Giáo Viên
47 71140 TRẦN THỊ KIM LUYẾN 1994 Cử Nhân
48 73916 Lê Thị Thanh Xuân 1997 Cử nhân sư phạm
49 74215 Nguyễn Lê Thảo Linh 1994 Cử Nhân
50 71370 Nguyễn Thị Thanh Việt 1996 Giáo Viên
51 64215 Phạm Thị Kim Quyên 1994 Giáo Viên
52 81420 Nguyễn Mỹ Trà Giang 2004 Sinh Viên
53 81424 Nguyễn Thị Thu Lành 2003 Sinh Viên
54 81457 Lê Thị Hoàng Anh 1999 Cử Nhân
55 31621 Huynh Ngoc Phuc 1993 Giáo Viên
56 82551 Hoàng Hải Yến 2003 Sinh Viên
57 84224 Lê Thị Hương Lan 1999 Cử Nhân
58 76421 Lê Thanh Ngân 1999 Sinh Viên
59 81242 Lê Minh Ngọc 2002 Sinh Viên
60 82661 Lê Thị Kiều Chinh 2003 Sinh Viên
61 84538 Võ Mỹ Hân 2004 Sinh Viên
62 80012 CAO VÕ TÚ QUYÊN 1999 Giáo Viên
63 81755 LE NGUYEN KHANG 2004 Sinh Viên
64 74938 Phạm Quỳnh Thương 1999 Cử Nhân
65 48439 Cao Thị Tiên 1998 Sinh Viên
66 84821 NGUYỄN ĐẶNG THẢO VY 2005 Sinh Viên
67 71361 Nguyễn thị thanh hằng 1997 Giáo Viên
68 61912 Nguyễn thị bích tuyền 1996 Cử Nhân
69 81254 Võ Thị Ánh 2003 Sinh Viên
70 66481 Nguyễn Thị Kiều Xuân 2000 Sinh Viên
71 83921 Trần Minh Anh 1999 Cử Nhân
72 84621 Đặng Thị Hồng Gấm 1996 Giáo Viên
73 83821 Tống Kim Ngân 2003 Sinh Viên
74 81321 Nguyễn Vũ Tường Nguyên 2004 Sinh Viên
75 83773 Nguyễn Hà Huyền Trâm 2005 Sinh Viên
76 70881 Ngô Thị Ngân Giang 1997 Cử Nhân
77 50439 Nguyễn Hồng Hạnh 1994 Giáo Viên
78 81273 Trần Minh Dương 2003 Sinh Viên
79 76968 Nguyễn Hiếu Trung 1999 Sinh Viên
80 78279 ĐÀO MINH TRANG 1995 Giáo Viên
81 84300 Khưu Tấn Lực 2002 Sinh Viên
82 85640 Hồ Bảo Duy 1992 Cử nhân sư phạm
83 81169 Đoàn Thị Thảo Phương 2002 Sinh Viên
84 78539 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1994 Giáo Viên
85 74639 Ngô Thị Ý Nhi 1996 Giáo Viên
86 83800 Nguyễn Ngọc Thuý Hằng 1983 Giáo Viên
87 84839 NGUYỄN QUỐC VINH QUANG 2002 Giáo Viên
88 63969 Phan Ngọc Hiếu 1985 Giáo Viên
89 76939 Nguyễn Võ Vân Anh 2000 Kỹ Sư

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92769231
Your IP : 216.73.216.47