• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 80695 Hoàng Thùy Linh 2003 Sinh Viên
2 83323 Huỳnh Sơn Dũng 2002 Sinh Viên
3 82579 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Giáo Viên
4 75298 Võ Trần Bích Trâm 2000 Thạc Sỹ
5 79191 Nguyễn Thị Huyền Linh 1995 Giáo Viên
6 81536 Nguyễn Thị Yến Phi 2000 Giáo Viên
7 62794 Nguyễn Thị Kim Chi 1995 Giáo Viên
8 68361 Trần Thị Thanh Hiền 1997 Giáo Viên
9 30920 Nguyễn Anh Minh 1986 Thạc Sỹ
10 74127 Lê Nguyễn Thùy Trang 1999 Giáo Viên
11 62338 Đặng Hoàng Luôn 1996 Giáo Viên
12 65911 Nguyễn Thái Thảo Nguyên 1994 Cử Nhân
13 42660 Bạch Ngọc Hải Yến 1980 Giáo Viên
14 58500 Nguyễn Vũ Hoàng 1991 Giáo Viên
15 80190 Lê Thị Hồng Kiểm 1989 Giáo Viên
16 77886 Phan Thị Thùy Oanh 1999 Sinh Viên
17 84194 Lê Thị Kim Linh 2002 Cử Nhân
18 26957 Nguyễn Thị Thu Thủy 1967 Giáo Viên
19 66319 Nguyễn Thị Kiều My 1998 Cử Nhân
20 78164 Vỏ Thị Tiết Nhi 1997 Cử Nhân
21 50353 Huỳnh Thị Lộc Minh 1990 Cử nhân sư phạm
22 79948 HOÀNG NGỌC BẢO TRANG 1993 Giáo Viên
23 78456 Trần Ánh Mai 2002 Sinh Viên
24 80383 Lê Vũ Nhật Vy 2002 Sinh Viên
25 57623 Nguyễn Ái Nguyệt 1988 Giáo Viên
26 74890 Lê Thị Phương Thảo 1996 Giáo Viên
27 80897 Lê Ngọc Minh Ngân 2002 Sinh Viên
28 29214 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1986 Giáo Viên
29 70213 Bùi Quang Trung Hiếu 2000 Sinh viên sư phạm
30 72967 Trịnh Thảo Nguyên 1992 Cử Nhân
31 68473 NGUYỄN VŨ KIM HẬU 1993 Cử Nhân
32 75886 Vương Thị Ngọc Hồng 2002 Sinh Viên
33 56193 Lê Thị Ngân 1999 Cử Nhân
34 81593 Đặng Vi Vân Anh 2003 Sinh Viên
35 76940 Bùi Thị Quỳnh Hương 2002 Sinh Viên
36 27160 Trần Thị Bích Ngọc 1987 Cử Nhân
37 77106 Phạm Thị Nhiệm 1981 Giáo Viên
38 75695 Lê Thị Cẩm Hằng 1997 Giáo Viên
39 84487 Đặng Ngọc Hân 2005 Sinh Viên
40 38742 Bùi Nhật Hạ 1994 Giáo Viên
41 81513 Nguyễn Minh Đoan 2004 Sinh Viên
42 84845 Nguyễn Thị Minh Nở 2005 Sinh Viên
43 79354 Trần Thị Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
44 61992 Tô Văn Thức 1984 Giáo Viên
45 84060 Ngô Thị Hồng Vân 1997 Giáo Viên
46 82081 Nguyễn Trần Thanh Ngân 2001 Sinh Viên
47 66292 Lê Thị Thanh Trúc 2000 Sinh Viên
48 79996 Trần Thanh Phước 2002 Sinh Viên
49 53195 Lưu Huy Hoàng 1999 Sinh Viên
50 77785 Ngô Thị Diệu My 1993 Thạc Sỹ
51 29551 Nguyễn Thị Thúy Nga 1990 Giáo Viên
52 76116 Lê Thị Hoàng Anh 1999 Sinh Viên
53 81702 Trần Thị Thanh Kiều 1999 Cử Nhân
54 79493 Ngô Thị Ngọc Anh 1994 Giáo Viên
55 80330 NGUYỄN ÁI BĂNG 2000 Sinh Viên
56 80354 Lý Mỹ Ngân 2003 Sinh Viên
57 82114 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 2004 Sinh Viên
58 52498 Tạ Thị Bích Ngọc 1994 Giáo Viên
