• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 80860 Phan Thị Như Quỳnh 1999 Sinh viên sư phạm
2 84046 Trương Kim Long 2002 Sinh Viên
3 80540 Chu Thị Lương 1998 Giáo Viên
4 85506 Nguyễn Đức Sùng 1978 Giáo Viên
5 83340 PHAN XUÂN HƯNG 1998 Cử Nhân
6 51616 Nguyễn Xuân Long 1987 Giáo Viên
7 25176 Pham Thị Loan 1964 Giáo Viên
8 68357 Nguyễn Thị Trang 1996 Giáo Viên
9 33118 Đặng Thanh Sang 1994 Sinh Viên
10 70284 Nguyễn Thị Anh Đào 1977 Giáo Viên
11 85393 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 1999 Cử Nhân
12 84654 Nguyễn hồng loan 1992 Giáo Viên
13 78394 Phan Lâm Xuyên Viên 2000 Sinh Viên
14 83998 Đào Thị Hoàng Dịu 2002 Sinh Viên
15 34319 Nguyễn Thị Hường 1992 Giáo Viên
16 75912 Nguyễn Lê Thanh 2001 Sinh Viên
17 36904 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
18 74766 Võ Hoàng Phương 2000 Cử Nhân
19 60501 Nguyễn Thị Mai Thu 1958 Bằng Khác
20 27137 nguyễn thị hà 1988 Giáo Viên
21 31098 Lê Minh Anh 1997 Sinh Viên
22 64811 Võ Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
23 27712 Phạm Ngọc Phương Loan 1982 Giáo Viên
24 83396 Nguyễn Thị Thanh Thảo 2004 Sinh Viên
25 60616 Trần Thị Trúc Đào 1995 Giáo Viên
26 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
27 81532 Nguyễn Ngọc Tường Vi 2004 Sinh Viên
28 58326 Trịnh Thị Tuyết 1997 Sinh Viên
29 51319 Lê thị Đức 1996 Giáo Viên
30 75872 Nguyễn Thu Huyền 1997 Giáo Viên
31 62719 Nguyễn Thị Thu Thảo 1997 Giáo Viên
32 57499 Đặng Như Hảo 1998 Cử Nhân
33 44464 Hà Thị Liên 1994 Giáo Viên
34 82134 Trần Thị Thanh Thúy 2004 Sinh Viên
35 84140 Vũ Giang Linh 2002 Sinh Viên
36 28425 Huỳnh Lương Lý 1991 Giáo Viên
37 85044 Nguyễn Võ Quỳnh Ly 2005 Sinh Viên
38 74880 Trần Thế Luân 1988 Cử Nhân
39 25130 quỳnh như 1987 Giáo Viên
40 85195 Nguyễn Khải Huân 2005 Sinh Viên
41 80749 Nguyễn Ngọc Tuyền 2000 Sinh Viên
42 84198 Trần Thị Kim Hường 2005 Sinh Viên
43 36117 dương huỳnh thanh túy 1990 Thạc Sỹ
44 58379 Đỗ Thị Lan 1995 Cử nhân sư phạm
45 44374 Lê Văn Vượng 1987 Giáo Viên
46 40551 Lê Hoàng Nhân 1990 Giáo Viên
47 58526 Phan Doãn Hồng 1989 Giáo Viên
48 74109 phạm thị ngọc trinh 2000 Sinh Viên
49 78706 Nguyễn Thị Thanh Hiền 2001 Sinh Viên
50 24654 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1983 Giáo Viên
51 79630 Lưu Thị Bảo Ngọc 2000 Sinh Viên
52 64311 Phùng Bảo Uyên 1991 Giáo Viên
53 73343 Cao Quốc Đông 1996 Giáo Viên
54 79990 Đặng Nguyễn Minh Thi 2002 Sinh Viên
55 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
56 28894 Lê Nguyễn Thái Xuyên 1984 Giáo Viên
57 41116 Hoàng Thị Nhung 1993 Giáo Viên
