• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 70601 Nguyễn Triệu Kiều My 1998 Cử Nhân
2 85342 Nguyễn Hương Giang 2004 Sinh Viên
3 78070 Phạm Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
4 85129 Phan Ngọc Hân 2000 Giáo Viên
5 64150 Hà Cẩm Tú 1996 Cử nhân sư phạm
6 80643 Nguyễn Thuý Đình 2002 Sinh viên sư phạm
7 75153 Trần Thị Hạnh 1999 Sinh Viên
8 46646 Nguyễn Anh Trường 1996 Giáo Viên
9 68574 Phạm Hồng Liên 1984 Giáo Viên
10 21136 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1988 Giáo Viên
11 48533 Nguyễn Bích Thuận 1982 Giáo Viên
12 86012 Lê Hồng Diễm Trân 2005 Sinh Viên
13 80899 Đoàn Mỹ Dung 1994 Giáo Viên
14 85458 Bạch Hoàng Giang 2006 Sinh Viên
15 68977 Nguyễn Ngọc Thoa 2000 Cử Nhân
16 75977 Trần Trọng Tâm Như 2000 Sinh Viên
17 75965 Bùi Thị Linh Đan 1996 Cử Nhân
18 71295 Phan Thị Ngọc Thư 1996 Thạc Sỹ
19 27477 Đỗ Thị Thị 1991 Giáo Viên
20 63289 Trần Quang Hải 2000 Sinh Viên
21 79800 Phùng Như Hảo 2003 Sinh Viên
22 80917 Hồ Kiều Anh 1998 Cử Nhân
23 82095 Đặng bảo thăng 1986 Giáo Viên
24 80485 Huỳnh Kim Tùng 1997 Giáo Viên
25 83753 Nguyễn Thị Thu Thuận 1997 Kỹ Sư
26 80642 Nguyễn Trúc Loan 2001 Sinh Viên
27 42816 Lê Thị Bích Dân 1992 Giáo Viên
28 64413 Nguyễn Vũ Bảo Khuyên 1999 Giáo Viên
29 79018 Lê Thị Ánh Loan 1997 Giáo Viên
30 33485 Ngô Thị Tú 1995 Thạc Sỹ
31 36833 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1990 Giáo Viên
32 75103 Lê Hoàng Uyên 2001 Giáo Viên
33 80677 Lâm Hữu Trọng 1997 Giáo Viên
34 58972 Nguyễn Thị Kim Phụng 1985 Giáo Viên
35 77546 Trần Thị Thu Hà 1998 Cử Nhân
36 33252 Nguyễn Xuân Trọng 1991 Giáo Viên
37 79480 Trần Anh Thọ 1989 Giáo Viên
38 84356 Lưu Huệ Mẫn 2004 Sinh Viên
39 82452 Diệp Trần Ngọc Trân 2003 Sinh Viên
40 65567 Lê Đức Hải 1999 Sinh Viên
41 76452 Đặng Tuấn Khoa 2005 Sinh Viên
42 77853 Kim Phương Vy 2002 Sinh Viên
43 58690 Nguyễn Thị Mỹ Hiếu 1997 Cử Nhân
44 84100 Huỳnh Thị Mỹ Duyên 2004 Sinh Viên
45 80246 VÕ NGỌC ANH 2002 Sinh Viên
46 65273 Huỳnh Tiến Hải 1994 Giáo Viên
47 53567 Lê Thị Thủy 1994 Giáo Viên
48 43952 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1994 Giáo Viên
49 68690 Lê Minh Thi 2000 Sinh Viên
50 85521 Nguyễn Thị Minh Hiền 2002 Sinh Viên
51 77150 Khưu Kim Phụng 2002 Sinh Viên
52 82207 Huỳnh Thị Diểm 1996 Cử Nhân
53 83408 Bùi Trọng Tấn 2004 Sinh Viên
54 79442 Nguyễn Văn Phúc Thiện 2000 Sinh Viên
55 57967 Phạm Minh Châu 1998 Cử Nhân
56 83756 Đỗ Đăng Khoa 2004 Sinh Viên
57 61765 Tôn Nữ Khánh Thủy 1961 Cử nhân sư phạm
58 77002 Bùi Thị Bích Lợi 2000 Giáo Viên
59 79531 Nguyễn Thị Xuân 1996 Giáo Viên
60 81996 Hoàng Phạm Thanh Hà 2004 Sinh Viên
61 75247 Nguyễn Trần Thanh Phương 2000 Sinh Viên
62 72777 Nguyễn Thị Xuân Quỳnh 2000 Sinh Viên
63 79452 Nguyễn Thị Phượng Oanh 1979 Giáo Viên
64 79790 Lê Hà Ngọc Thi 2002 Sinh Viên
65 79408 Lê Đỗ Hoài Diệp 1999 Sinh Viên
66 75401 Phạm Thị Quý 1996 Giáo Viên
67 82244 Trần Tấn Duy Phú 2004 Sinh Viên
68 78586 Huỳnh Tâm Như 1999 Sinh Viên
69 70655 Nguyễn Trần Kim Chi 1995 Giáo Viên
70 37700 Bùi thị lành 1990 Giáo Viên
71 82053 Đỗ thị thanh hảo 1997 Cử Nhân
72 79902 Lê Thị Minh Hảo 2000 Sinh Viên
