• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 59101 Lê Thị Quỳnh 1997 Cử Nhân
2 54339 Tô Quốc Việt 1993 Sinh Viên
3 49635 Huỳnh Công Triều 1957 Cử nhân sư phạm
4 80501 Lê Thị Giang 1976 Giáo Viên
5 77629 Trần Xuân Mai 1991 Cử Nhân
6 77856 Huỳnh Thị Ngọc Anh 1999 Cử Nhân
7 80860 Phan Thị Như Quỳnh 1999 Sinh viên sư phạm
8 84046 Trương Kim Long 2002 Sinh Viên
9 80540 Chu Thị Lương 1998 Giáo Viên
10 85506 Nguyễn Đức Sùng 1978 Giáo Viên
11 83340 PHAN XUÂN HƯNG 1998 Cử Nhân
12 51616 Nguyễn Xuân Long 1987 Giáo Viên
13 25176 Pham Thị Loan 1964 Giáo Viên
14 68357 Nguyễn Thị Trang 1996 Giáo Viên
15 33118 Đặng Thanh Sang 1994 Sinh Viên
16 70284 Nguyễn Thị Anh Đào 1977 Giáo Viên
17 85393 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 1999 Cử Nhân
18 84654 Nguyễn hồng loan 1992 Giáo Viên
19 78394 Phan Lâm Xuyên Viên 2000 Sinh Viên
20 83998 Đào Thị Hoàng Dịu 2002 Sinh Viên
21 34319 Nguyễn Thị Hường 1992 Giáo Viên
22 75912 Nguyễn Lê Thanh 2001 Sinh Viên
23 36904 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
24 74766 Võ Hoàng Phương 2000 Cử Nhân
25 60501 Nguyễn Thị Mai Thu 1958 Bằng Khác
26 27137 nguyễn thị hà 1988 Giáo Viên
27 31098 Lê Minh Anh 1997 Sinh Viên
28 64811 Võ Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
29 27712 Phạm Ngọc Phương Loan 1982 Giáo Viên
30 83396 Nguyễn Thị Thanh Thảo 2004 Sinh Viên
31 60616 Trần Thị Trúc Đào 1995 Giáo Viên
32 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
33 81532 Nguyễn Ngọc Tường Vi 2004 Sinh Viên
34 58326 Trịnh Thị Tuyết 1997 Sinh Viên
35 51319 Lê thị Đức 1996 Giáo Viên
36 75872 Nguyễn Thu Huyền 1997 Giáo Viên
37 62719 Nguyễn Thị Thu Thảo 1997 Giáo Viên
38 57499 Đặng Như Hảo 1998 Cử Nhân
39 44464 Hà Thị Liên 1994 Giáo Viên
40 82134 Trần Thị Thanh Thúy 2004 Sinh Viên
41 84140 Vũ Giang Linh 2002 Sinh Viên
42 28425 Huỳnh Lương Lý 1991 Giáo Viên
43 85044 Nguyễn Võ Quỳnh Ly 2005 Sinh Viên
44 74880 Trần Thế Luân 1988 Cử Nhân
45 25130 quỳnh như 1987 Giáo Viên
46 85195 Nguyễn Khải Huân 2005 Sinh Viên
47 80749 Nguyễn Ngọc Tuyền 2000 Sinh Viên
48 84198 Trần Thị Kim Hường 2005 Sinh Viên
49 36117 dương huỳnh thanh túy 1990 Thạc Sỹ
50 58379 Đỗ Thị Lan 1995 Cử nhân sư phạm
51 44374 Lê Văn Vượng 1987 Giáo Viên
52 40551 Lê Hoàng Nhân 1990 Giáo Viên
53 58526 Phan Doãn Hồng 1989 Giáo Viên
54 74109 phạm thị ngọc trinh 2000 Sinh Viên
55 78706 Nguyễn Thị Thanh Hiền 2001 Sinh Viên
56 24654 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1983 Giáo Viên
57 79630 Lưu Thị Bảo Ngọc 2000 Sinh Viên
58 64311 Phùng Bảo Uyên 1991 Giáo Viên
59 73343 Cao Quốc Đông 1996 Giáo Viên
60 79990 Đặng Nguyễn Minh Thi 2002 Sinh Viên