58 81003 Phạm Võ Thị Mỹ Linh 2000 Sinh viên sư phạm
59 85345 Trần Thanh Thúy 1994 Giáo Viên
60 62613 Nguyễn Anh Vũ 1991 Giáo Viên
61 52968 Nguyễn Thị Thu Uyên 1997 Cử Nhân
62 58107 Văn Thị Thủy 1993 Giáo Viên
63 67806 Mai Nguyễn Thảo Uyên 1999 Cử Nhân
64 81519 Huỳnh thị mỹ Hạnh 1974 Cử Nhân
65 82135 Lý Gia Hân 2001 Sinh Viên
66 78805 Nguyễn Thị Thu Hà 1985 Cử Nhân
67 30514 Nguyễn Duy Linh 1997 Cử Nhân
68 78505 Đào Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
69 80526 Nguyễn Trần Khánh Linh 2003 Sinh Viên
70 39990 Lê Thị Nga 1988 Giáo Viên
71 82598 Nguyễn Hoàng Hiệp 2003 Sinh Viên
72 84579 Nguyễn Đức Dũng 2005 Sinh Viên
73 80527 VÕ CAO THẮNG 1984 Thạc Sỹ
74 56946 Nguyễn Văn Ngọc 1986 Giáo Viên
75 78948 Trần Nguyễn Tâm Như 2002 Sinh Viên
76 50931 Đặng Thị Hằng 1993 Giáo Viên
77 84716 Nguyễn Hoài Ân 2004 Sinh Viên
78 36888 Nguyễn Văn Đông 1982 Thạc Sỹ
79 85615 Vũ Phương Linh 2006 Sinh Viên
80 83163 Dương Thị Diễm Quỳnh 2004 Sinh Viên
81 83388 Huỳnh Thị Phương Liên 1989 Thạc Sỹ
82 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
83 85059 Trần Văn Tân 1988 Giáo Viên
84 49590 Phạm Văn Phú 1986 Giáo Viên
85 72996 Nguyễn Thị Thuỷ Thương 2000 Sinh viên sư phạm
86 84877 Nguyễn Tấn Khoa 1990 Giáo Viên
87 52344 Lê Thị Hòa 1996 Cử Nhân
88 27811 Phan Quốc Bảo 1993 Sinh Viên
89 82985 VŨ TRẦN NGÂN TÂM 2004 Sinh Viên
90 85328 Nguyễn Thị Thanh Mai 2003 Sinh Viên
91 82965 Trần Đắc Thắng 1977 Giáo Viên
92 84764 Đoàn Tấn Minh Tân 2005 Sinh Viên
93 72234 Bùi Thị Minh Anh 1998 Giáo Viên
94 61387 Trần Thị Kim Thảo 1992 Kỹ Sư
95 85880 Trương Nguyệt Minh 2007 Sinh Viên
96 27785 Nguyễn Thị Lựu 1983 Giáo Viên
97 82828 Nguyễn Thị Bảo Vy 2004 Sinh Viên
98 83550 Nguyễn Trần Thanh Ngân 2001 Sinh Viên
99 80821 LÊ VĂN QUYỄN 1995 Giáo Viên
100 66838 Đinh Văn Trang 1968 Giáo Viên
101 82767 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Sinh viên sư phạm
102 76919 nguyễn Đình Đa 1992 Giáo Viên
103 83469 Nguyễn Phương Mai 2004 Sinh Viên
104 84867 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 2003 Sinh Viên
105 42538 Trần Thị Duyên 1991 Giáo Viên
106 82967 Nguyễn Thị Trúc Linh 2000 Cử Nhân
107 81283 Võ Thông 1984 Giáo Viên
108 71667 Võ Anh Tuấn 1993 Giáo Viên
109 82772 Nguyễn Thị Kim Thoa 2004 Sinh Viên
110 35351 Trần Ngọc Sương 1981 Thạc Sỹ
111 84736 Lê Thị Tuyết Nhung 2005 Sinh Viên
112 85896 Lại Thị Ngọc 1995 Cử Nhân
113 81833 Huỳnh Nguyễn Nhật Minh 2003 Sinh Viên
114 53065 Lâm hữu trọng 1997 Giáo Viên
115 83775 Trịnh Bảo Trân 2005 Sinh Viên
116 59066 Sơn Hồng Hải 1980 Giáo Viên