59 73595 Nguyễn Hữu Quân 1990 Giáo Viên
60 78933 Huỳnh Thị Thương Thương 1999 Sinh Viên
61 80629 Trần Thị Thúy Thanh 2002 Sinh Viên
62 49249 Nguyen Thi Y Tien 1982 Cử Nhân
63 63084 Võ Thị Anh Đào 1995 Bằng Khác
64 84003 Võ Duy Tel 2004 Sinh Viên
65 85075 Mai Thiên Nhật 2004 Sinh Viên
66 74089 Nguyễn Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
67 83576 Đỗ Thi Hiếu Ngân 2003 Sinh Viên
68 62530 Hoàng Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
69 40383 Phạm Thị Thu Thuý 1992 Giáo Viên
70 37806 Phạm Thị Diễm Ngọc 1995 Giáo Viên
71 76964 Bùi Thị Như Huyền 2002 Sinh Viên
72 81524 Trương Huy Hoàng 2002 Sinh Viên
73 78782 Nguyễn Mai Phương 1987 Cử Nhân
74 53479 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
75 72287 Phạm Minh Kim Phú 1984 Giáo Viên
76 84797 Hà Tâm Như 2004 Sinh Viên
77 82971 Nguyễn Lê Yến Nhi 2004 Sinh Viên
78 56776 Nguyễn Thị Kim Ngân 1999 Giáo Viên
79 71671 Đoàn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
80 66998 Nguyễn Thuỷ Thanh 2000 Sinh Viên
81 47920 Nguyễn Hiệp Thịnh 1997 Giáo Viên
82 73797 Trương Ngọc Hân 1989 Giáo Viên
83 23434 Mạc Thị Nhạng 1991 Giáo Viên
84 84565 Nguyễn Ngọc Nhi 2004 Sinh Viên
85 83144 Nguyễn Hồng Bảo Nhi 2000 Sinh Viên
86 84701 Đặng Nhật Ánh 2001 Giáo Viên
87 79556 Đoàn Thị Diệu Hiền 1998 Sinh Viên
88 57444 Lê Thu Uyên 1998 Giáo Viên
89 31715 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
90 80159 Lê Thảo Mi 2001 Sinh Viên
91 72556 Lê Hoàng Phong 1999 Sinh Viên
92 78929 Võ thị anh thư 2002 Sinh Viên
93 35353 Lê Phương Ngọc Hạnh 1985 Giáo Viên
94 31979 Đặng Thị Thu Vân 1985 Giáo Viên
95 84062 Trần Hùng Anh 2004 Sinh Viên
96 84139 Nguyễn Hiền An 2005 Sinh Viên
97 55483 Phạm Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
98 82277 Khổng Quốc Trọng 2004 Sinh Viên
99 83541 Phạm Nguyễn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
100 81975 Phạm Thị Thuý Quỳnh 2003 Sinh Viên
101 85096 Lê Nguyễn Ngọc Trinh 2002 Cử Nhân
102 84435 Huỳnh Đoàn Trúc Ly 2005 Sinh Viên
103 84599 Nguyễn Hồng Phương Vy 2003 Sinh Viên
104 82844 Nguyễn ngọc phương ly 2004 Sinh Viên
105 82879 Huỳnh Nguyễn Song Thương 2002 Sinh viên sư phạm
106 78553 Nguyễn Thị Thanh Hiền 2000 Sinh Viên
107 64027 kiều phúc lộc 2000 Sinh Viên
108 82906 Nguyễn Quỳnh Nga 2002 Sinh Viên
109 76934 Phan Thị Kiều Trang 2000 Sinh Viên
110 84876 Hoàng Huy Hiếu 2006 Sinh Viên
111 44424 Nguyễn Ngọc Bảo Nhi 1997 Giáo Viên
112 82271 Hoàng Thị Thu Hương 1998 Cử Nhân
113 85891 Nguyễn Tấn Đại 2005 Sinh Viên
114 84428 Hình lê ngọc hiệp 2000 Sinh Viên