73 78997 Nguyễn Hà Phương 1993 Giáo Viên
74 82248 Lê Thị Thu Hằng 2004 Sinh Viên
75 80284 Cao Vương Minh Như 2003 Sinh Viên
76 55815 Nguyễn Minh Tuấn 1997 Giáo Viên
77 76859 Phạm Thị Ngân Hà 1987 Cử Nhân
78 61898 Lê Lan 2003 Cử Nhân
79 84045 Đoàn Thị Kim Thoa 1991 Giáo Viên
80 80844 Nguyễn Văn Danh 2001 Kỹ Sư
81 77706 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1998 Sinh Viên
82 75113 Nguyễn Thành Đạt 1999 Sinh Viên
83 79371 Lý Bích Hà 2001 Cử Nhân
84 76777 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
85 61767 Đinh Viết Văn 1991 Cử nhân sư phạm
86 75749 Trần Thị Thu Thủy 2001 Sinh Viên
87 65638 Lý Thị Thoa 1994 Giáo Viên
88 59355 Lê Thị Hồng 1996 Giáo Viên
89 44488 Nguyễn Thị Anh Thư 1994 Giáo Viên
90 45917 Phạm Thị Kim Ngân 1997 Bằng Khác
91 76810 Nguyễn Minh Hoàng 2001 Sinh Viên
92 61749 Vũ thị Huệ 1985 Giáo Viên
93 40526 Bùi Mỹ Hạnh 1997 Giáo Viên
94 83188 Trương Ngọc Ánh 2004 Sinh Viên
95 77568 Lê Thị Mai Trinh 1997 Cử Nhân
96 34322 Nguyễn Thị Kiều Thi 1994 Giáo Viên
97 68933 Nguyễn Tuấn Huy 1996 Cử Nhân
98 40579 Nguyễn Nam Cường 1987 Giáo Viên
99 32133 Huỳnh Thị Kiều Duyên 1996 Cử Nhân
100 80357 Đinh Nguyễn Tuấn Kiệt 2003 Sinh Viên
101 84371 Nguyễn Ngọc Kim Quyên 2004 Sinh Viên
102 37387 Bùi Thanh Thủy 1972 Giáo Viên
103 77523 Phan Thị Thùy Vân 2000 Giáo Viên
104 54646 Lầu Phụng Linh 1995 Cử Nhân
105 42787 Lê Minh Hiếu 1988 Giáo Viên
106 65922 Hà Mỹ Hoa 1993 Cử Nhân
107 61111 Lưu Ánh Minh 1993 Cử nhân sư phạm
108 59940 Trần Thị Bích Liễu 1999 Sinh Viên
109 76163 Lê Thị Linh 2000 Sinh Viên
110 77185 Trần Thị Hồng Vân 1990 Cử Nhân
111 77011 Nguyễn Thị Thùy Dung 2002 Sinh Viên
112 53311 Trần Thị Hồng 1993 Cử Nhân
113 84221 Trần Thị Phương Thảo 2005 Sinh Viên
114 76883 Nguyễn Thanh Thúy 1975 Cử nhân sư phạm
115 75916 Quách Thiên Trâm 1999 Sinh Viên
116 79029 Nguyễn Phạm Hà Phương 2002 Sinh viên sư phạm
117 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
118 46670 Lê Thị Thanh Tuyền 1987 Cử nhân sư phạm
119 75616 Chu Thị Quỳnh 2001 Sinh Viên
120 80870 Dương Tấn Phát 2003 Sinh Viên
121 1119 Nguyễn Như Hạ Vy 1986 Giáo Viên
122 83505 Lê Ngọc Kỳ Duyên 2004 Sinh Viên
123 75116 Huỳnh Thị Bé Tâm 1999 Sinh viên sư phạm
124 82036 Đỗ Điền Uyển My 2003 Sinh Viên
125 61759 Nguyễn Trần Minh Thư 1999 Sinh Viên
126 28982 Đoàn Thị Kim Lâm 1992 Giáo Viên
127 49606 Trần Đoàn Phương Uyên 1998 Giáo Viên
128 77613 Cao Thị Tuyết Hường 1995 Giáo Viên
129 85361 Trương Như Quỳnh 2006 Sinh Viên
130 4317 Nguyễn Đăng Phương 1988 Cử Nhân
131 75203 Ngô Trần Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
132 79224 KÝ THỊ MỸ CHÂU 2001 Sinh Viên
133 39871 Lưu Thị Thuý Nhung 1991 Giáo Viên
134 75579 Lữ Tiểu Hạ 1998 Sinh viên sư phạm
135 80268 Nguyễn Thị Kiều Linh 1998 Sinh Viên
136 80719 Lê Thị Hồng Nga 2003 Sinh Viên
137 43162 Nguyễn Thanh Tú 1994 Giáo Viên
138 34968 Thạch Thị Thuý 1990 Giáo Viên
139 80506 Nguyễn Hương Ngân 2003 Sinh Viên
140 68042 Lê Thị Tuyết Vân 1988 Giáo Viên
141 49568 Nguyễn Thị Dung Nhi 1998 Cử Nhân
142 78007 Vũ Thị Thanh Thuỷ 1989 Giáo Viên
143 70019 Đặng thị Lê Vi 1993 Cử Nhân