61 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
62 28894 Lê Nguyễn Thái Xuyên 1984 Giáo Viên
63 41116 Hoàng Thị Nhung 1993 Giáo Viên
64 81003 Phạm Võ Thị Mỹ Linh 2000 Sinh viên sư phạm
65 85345 Trần Thanh Thúy 1994 Giáo Viên
66 62613 Nguyễn Anh Vũ 1991 Giáo Viên
67 52968 Nguyễn Thị Thu Uyên 1997 Cử Nhân
68 58107 Văn Thị Thủy 1993 Giáo Viên
69 67806 Mai Nguyễn Thảo Uyên 1999 Cử Nhân
70 81519 Huỳnh thị mỹ Hạnh 1974 Cử Nhân
71 82135 Lý Gia Hân 2001 Sinh Viên
72 78805 Nguyễn Thị Thu Hà 1985 Cử Nhân
73 30514 Nguyễn Duy Linh 1997 Cử Nhân
74 78505 Đào Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
75 80526 Nguyễn Trần Khánh Linh 2003 Sinh Viên
76 39990 Lê Thị Nga 1988 Giáo Viên
77 82598 Nguyễn Hoàng Hiệp 2003 Sinh Viên
78 84579 Nguyễn Đức Dũng 2005 Sinh Viên
79 80527 VÕ CAO THẮNG 1984 Thạc Sỹ
80 56946 Nguyễn Văn Ngọc 1986 Giáo Viên
81 78948 Trần Nguyễn Tâm Như 2002 Sinh Viên
82 50931 Đặng Thị Hằng 1993 Giáo Viên
83 84716 Nguyễn Hoài Ân 2004 Sinh Viên
84 36888 Nguyễn Văn Đông 1982 Thạc Sỹ
85 85615 Vũ Phương Linh 2006 Sinh Viên
86 83163 Dương Thị Diễm Quỳnh 2004 Sinh Viên
87 83388 Huỳnh Thị Phương Liên 1989 Thạc Sỹ
88 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
89 85059 Trần Văn Tân 1988 Giáo Viên
90 49590 Phạm Văn Phú 1986 Giáo Viên
91 72996 Nguyễn Thị Thuỷ Thương 2000 Sinh viên sư phạm
92 84877 Nguyễn Tấn Khoa 1990 Giáo Viên
93 52344 Lê Thị Hòa 1996 Cử Nhân
94 27811 Phan Quốc Bảo 1993 Sinh Viên
95 82985 VŨ TRẦN NGÂN TÂM 2004 Sinh Viên
96 85328 Nguyễn Thị Thanh Mai 2003 Sinh Viên
97 82965 Trần Đắc Thắng 1977 Giáo Viên
98 84764 Đoàn Tấn Minh Tân 2005 Sinh Viên
99 72234 Bùi Thị Minh Anh 1998 Giáo Viên
100 61387 Trần Thị Kim Thảo 1992 Kỹ Sư
101 85880 Trương Nguyệt Minh 2007 Sinh Viên
102 27785 Nguyễn Thị Lựu 1983 Giáo Viên
103 82828 Nguyễn Thị Bảo Vy 2004 Sinh Viên
104 83550 Nguyễn Trần Thanh Ngân 2001 Sinh Viên
105 80821 LÊ VĂN QUYỄN 1995 Giáo Viên
106 66838 Đinh Văn Trang 1968 Giáo Viên
107 82767 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Sinh viên sư phạm
108 76919 nguyễn Đình Đa 1992 Giáo Viên
109 83469 Nguyễn Phương Mai 2004 Sinh Viên
110 84867 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 2003 Sinh Viên
111 42538 Trần Thị Duyên 1991 Giáo Viên
112 82967 Nguyễn Thị Trúc Linh 2000 Cử Nhân
113 81283 Võ Thông 1984 Giáo Viên
114 71667 Võ Anh Tuấn 1993 Giáo Viên
115 82772 Nguyễn Thị Kim Thoa 2004 Sinh Viên
116 35351 Trần Ngọc Sương 1981 Thạc Sỹ
117 84736 Lê Thị Tuyết Nhung 2005 Sinh Viên
118 85896 Lại Thị Ngọc 1995 Cử Nhân
119 81833 Huỳnh Nguyễn Nhật Minh 2003 Sinh Viên
120 53065 Lâm hữu trọng 1997 Giáo Viên