117 80791 Đặng Yến Linh 2002 Sinh Viên
118 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
119 83628 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1999 Cử Nhân
120 83792 Huỳnh Thị Thanh Tuyết 2004 Sinh Viên
121 81674 Trần Đắc Thắng 1977 Giáo Viên
122 82641 Huỳnh Hồng Duyên 2002 Sinh Viên
123 81295 Lê Như Tâm 2001 Giáo Viên
124 77573 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 2002 Sinh Viên
125 81875 Trương Thị Thanh Chúc 2003 Sinh Viên
126 81489 LÊ ĐỨC LỘC 2002 Sinh Viên
127 74626 Huỳnh Thị Tố Uyên 2001 Sinh Viên
128 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
129 80861 LÊ HÀ HUỆ TRINH 1996 Thạc Sỹ
130 84524 Liêu Quốc Khánh 2005 Sinh Viên
131 85733 Trương Ái Vân 2006 Sinh Viên
132 72430 Nguyễn Thế Hải 2001 Giáo Viên
133 82464 Lưu Văn Tính 1988 Giáo Viên
134 84918 Nguyễn Thanh Vy 1998 Thạc Sỹ
135 82212 Trần Thị Thuỳ Dương 2002 Sinh Viên
136 83216 Đổng Thị Mộng Thu 1988 Giáo Viên
137 41421 Nguyễn Minh Tâm 1998 Giáo Viên
138 51813 Danh Thị Phương Anh 1994 Cử Nhân
139 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
140 78942 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1989 Thạc Sỹ
141 62268 Châu Hùng Em 1987 Thạc Sỹ
142 84827 Nguyễn Văn Phúc 1971 Giáo Viên
143 62280 Tăng Kim Uyên 1998 Cử Nhân
144 81467 Lê Lương Minh Trang 2003 Sinh Viên
145 81452 Bùi Thị Hạnh 1996 Giáo Viên
146 84814 Trần Ý Nhi 2001 Giáo Viên
147 83494 Vương Nghệ Linh 2004 Sinh Viên
148 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
149 83662 Phạm Thị Thùy Duyên 1995 Giáo Viên
150 81150 Hồ Trần Thủy Tâm 2001 Sinh Viên
151 81357 Hoàng Thị Tuyết 1982 Giáo Viên
152 74224 Phạm Kim Khánh 1988 Giáo Viên
153 83823 Phan Thị Riêng Tình 1993 Giáo Viên
154 81678 Hồ Hoàng Đoan Nguyên 2002 Sinh Viên
155 70750 Vũ Thị Vaba 1991 Giáo Viên
156 82794 Nguyễn Đức 1980 Giáo Viên
157 81410 Nguyễn Phương Phi Nhung 2000 Cử Nhân
158 84862 Trần Nhật Trường 2002 Sinh Viên
159 72354 Tô Nam Bình 1999 Sinh Viên
160 63892 Phạm Thị Thanh Ngân 2000 Sinh Viên
161 81119 PHẠM THỊ MỸ HẠNH 1984 Giáo Viên
162 81039 Nguyễn Khang Hy 2003 Sinh Viên
163 83895 Nguyễn Thị Huyền My 2003 Sinh Viên
164 82354 Lê Thị Mộng Bình 1996 Cử Nhân
165 73721 ĐINH VĂN TRƯNG 1957 Giáo Viên
166 81251 Đặng Thị Quỳnh Thư 2003 Sinh Viên
167 85856 Trần Thị Tuyết Mai 2004 Cử Nhân
168 82757 Đỗ Đình Lên 1988 Giáo Viên
169 71773 Đinh Hoàng Phương Uyên 2000 Sinh Viên
170 81921 Đoàn Linh Chi 2003 Sinh Viên
171 84039 Nguyễn Thị Thanh Thúy 2004 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92764957
Your IP : 216.73.216.47