115 30806 Mai Ngọc Huyền 1985 Giáo Viên
116 43424 Lê Thị Thanh Nga 1984 Giáo Viên
117 39077 Nguyễn Văn Hoàng 1995 Giáo Viên
118 66278 Nguyễn Thị Lan Hương 1995 Cử Nhân
119 82887 Nguyễn Thị Phương Dung 1999 Sinh Viên
120 73883 Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
121 84474 Phùng Ngọc Bảo Nhi 2005 Sinh Viên
122 82976 Đỗ Trần Ngọc Minh 2005 Sinh Viên
123 74566 Đào Thị Hồng Hoa 1995 Cử Nhân
124 29732 phạm thị ngọc bích 1969 Giáo Viên
125 55308 Trần Thị Hoài Anh 1999 Sinh Viên
126 82123 Nguyễn Thiên Diệp 2001 Cử Nhân
127 73801 Bùi Nguyễn Ngọc Thủy 1987 Cử Nhân
128 84976 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 2005 Sinh Viên
129 59034 Hoàng Ngọc Thái Bảo 1995 Giáo Viên
130 83772 Nguyễn Bá Duy 2004 Sinh Viên
131 49483 Nguyễn Thanh Hiền 1989 Giáo Viên
132 82536 Trần Thị Thu Thảo 2004 Sinh Viên
133 57954 Nguyễn Thị Ngọc My 1999 Sinh viên sư phạm
134 81609 PHAN THÀNH VINH 2004 Sinh Viên
135 56904 Huỳnh Thị Bạch Tuyết 1967 Cử nhân sư phạm
136 31828 Bùi Phạm Ngọc Mai 1989 Cử Nhân
137 78584 Nguyễn thị thanh hoài 2002 Sinh Viên
138 39812 Hoàng Đại Lâm 1982 Giáo Viên
139 54476 Võ Thị Tuyết Trâm 1991 Giáo Viên
140 76947 HỒ THỊ PHƯƠNG HỒNG 1986 Giáo Viên
141 77564 Lê Thị Hoài Như 1998 Cử Nhân
142 72512 Trần Ngọc Hải Yến 1985 Giáo Viên
143 82489 Nguyễn Thị Thùy Nhung 2002 Sinh Viên
144 86020 Đỗ Huyền Trân 2003 Cử Nhân
145 82835 Nguyễn Thị Thu Hà 1997 Giáo Viên
146 76450 Nguyễn Thu Phương 2000 Sinh Viên
147 83845 Đinh Ngọc Anh 2005 Sinh Viên
148 68981 Đặng Thị Thúy Linh 1985 Giáo Viên
149 77963 Nguyễn Thị Thanh Hoài 2002 Sinh Viên
150 85833 LÊ THỊ LINH 2005 Sinh Viên
151 74812 Đậu Thị Trang 1996 Giáo Viên
152 82833 Trịnh Ngọc Minh Vy 2005 Sinh Viên
153 82274 Lê Thị Ánh 1999 Cử Nhân
154 72517 lê thị ngọc ánh 2001 Sinh Viên
155 76943 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1998 Sinh Viên
156 82530 Đặng xuân hồng 1982 Giáo Viên
157 84061 Phạm Thị Sô 1966 Giáo Viên
158 86026 Lê Thị Thùy Duyên 2003 Sinh Viên
159 84529 Phương Nguyễn Thúy Trân 2004 Sinh Viên
160 77764 Nguyễn Thị Huyền Diệu 2000 Sinh Viên
161 28144 Nguyễn Thị Bích Phụng 1987 Giáo Viên
162 84723 Nguyễn Thị Bích hạnh 1997 Cử Nhân
163 72920 Nguyễn Thị Ngọc Giàu 2001 Sinh Viên
164 71571 Lê Trương Kim Tuyết 1997 Giáo Viên
165 80619 Trương Thị Hồng Thảo 2000 Cử Nhân
166 82222 Phan Thanh Đông 2003 Sinh Viên
167 75068 Lê Minh Chiến 2001 Sinh Viên
168 81827 Phan Trần Thiên Thanh 2003 Sinh Viên
169 62111 Lê Thị Minh Hiền 1999 Cử Nhân
170 82980 Trần Thị Thảo Vi 2001 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92788817
Your IP : 216.73.216.47