144 80107 Nguyễn Trọng Quý 2003 Sinh Viên
145 74595 Nguyễn Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
146 75450 Nguyễn Thị Bích Trâm 2000 Kỹ Sư
147 78398 Trương Tấn An 2001 Sinh Viên
148 68518 Huỳnh Thiên Kim 1991 Cử Nhân
149 83249 Nguyễn thị thắm 1993 Giáo Viên
150 79444 Trần Thị Hạnh 1997 Cử Nhân
151 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
152 52122 Trần Ngọc Vân Anh 1997 Cử Nhân
153 78497 Nguyễn Thị Hiền Linh 2000 Giáo Viên
154 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
155 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
156 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
157 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
158 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
159 61232 Nguyễn Thị Kim Trâm 1994 Giáo Viên
160 80703 Nguyễn Thị Ngọc Mai 2003 Sinh Viên
161 64242 Lê Trọng Quý 1999 Cử Nhân
162 85077 Phan Minh Phước 1998 Giáo Viên
163 77431 Từ Thị Minh Thư 1993 Giáo Viên
164 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
165 72569 TRƯƠNG THỊ THỦY 1989 Giáo Viên
166 81514 Trần Việt Khang 2003 Sinh Viên
167 2221 Huỳnh Nguyễn Trúc Mai 1994 Cử Nhân
168 76969 Đặng Thị Thu Phương 2002 Sinh Viên
169 60272 Hoàng Thị Mộng Loan 1991 Giáo Viên
170 70857 Nguyễn Bích Trâm 2000 Cử Nhân
171 79969 Hồng Mai 2003 Sinh Viên
172 78108 NGUYỄN THỊ TÂM NGỌC 1984 Cử Nhân
173 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
174 57574 Trần Minh Quang 1998 Sinh Viên
175 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
176 42710 Đỗ Minh Quang 1993 Giáo Viên
177 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
178 78675 Hoàng Thị Thái Bình 1997 Giáo Viên
179 25357 Đoàn Thị Loan 1995 Cử Nhân
180 84268 Nguyễn Thị Ngân 2005 Sinh Viên
181 81555 Nguyễn Đang Phát Tài 2002 Sinh Viên
182 76985 Huỳnh Thị Mỹ Huyền 1998 Cử Nhân
183 83319 Lê Thị Châu Thuy 2004 Sinh Viên
184 80483 Trương Thị Quế Thanh 2003 Giáo Viên
185 80146 Mai Ngọc Quỳnh Thư 2002 Sinh Viên
186 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
187 72975 NGUYỄN NGỌC KIM THANH 1994 Giáo Viên
188 80421 Nguyễn Đức Trường 2001 Cử Nhân
189 59514 NGUYỄN THÙY TRANG 1993 Cử Nhân
190 84382 Nguyễn Thị Thảo Linh 2005 Sinh Viên
191 63297 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2000 Sinh Viên
192 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
193 78969 Trần Đoàn Nhiên Hương 1992 Giáo Viên
194 82945 Nguyễn Tấn Thọ 2002 Sinh Viên
195 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
196 84491 Lê Thị Hồng Phượng 2003 Sinh Viên
197 66140 Thới Duy Phát 1997 Cử Nhân
198 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
199 82883 Phí Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
200 82272 Nguyễn Kim Hiện 2004 Sinh Viên
201 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
202 85297 Đặng Thị Phương Uyên 2005 Sinh Viên
203 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
204 39952 Hà Thị Thanh Vân 1995 Cử Nhân
205 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
206 72483 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2001 Sinh Viên
207 75069 Trịnh Quốc Thắng 2001 Sinh Viên