121 83775 Trịnh Bảo Trân 2005 Sinh Viên
122 59066 Sơn Hồng Hải 1980 Giáo Viên
123 80791 Đặng Yến Linh 2002 Sinh Viên
124 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
125 83628 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1999 Cử Nhân
126 83792 Huỳnh Thị Thanh Tuyết 2004 Sinh Viên
127 81674 Trần Đắc Thắng 1977 Giáo Viên
128 82641 Huỳnh Hồng Duyên 2002 Sinh Viên
129 81295 Lê Như Tâm 2001 Giáo Viên
130 77573 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 2002 Sinh Viên
131 81875 Trương Thị Thanh Chúc 2003 Sinh Viên
132 81489 LÊ ĐỨC LỘC 2002 Sinh Viên
133 74626 Huỳnh Thị Tố Uyên 2001 Sinh Viên
134 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
135 80861 LÊ HÀ HUỆ TRINH 1996 Thạc Sỹ
136 84524 Liêu Quốc Khánh 2005 Sinh Viên
137 85733 Trương Ái Vân 2006 Sinh Viên
138 72430 Nguyễn Thế Hải 2001 Giáo Viên
139 82464 Lưu Văn Tính 1988 Giáo Viên
140 84918 Nguyễn Thanh Vy 1998 Thạc Sỹ
141 82212 Trần Thị Thuỳ Dương 2002 Sinh Viên
142 83216 Đổng Thị Mộng Thu 1988 Giáo Viên
143 41421 Nguyễn Minh Tâm 1998 Giáo Viên
144 51813 Danh Thị Phương Anh 1994 Cử Nhân
145 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
146 78942 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1989 Thạc Sỹ
147 62268 Châu Hùng Em 1987 Thạc Sỹ
148 84827 Nguyễn Văn Phúc 1971 Giáo Viên
149 62280 Tăng Kim Uyên 1998 Cử Nhân
150 81467 Lê Lương Minh Trang 2003 Sinh Viên
151 81452 Bùi Thị Hạnh 1996 Giáo Viên
152 84814 Trần Ý Nhi 2001 Giáo Viên
153 83494 Vương Nghệ Linh 2004 Sinh Viên
154 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
155 83662 Phạm Thị Thùy Duyên 1995 Giáo Viên
156 81150 Hồ Trần Thủy Tâm 2001 Sinh Viên
157 81357 Hoàng Thị Tuyết 1982 Giáo Viên
158 74224 Phạm Kim Khánh 1988 Giáo Viên
159 83823 Phan Thị Riêng Tình 1993 Giáo Viên
160 81678 Hồ Hoàng Đoan Nguyên 2002 Sinh Viên
161 70750 Vũ Thị Vaba 1991 Giáo Viên
162 82794 Nguyễn Đức 1980 Giáo Viên
163 81410 Nguyễn Phương Phi Nhung 2000 Cử Nhân
164 84862 Trần Nhật Trường 2002 Sinh Viên
165 72354 Tô Nam Bình 1999 Sinh Viên
166 63892 Phạm Thị Thanh Ngân 2000 Sinh Viên
167 81119 PHẠM THỊ MỸ HẠNH 1984 Giáo Viên
168 81039 Nguyễn Khang Hy 2003 Sinh Viên
169 83895 Nguyễn Thị Huyền My 2003 Sinh Viên
170 82354 Lê Thị Mộng Bình 1996 Cử Nhân
171 73721 ĐINH VĂN TRƯNG 1957 Giáo Viên
172 81251 Đặng Thị Quỳnh Thư 2003 Sinh Viên
173 85856 Trần Thị Tuyết Mai 2004 Cử Nhân
174 82757 Đỗ Đình Lên 1988 Giáo Viên
175 71773 Đinh Hoàng Phương Uyên 2000 Sinh Viên
176 81921 Đoàn Linh Chi 2003 Sinh Viên
177 84039 Nguyễn Thị Thanh Thúy 2004 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92764957
Your IP : 216.73.216.47