208 81986 Nguyễn Anh Khoa 2000 Sinh Viên
209 51977 Nguyễn Thị Phương Hiền 1991 Giáo Viên
210 75514 Chung Yến Nhi 2001 Sinh Viên
211 31879 Nguyễn Thị Ngọc Thạch 1993 Cử Nhân
212 77270 Nguyễn Ngọc Phương Vân 1991 Cử Nhân
213 66785 Lê Thị Thu Hiền 1993 Cử Nhân
214 82889 Trần Nguyễn Trà My 2004 Sinh Viên
215 50917 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 1997 Cử Nhân
216 78621 Bạch Trang Thư 2002 Sinh Viên
217 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
218 64725 Lê Thanh Thuý 1998 Sinh viên sư phạm
219 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
220 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
221 78543 Nguyễn Thụy Thiên Thư 2000 Sinh Viên
222 57510 Lê thị mỹ chi 1994 Giáo Viên
223 81507 Trần Thị Lý 1985 Giáo Viên
224 73876 Nguyễn Hồng Hoa 2001 Sinh Viên
225 83548 Chế Thanh Quan 2004 Sinh Viên
226 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
227 38125 Võ Thị Phương Quỳnh 1995 Giáo Viên
228 56799 Bùi Thị Trúc Hà 1990 Cử Nhân
229 79920 HUỲNH QUÔC HẬU 1996 Kỹ Sư
230 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
231 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
232 80610 Đỗ Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
233 84496 Trần Nguyễn Kiều Oanh 2005 Sinh Viên
234 85132 Nguyễn võ huỳnh vân 1991 Giáo Viên
235 81108 Nguyễn Thị Tường Hoa 2002 Sinh Viên
236 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
237 73480 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2001 Cử Nhân
238 77732 Huy Thịnh 2000 Sinh Viên
239 74855 Võ Tường Vi 2001 Sinh Viên
240 77780 Ngô Thị Nhã Trang 1990 Thạc Sỹ
241 81933 Nguyễn Văn Hiệu 2003 Sinh Viên
242 84592 Phan Huỳnh Giáng Ngọc 2001 Sinh Viên
243 85020 Nguyễn Thị Hoài Thương 2003 Sinh Viên
244 38052 Nguyễn Thị Kim Trâm 1986 Giáo Viên
245 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
246 81100 Phan Nguyễn Phương Linh 2003 Sinh Viên
247 84297 Lâm Ngọc Nhi 1999 Cử Nhân
248 35025 Nguyễn Văn Thập 1993 Giáo Viên
249 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
250 52333 Võ Xuân Trường 1991 Giáo Viên
251 81127 Đinh Thị Ngân Anh 2003 Sinh Viên
252 74048 Lê Ngọc Diễm Quỳnh 2000 Sinh Viên
253 76436 Nguyễn Thị Hồng Thủy 1993 Giáo Viên
254 77379 Đỗ Thị Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
255 81876 Huỳnh Thị Kiều Như 1998 Cử Nhân
256 72644 Đào Văn Nam 2001 Sinh Viên
257 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
258 62781 Lê Thị Bích Ngọc 1995 Giáo Viên
259 82929 Nguyễn Thị Bảo Trân 2001 Sinh Viên
260 84593 Lê Tuyết My 2005 Sinh Viên
261 82686 Đặng Thị Ngọc Khánh 2003 Sinh Viên
262 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
263 27354 Phạm Xuân Công 1989 Cử Nhân
264 81865 Trịnh Ngọc Phương Như 2001 Sinh Viên
265 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
266 84898 Huỳnh Thị Tuyết Mai 2002 Giáo Viên
267 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
268 81867 Đinh Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
269 81740 Nguyễn Hoàng Như 2001 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92788604
Your IP : 216.73.216.47